(Top Banner Ad)
dyeing
B1
Động từ (dạng V-ing / Gerund) B1 Công nghiệp dệt may, Mỹ thuật

dyeing

UK: /ˈdaɪɪŋ/ • US: /ˈdaɪɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhuộm quá trình nhuộm đang nhuộm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of coloring materials, especially fabrics, using a dye.

Vietnamese Meaning

Quá trình nhuộm màu vật liệu, đặc biệt là vải, bằng thuốc nhuộm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The art of dyeing fabrics dates back centuries."

    "Nghệ thuật nhuộm vải đã có từ hàng thế kỷ trước."

  • "She is dyeing her hair blonde."

    "Cô ấy đang nhuộm tóc màu vàng hoe."

  • "The dyeing process requires careful attention to detail."

    "Quá trình nhuộm đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến từng chi tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dye nhuộm (màu), biến màu
Noun dye thuốc nhuộm, màu nhuộm
Noun dyer thợ nhuộm
Adjective dyed đã được nhuộm
Adjective undyed chưa nhuộm, không nhuộm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp dệt may, Mỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dēagian
Middle English
deye
Modern English
dye

Sự ra đời của 'dyeing'

Từ 'dyeing' có nguồn gốc từ động từ 'dye' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'nhuộm màu'. 'Dye' lại bắt nguồn từ từ 'dēagian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'làm thay đổi màu sắc'. Do đó, 'dyeing' trực tiếp chỉ quá trình thay đổi màu của vật liệu, như vải vóc hay tóc. Nó là dạng danh động từ hoặc thì tiếp diễn của động từ 'dye'.

Usage Note

Ở dạng V-ing, 'dyeing' thường được dùng như một danh động từ (gerund) hoặc hiện tại phân từ (present participle). Khi là danh động từ, nó chỉ hành động nhuộm nói chung. Khi là hiện tại phân từ, nó mô tả hành động đang diễn ra.

Prepositions

for with

dyeing *for* something có thể ám chỉ việc nhuộm để đạt được một mục đích cụ thể nào đó. dyeing *with* something chỉ rõ chất liệu được sử dụng để nhuộm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dyeing
  • hair hair dyeing
    (nhuộm tóc)
  • fabric fabric dyeing
    (nhuộm vải)
  • textile textile dyeing
    (nhuộm dệt may)
  • natural natural dyeing
    (nhuộm tự nhiên)
  • chemical chemical dyeing
    (nhuộm hóa chất)
Verb + dyeing (as process)
  • practice practice dyeing
    (thực hiện việc nhuộm)
  • specialize in specialize in dyeing
    (chuyên về nhuộm)
  • master master dyeing
    (thành thạo kỹ thuật nhuộm)
Compound Nouns/Specific Processes
  • tie- tie-dyeing
    (nhuộm thắt và nhuộm (kỹ thuật nhuộm buộc và nhuộm))
  • vat vat dyeing
    (nhuộm bằng bể (phương pháp nhuộm trong bể lớn))
  • direct direct dyeing
    (nhuộm trực tiếp)

Idioms

  • tie-dyeing

    Kỹ thuật nhuộm buộc và nhuộm (một phương pháp tạo hoa văn trên vải bằng cách buộc chặt và nhuộm)

    "She learned tie-dyeing to make unique patterns on her old t-shirts."

    (Cô ấy học kỹ thuật nhuộm buộc và nhuộm để tạo ra những hoa văn độc đáo trên những chiếc áo thun cũ của mình.)

  • hair dyeing

    Việc nhuộm tóc

    "Hair dyeing has become very popular among young people."

    (Việc nhuộm tóc đã trở nên rất phổ biến trong giới trẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dyeing

Động từ (dạng V-ing / Gerund)
Lật mặt

Quá trình nhuộm màu vật liệu, đặc biệt là vải, bằng thuốc nhuộm.

"The art of dyeing fabrics dates back centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dyes her hair blonde every month.
Cô ấy nhuộm tóc màu vàng mỗi tháng.
Phủ định
They do not dye clothes in that factory anymore.
Họ không còn nhuộm quần áo trong nhà máy đó nữa.
Nghi vấn
Does he dye the fabric himself?
Anh ấy tự nhuộm vải à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dyeing".

Nghệ thuật nhuộm thủ công

Nhuộm là một nghệ thuật cổ xưa, có mặt ở nhiều nền văn hóa trên thế giới. Các phương pháp nhuộm truyền thống thường sử dụng nguyên liệu tự nhiên như thực vật, côn trùng, và khoáng chất để tạo ra màu sắc. Ví dụ, kỹ thuật nhuộm 'tie-dye' nổi tiếng với những hoa văn xoáy ốc, rất phổ biến trong thập niên 60 và 70 ở phương Tây, tượng trưng cho phong cách tự do, phóng khoáng.

Ảnh hưởng môi trường của ngành nhuộm

Mặc dù nhuộm là một phần thiết yếu của ngành dệt may, quá trình này có thể gây ra tác động đáng kể đến môi trường do sử dụng hóa chất và lượng nước lớn. Ngày nay, có nhiều nỗ lực phát triển các phương pháp nhuộm bền vững và thân thiện với môi trường hơn để giảm thiểu ô nhiễm.