Leave no stone unTurned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To try every possible course of action in order to find or achieve something.
Vietnamese Meaning
Cố gắng hết sức, tìm mọi cách có thể để tìm kiếm hoặc đạt được điều gì đó; không bỏ qua bất kỳ khả năng nào.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police left no stone unturned in their search for the missing child."
"Cảnh sát đã không bỏ qua bất kỳ khả năng nào trong cuộc tìm kiếm đứa trẻ mất tích."
-
"We will leave no stone unturned to find the best solution."
"Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để tìm ra giải pháp tốt nhất."
-
"The investigators left no stone unturned in their effort to uncover the truth."
"Các nhà điều tra đã không bỏ qua bất kỳ chi tiết nào trong nỗ lực khám phá sự thật."
Usage Note
Thành ngữ này mang ý nghĩa là sự quyết tâm, nỗ lực tìm kiếm, điều tra một cách triệt để, không bỏ sót bất kỳ chi tiết, manh mối nào dù là nhỏ nhất. Nó thường được sử dụng trong các tình huống cần giải quyết vấn đề, tìm kiếm thông tin hoặc đạt được một mục tiêu quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
We will leave no stone unturned in our search for the missing documents. (Chúng tôi sẽ không bỏ qua bất kỳ khả năng nào trong quá trình tìm kiếm các tài liệu bị mất.)
-
They left no stone unturned to find a solution to the problem. (Họ đã cố gắng hết sức để tìm ra giải pháp cho vấn đề.)
Idioms
-
Leave no stone unturned
Không bỏ qua bất kỳ khả năng nào; cố gắng hết sức để tìm kiếm hoặc giải quyết vấn đề.
"The police left no stone unturned in their investigation."
(Cảnh sát đã không bỏ qua bất kỳ khả năng nào trong cuộc điều tra của họ.)
-
Leave no stone unturned
Tìm kiếm một cách triệt để, tỉ mỉ.
"She left no stone unturned trying to find her lost cat."
(Cô ấy đã tìm kiếm một cách triệt để để tìm con mèo bị lạc của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Leave no stone unTurned
Thành ngữCố gắng hết sức, tìm mọi cách có thể để tìm kiếm hoặc đạt được điều gì đó; không bỏ qua bất kỳ khả năng nào.
"The police left no stone unturned in their search for the missing child."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective said that he would leave no stone unturned to find the missing jewels. |
Thám tử nói rằng anh ấy sẽ không bỏ qua bất kỳ khả năng nào để tìm ra những viên ngọc bị mất. |
| Phủ định | She said that she wouldn't leave any stone unturned, but she did not find the error. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ không bỏ qua bất kỳ khả năng nào, nhưng cô ấy đã không tìm thấy lỗi. |
| Nghi vấn | The manager asked if the team had left no stone unturned in their investigation. |
Người quản lý hỏi liệu nhóm đã không bỏ qua bất kỳ khả năng nào trong cuộc điều tra của họ hay chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Leave no stone unTurned".
