try every trick in the book
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to use every possible method to achieve something, even methods that are not completely honest or fair.
Vietnamese Meaning
Sử dụng mọi thủ đoạn, mánh khóe, cách thức có thể để đạt được điều gì đó, kể cả những cách không hoàn toàn trung thực hoặc công bằng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tried every trick in the book to win the election."
"Anh ta đã sử dụng mọi thủ đoạn để thắng cử."
-
"She tried every trick in the book to get him to notice her."
"Cô ấy đã dùng mọi cách để khiến anh ta chú ý đến mình."
-
"The company has tried every trick in the book to avoid paying taxes."
"Công ty đã sử dụng mọi thủ đoạn để trốn thuế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này hàm ý việc người nói/viết đã nỗ lực hết sức có thể, tận dụng mọi phương pháp, bất kể tốt xấu, để giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng người đó có thể đã sử dụng những biện pháp không được chấp nhận về mặt đạo đức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
had to had to try every trick in the book (buộc phải dùng mọi chiêu trò có thể)
-
resorted to resorted to trying every trick in the book (đã phải dùng đến mọi chiêu trò có thể)
-
desperately desperately tried every trick in the book (đã tuyệt vọng thử mọi chiêu trò có thể)
-
unsuccessfully unsuccessfully tried every trick in the book (đã thử mọi chiêu trò nhưng không thành công)
Idioms
-
try every trick in the book
Cố gắng dùng mọi phương pháp, chiêu trò, thủ đoạn có thể để đạt được điều gì đó, thường là trong tình huống khó khăn hoặc để giải quyết vấn đề.
"The lawyer tried every trick in the book to get his client acquitted."
(Luật sư đã dùng mọi mánh khóe có thể để giúp thân chủ của mình được trắng án.)
-
know every trick in the book
Biết tất cả các phương pháp, mánh khóe, hoặc thủ đoạn thông thường (thường ngụ ý là một người xảo quyệt hoặc có kinh nghiệm trong việc đối phó).
"Don't try to cheat him; he's been in this business for years and knows every trick in the book."
(Đừng cố lừa anh ấy; anh ấy đã làm trong ngành này nhiều năm và biết hết mọi chiêu trò rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
try every trick in the book
Thành ngữ (Idiom)Sử dụng mọi thủ đoạn, mánh khóe, cách thức có thể để đạt được điều gì đó, kể cả những cách không hoàn toàn trung thực hoặc công bằng.
"He tried every trick in the book to win the election."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should try every trick in the book to win the competition. |
Anh ấy nên thử mọi cách để thắng cuộc thi. |
| Phủ định | She cannot try every trick in the book to get ahead; it's unethical. |
Cô ấy không thể dùng mọi thủ đoạn để tiến lên; điều đó là phi đạo đức. |
| Nghi vấn | Could they try every trick in the book and still fail? |
Liệu họ có thể thử mọi cách mà vẫn thất bại không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had tried every trick in the book, he would have won the game. |
Nếu anh ấy đã thử mọi chiêu trò, anh ấy đã thắng trò chơi rồi. |
| Phủ định | If she hadn't tried every trick in the book, she might not have succeeded in getting the promotion. |
Nếu cô ấy đã không thử mọi chiêu trò, có lẽ cô ấy đã không thành công trong việc thăng chức. |
| Nghi vấn | Would they have found a solution if they had tried every trick in the book? |
Liệu họ có tìm ra giải pháp nếu họ đã thử mọi chiêu trò không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "try every trick in the book".
