dyeing
Động từ (dạng V-ing / Gerund)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dyeing'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quá trình nhuộm màu vật liệu, đặc biệt là vải, bằng thuốc nhuộm.
Definition (English Meaning)
The process of coloring materials, especially fabrics, using a dye.
Ví dụ Thực tế với 'Dyeing'
-
"The art of dyeing fabrics dates back centuries."
"Nghệ thuật nhuộm vải đã có từ hàng thế kỷ trước."
-
"She is dyeing her hair blonde."
"Cô ấy đang nhuộm tóc màu vàng hoe."
-
"The dyeing process requires careful attention to detail."
"Quá trình nhuộm đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến từng chi tiết."
Từ loại & Từ liên quan của 'Dyeing'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: dye
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Dyeing'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Ở dạng V-ing, 'dyeing' thường được dùng như một danh động từ (gerund) hoặc hiện tại phân từ (present participle). Khi là danh động từ, nó chỉ hành động nhuộm nói chung. Khi là hiện tại phân từ, nó mô tả hành động đang diễn ra.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
dyeing *for* something có thể ám chỉ việc nhuộm để đạt được một mục đích cụ thể nào đó. dyeing *with* something chỉ rõ chất liệu được sử dụng để nhuộm.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Dyeing'
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She dyes her hair blonde every month.
|
Cô ấy nhuộm tóc màu vàng mỗi tháng. |
| Phủ định |
They do not dye clothes in that factory anymore.
|
Họ không còn nhuộm quần áo trong nhà máy đó nữa. |
| Nghi vấn |
Does he dye the fabric himself?
|
Anh ấy tự nhuộm vải à? |