(Top Banner Ad)
leather processing plant
B2
Danh từ B2 Công nghiệp da thuộc

leather processing plant

UK: /ˈleðə ˈprəʊsesɪŋ plɑːnt/ • US: /ˈleðər ˈprɑːsesɪŋ plænt/

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy chế biến da thuộc xưởng chế biến da cơ sở chế biến da
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A factory or industrial facility where raw animal hides are treated and transformed into leather.

Vietnamese Meaning

Nhà máy hoặc cơ sở công nghiệp nơi da động vật thô được xử lý và biến đổi thành da thuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leather processing plant employs hundreds of local workers."

    "Nhà máy chế biến da thuộc này sử dụng hàng trăm công nhân địa phương."

  • "Environmental regulations are strict for leather processing plants."

    "Các quy định về môi trường rất nghiêm ngặt đối với các nhà máy chế biến da thuộc."

  • "The plant uses advanced technology to minimize waste."

    "Nhà máy sử dụng công nghệ tiên tiến để giảm thiểu chất thải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leather da (vật liệu)
Verb process chế biến
Noun plant nhà máy, thực vật
Verb process xử lý
Noun processor máy xử lý, bộ xử lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghiệp da thuộc

Etymology (Nguồn gốc)

English
leather
English
process
English
plant

Nguồn gốc của 'Leather Processing Plant'

Cụm từ 'leather processing plant' xuất phát từ việc kết hợp các từ đơn lẻ mô tả quy trình và địa điểm sản xuất da. 'Leather' (da) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. 'Processing' (chế biến) chỉ quá trình biến đổi vật liệu thô. 'Plant' (nhà máy) chỉ địa điểm công nghiệp nơi các hoạt động này diễn ra. Vì vậy, 'leather processing plant' đơn giản là nhà máy nơi da được chế biến.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sản xuất, công nghiệp và kinh tế. Nó đề cập đến một địa điểm cụ thể với các hoạt động liên quan đến việc chế biến da. Không nên nhầm lẫn với các thuật ngữ chung chung hơn như 'tanneries' (xưởng thuộc da) vì 'leather processing plant' bao hàm quy trình công nghiệp hiện đại và quy mô lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leather processing plant
  • large large leather processing plant
    (nhà máy chế biến da lớn)
  • modern modern leather processing plant
    (nhà máy chế biến da hiện đại)
  • local local leather processing plant
    (nhà máy chế biến da địa phương)
Verb + leather processing plant
  • visit visit a leather processing plant
    (thăm một nhà máy chế biến da)
  • operate operate a leather processing plant
    (vận hành một nhà máy chế biến da)
  • close close a leather processing plant
    (đóng cửa một nhà máy chế biến da)

Idioms

  • Not applicable

    Không có thành ngữ hoặc cụm từ cố định phổ biến nào liên quan trực tiếp đến 'leather processing plant'.

    "N/A"

    (Không có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leather processing plant

Danh từ
Lật mặt

Nhà máy hoặc cơ sở công nghiệp nơi da động vật thô được xử lý và biến đổi thành da thuộc.

"The leather processing plant employs hundreds of local workers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leather processing plant".

Tác động Môi trường

Các nhà máy chế biến da có thể gây ra những tác động đáng kể đến môi trường, đặc biệt là ô nhiễm nguồn nước do sử dụng hóa chất trong quá trình thuộc da. Điều này dẫn đến các quy định nghiêm ngặt và nỗ lực tìm kiếm các phương pháp chế biến da thân thiện với môi trường hơn. Vì vậy việc xây dựng và duy trì các 'leather processing plant' đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn về môi trường.