(Top Banner Ad)
Leave no stone unTurned
C1
Thành ngữ C1 Thành ngữ/Idiom

Leave no stone unTurned

Nghĩa tiếng Việt

Không bỏ qua bất kỳ khả năng nào Lục tung mọi ngóc ngách Đào xới đến tận gốc rễ Cố gắng hết sức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try every possible course of action in order to find or achieve something.

Vietnamese Meaning

Cố gắng hết sức, tìm mọi cách có thể để tìm kiếm hoặc đạt được điều gì đó; không bỏ qua bất kỳ khả năng nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police left no stone unturned in their search for the missing child."

    "Cảnh sát đã không bỏ qua bất kỳ khả năng nào trong cuộc tìm kiếm đứa trẻ mất tích."

  • "We will leave no stone unturned to find the best solution."

    "Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để tìm ra giải pháp tốt nhất."

  • "The investigators left no stone unturned in their effort to uncover the truth."

    "Các nhà điều tra đã không bỏ qua bất kỳ chi tiết nào trong nỗ lực khám phá sự thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Turn Xoay, lật
Noun Stone Đá

Synonyms

Subject Area

Thành ngữ/Idiom

Nguồn gốc thành ngữ

Thành ngữ 'Leave no stone unturned' có nghĩa là tìm kiếm một cách triệt để. Người ta cho rằng nó bắt nguồn từ một câu chuyện Hy Lạp cổ đại, nơi một kho báu bị chôn vùi và người ta đã lật tất cả các hòn đá lên để tìm kiếm nó. Thành ngữ này nhấn mạnh sự quyết tâm và kiên trì trong việc tìm kiếm hoặc giải quyết một vấn đề.

Usage Note

Thành ngữ này mang ý nghĩa là sự quyết tâm, nỗ lực tìm kiếm, điều tra một cách triệt để, không bỏ sót bất kỳ chi tiết, manh mối nào dù là nhỏ nhất. Nó thường được sử dụng trong các tình huống cần giải quyết vấn đề, tìm kiếm thông tin hoặc đạt được một mục tiêu quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Leave no stone unTurned
  • We will leave no stone unturned in our search for the missing documents.
    (Chúng tôi sẽ không bỏ qua bất kỳ khả năng nào trong quá trình tìm kiếm các tài liệu bị mất.)
  • They left no stone unturned to find a solution to the problem.
    (Họ đã cố gắng hết sức để tìm ra giải pháp cho vấn đề.)

Idioms

  • Leave no stone unturned

    Không bỏ qua bất kỳ khả năng nào; cố gắng hết sức để tìm kiếm hoặc giải quyết vấn đề.

    "The police left no stone unturned in their investigation."

    (Cảnh sát đã không bỏ qua bất kỳ khả năng nào trong cuộc điều tra của họ.)

  • Leave no stone unturned

    Tìm kiếm một cách triệt để, tỉ mỉ.

    "She left no stone unturned trying to find her lost cat."

    (Cô ấy đã tìm kiếm một cách triệt để để tìm con mèo bị lạc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Leave no stone unTurned

Thành ngữ
Lật mặt

Cố gắng hết sức, tìm mọi cách có thể để tìm kiếm hoặc đạt được điều gì đó; không bỏ qua bất kỳ khả năng nào.

"The police left no stone unturned in their search for the missing child."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective said that he would leave no stone unturned to find the missing jewels.
Thám tử nói rằng anh ấy sẽ không bỏ qua bất kỳ khả năng nào để tìm ra những viên ngọc bị mất.
Phủ định
She said that she wouldn't leave any stone unturned, but she did not find the error.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ không bỏ qua bất kỳ khả năng nào, nhưng cô ấy đã không tìm thấy lỗi.
Nghi vấn
The manager asked if the team had left no stone unturned in their investigation.
Người quản lý hỏi liệu nhóm đã không bỏ qua bất kỳ khả năng nào trong cuộc điều tra của họ hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Leave no stone unTurned".

Sự kiên trì trong văn hóa phương Tây

Thành ngữ này phản ánh giá trị của sự kiên trì và quyết tâm trong văn hóa phương Tây. Nó thể hiện niềm tin rằng với đủ nỗ lực, mọi vấn đề đều có thể được giải quyết. Quan điểm này thường được thể hiện trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khoa học đến kinh doanh.