(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ leather processing plant
B2

leather processing plant

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nhà máy chế biến da thuộc xưởng chế biến da cơ sở chế biến da
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Leather processing plant'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nhà máy hoặc cơ sở công nghiệp nơi da động vật thô được xử lý và biến đổi thành da thuộc.

Definition (English Meaning)

A factory or industrial facility where raw animal hides are treated and transformed into leather.

Ví dụ Thực tế với 'Leather processing plant'

  • "The leather processing plant employs hundreds of local workers."

    "Nhà máy chế biến da thuộc này sử dụng hàng trăm công nhân địa phương."

  • "Environmental regulations are strict for leather processing plants."

    "Các quy định về môi trường rất nghiêm ngặt đối với các nhà máy chế biến da thuộc."

  • "The plant uses advanced technology to minimize waste."

    "Nhà máy sử dụng công nghệ tiên tiến để giảm thiểu chất thải."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Leather processing plant'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: leather processing plant
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

tannery(xưởng thuộc da)
leather factory(nhà máy da)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

hide(da sống)
tanning(thuộc da)
leather goods(đồ da)
rawhide(da sống chưa thuộc)
treatment(sự xử lý, quá trình xử lý)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghiệp da thuộc

Ghi chú Cách dùng 'Leather processing plant'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sản xuất, công nghiệp và kinh tế. Nó đề cập đến một địa điểm cụ thể với các hoạt động liên quan đến việc chế biến da. Không nên nhầm lẫn với các thuật ngữ chung chung hơn như 'tanneries' (xưởng thuộc da) vì 'leather processing plant' bao hàm quy trình công nghiệp hiện đại và quy mô lớn hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Leather processing plant'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)