(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dyeing
B1

dyeing

Động từ (dạng V-ing / Gerund)

Nghĩa tiếng Việt

sự nhuộm quá trình nhuộm đang nhuộm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dyeing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quá trình nhuộm màu vật liệu, đặc biệt là vải, bằng thuốc nhuộm.

Definition (English Meaning)

The process of coloring materials, especially fabrics, using a dye.

Ví dụ Thực tế với 'Dyeing'

  • "The art of dyeing fabrics dates back centuries."

    "Nghệ thuật nhuộm vải đã có từ hàng thế kỷ trước."

  • "She is dyeing her hair blonde."

    "Cô ấy đang nhuộm tóc màu vàng hoe."

  • "The dyeing process requires careful attention to detail."

    "Quá trình nhuộm đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến từng chi tiết."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dyeing'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: dye
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

coloring(sự nhuộm màu)
tinting(sự tô màu, sự nhuộm nhẹ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghiệp dệt may Mỹ thuật

Ghi chú Cách dùng 'Dyeing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Ở dạng V-ing, 'dyeing' thường được dùng như một danh động từ (gerund) hoặc hiện tại phân từ (present participle). Khi là danh động từ, nó chỉ hành động nhuộm nói chung. Khi là hiện tại phân từ, nó mô tả hành động đang diễn ra.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for with

dyeing *for* something có thể ám chỉ việc nhuộm để đạt được một mục đích cụ thể nào đó. dyeing *with* something chỉ rõ chất liệu được sử dụng để nhuộm.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dyeing'

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dyes her hair blonde every month.
Cô ấy nhuộm tóc màu vàng mỗi tháng.
Phủ định
They do not dye clothes in that factory anymore.
Họ không còn nhuộm quần áo trong nhà máy đó nữa.
Nghi vấn
Does he dye the fabric himself?
Anh ấy tự nhuộm vải à?
(Vị trí vocab_tab4_inline)