(Top Banner Ad)
rawhide
B2
noun B2 Chế biến da thuộc, Sản phẩm từ da

rawhide

UK: /ˈrɔːˌhaɪd/ • US: /ˈrɔˌhaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

da sống da trâu sống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Animal skin that has not been tanned.

Vietnamese Meaning

Da động vật chưa thuộc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog was happily chewing on a rawhide bone."

    "Con chó đang vui vẻ gặm một cái xương da sống."

  • "Rawhide is often used to make dog chews."

    "Da sống thường được sử dụng để làm đồ nhai cho chó."

  • "The cowboys used rawhide ropes to lasso cattle."

    "Những người chăn bò sử dụng dây thừng da sống để bắt gia súc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rawhide da sống, da thuộc thô (chưa qua xử lý thuộc da hoàn chỉnh)
Verb rawhide đánh đòn bằng roi da sống
Noun (Gerund) rawhiding hành động đánh đòn bằng roi da sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chế biến da thuộc, Sản phẩm từ da

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hrēaw
Old English
hȳd
English
raw + hide
English
rawhide

Nguồn gốc từ 'rawhide'

Từ 'rawhide' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'raw' (thô, chưa qua chế biến) và 'hide' (da động vật). Từ này xuất hiện vào khoảng cuối thế kỷ 18, dùng để chỉ loại da động vật chưa được thuộc hoặc chế biến hoàn chỉnh, giữ nguyên độ bền chắc tự nhiên. Nó thường được sử dụng để làm roi, dây buộc, yên ngựa hoặc các vật dụng cần độ dẻo dai và chịu lực.

Usage Note

Rawhide là da động vật, thường là da bò, đã được làm sạch, cạo lông và phơi khô, nhưng chưa trải qua quá trình thuộc da. Do đó, nó rất cứng và giòn. Nó thường được sử dụng để làm dây thừng, đồ chơi cho chó, và các vật dụng thủ công khác. Sự khác biệt chính với da thuộc (leather) là da thuộc đã qua quá trình thuộc da để làm cho nó mềm mại và bền hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rawhide
  • tough tough rawhide
    (da sống dai, bền chắc)
  • braided braided rawhide
    (da sống bện, tết)
  • dried dried rawhide
    (da sống đã phơi khô)
Noun + rawhide (compound nouns/phrases)
  • rawhide rawhide whip
    (roi làm bằng da sống)
  • rawhide rawhide chew
    (đồ gặm làm từ da sống (cho chó))
  • rawhide rawhide laces
    (dây buộc bằng da sống)
Verb + rawhide
  • cut cut rawhide
    (cắt da sống)
  • braid braid rawhide
    (bện da sống)
  • work with work with rawhide
    (chế tác da sống)

Idioms

  • a rawhide whip

    một chiếc roi làm bằng da sống (thường gắn liền với văn hóa cao bồi, miền Tây nước Mỹ)

    "The cowboy coiled his rawhide whip and hung it on the saddle."

    (Người cao bồi cuộn chiếc roi da sống của mình và treo nó lên yên ngựa.)

  • to lay the rawhide on someone

    đánh đòn ai đó bằng roi da sống (ngụ ý đánh đòn mạnh tay, trừng phạt)

    "The foreman threatened to lay the rawhide on any worker who didn't pull their weight."

    (Quản đốc đe dọa sẽ đánh roi da những công nhân nào không làm việc chăm chỉ.)

  • tough as rawhide

    dai như da sống (ngụ ý rất bền, khó bị phá hủy, hoặc rất kiên cường, cứng rắn)

    "His old boots were tough as rawhide and had lasted him for years."

    (Đôi ủng cũ của anh ấy dai như da sống và đã theo anh ấy được nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rawhide

noun
Lật mặt

Da động vật chưa thuộc.

"The dog was happily chewing on a rawhide bone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dog loves to chew on rawhide.
Con chó thích nhai da sống.
Phủ định
She doesn't buy rawhides for her dog anymore because they can be dangerous.
Cô ấy không mua da sống cho chó của mình nữa vì chúng có thể nguy hiểm.
Nghi vấn
Have you ever tried making rawhide treats at home?
Bạn đã bao giờ thử làm món ăn vặt từ da sống ở nhà chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My dog used to love chewing on rawhide bones when he was a puppy.
Con chó của tôi từng rất thích gặm xương da sống khi nó còn là một con chó con.
Phủ định
I didn't use to buy rawhide treats for my dog because I thought they were unhealthy.
Tôi đã từng không mua đồ ăn vặt làm từ da sống cho chó của tôi vì tôi nghĩ chúng không tốt cho sức khỏe.
Nghi vấn
Did they use to make rawhide whips in the old west?
Có phải họ từng làm roi da sống ở miền tây hoang dã không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rawhide".

Biểu tượng của miền Tây hoang dã

Rawhide gắn liền mật thiết với hình ảnh cao bồi và miền Tây hoang dã của nước Mỹ. Nó được sử dụng rộng rãi để làm roi, dây thừng, yên ngựa và các vật dụng khác, tượng trưng cho sự bền bỉ, dẻo dai và cuộc sống khắc nghiệt trên thảo nguyên.

Đồ gặm cho chó

Ngày nay, rawhide rất phổ biến dưới dạng đồ gặm cho chó. Những món đồ chơi này giúp chó làm sạch răng và thỏa mãn bản năng gặm nhấm tự nhiên của chúng. Tuy nhiên, một số chủ nuôi cũng bày tỏ lo ngại về vấn đề tiêu hóa nếu chó nuốt phải những mảnh lớn.