rawhide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Animal skin that has not been tanned.
Vietnamese Meaning
Da động vật chưa thuộc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dog was happily chewing on a rawhide bone."
"Con chó đang vui vẻ gặm một cái xương da sống."
-
"Rawhide is often used to make dog chews."
"Da sống thường được sử dụng để làm đồ nhai cho chó."
-
"The cowboys used rawhide ropes to lasso cattle."
"Những người chăn bò sử dụng dây thừng da sống để bắt gia súc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rawhide là da động vật, thường là da bò, đã được làm sạch, cạo lông và phơi khô, nhưng chưa trải qua quá trình thuộc da. Do đó, nó rất cứng và giòn. Nó thường được sử dụng để làm dây thừng, đồ chơi cho chó, và các vật dụng thủ công khác. Sự khác biệt chính với da thuộc (leather) là da thuộc đã qua quá trình thuộc da để làm cho nó mềm mại và bền hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tough tough rawhide (da sống dai, bền chắc)
-
braided braided rawhide (da sống bện, tết)
-
dried dried rawhide (da sống đã phơi khô)
-
rawhide rawhide whip (roi làm bằng da sống)
-
rawhide rawhide chew (đồ gặm làm từ da sống (cho chó))
-
rawhide rawhide laces (dây buộc bằng da sống)
-
cut cut rawhide (cắt da sống)
-
braid braid rawhide (bện da sống)
-
work with work with rawhide (chế tác da sống)
Idioms
-
a rawhide whip
một chiếc roi làm bằng da sống (thường gắn liền với văn hóa cao bồi, miền Tây nước Mỹ)
"The cowboy coiled his rawhide whip and hung it on the saddle."
(Người cao bồi cuộn chiếc roi da sống của mình và treo nó lên yên ngựa.)
-
to lay the rawhide on someone
đánh đòn ai đó bằng roi da sống (ngụ ý đánh đòn mạnh tay, trừng phạt)
"The foreman threatened to lay the rawhide on any worker who didn't pull their weight."
(Quản đốc đe dọa sẽ đánh roi da những công nhân nào không làm việc chăm chỉ.)
-
tough as rawhide
dai như da sống (ngụ ý rất bền, khó bị phá hủy, hoặc rất kiên cường, cứng rắn)
"His old boots were tough as rawhide and had lasted him for years."
(Đôi ủng cũ của anh ấy dai như da sống và đã theo anh ấy được nhiều năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rawhide
nounDa động vật chưa thuộc.
"The dog was happily chewing on a rawhide bone."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dog loves to chew on rawhide. |
Con chó thích nhai da sống. |
| Phủ định | She doesn't buy rawhides for her dog anymore because they can be dangerous. |
Cô ấy không mua da sống cho chó của mình nữa vì chúng có thể nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Have you ever tried making rawhide treats at home? |
Bạn đã bao giờ thử làm món ăn vặt từ da sống ở nhà chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My dog used to love chewing on rawhide bones when he was a puppy. |
Con chó của tôi từng rất thích gặm xương da sống khi nó còn là một con chó con. |
| Phủ định | I didn't use to buy rawhide treats for my dog because I thought they were unhealthy. |
Tôi đã từng không mua đồ ăn vặt làm từ da sống cho chó của tôi vì tôi nghĩ chúng không tốt cho sức khỏe. |
| Nghi vấn | Did they use to make rawhide whips in the old west? |
Có phải họ từng làm roi da sống ở miền tây hoang dã không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rawhide".
