(Top Banner Ad)
try every trick in the book
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Thành ngữ (Idiom)

try every trick in the book

Nghĩa tiếng Việt

dùng mọi thủ đoạn giở mọi chiêu trò làm đủ mọi cách không từ một thủ đoạn nào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to use every possible method to achieve something, even methods that are not completely honest or fair.

Vietnamese Meaning

Sử dụng mọi thủ đoạn, mánh khóe, cách thức có thể để đạt được điều gì đó, kể cả những cách không hoàn toàn trung thực hoặc công bằng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried every trick in the book to win the election."

    "Anh ta đã sử dụng mọi thủ đoạn để thắng cử."

  • "She tried every trick in the book to get him to notice her."

    "Cô ấy đã dùng mọi cách để khiến anh ta chú ý đến mình."

  • "The company has tried every trick in the book to avoid paying taxes."

    "Công ty đã sử dụng mọi thủ đoạn để trốn thuế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb try
Noun try
Adjective trying
Noun trick
Verb trick
Adjective tricky
Noun book
Verb book

Synonyms

Subject Area

Thành ngữ (Idiom)

Etymology (Nguồn gốc)

English
The concept of 'tricks' as methods/strategies (16th century onwards)
English
The concept of 'the book' as a compendium of known methods or rules (18th century onwards)
English
Emergence of related phrases like 'know every trick in the book' (early 20th century)
English
Popularization of 'try every trick in the book' (mid-20th century onwards)

Nguồn gốc của cụm từ 'trick in the book'

Cụm từ 'trick in the book' xuất phát từ ý niệm về một 'cuốn sách' giả định chứa tất cả các phương pháp, kỹ thuật, hoặc mánh khóe đã biết trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ, sách hướng dẫn ảo thuật, sách chiến thuật cờ bạc, hoặc sách luật). 'Tricks' ở đây không nhất thiết mang nghĩa tiêu cực, mà có thể là những kỹ năng hoặc cách giải quyết vấn đề. Khi nói 'try every trick in the book', ý là đã thử mọi phương án có trong 'cuốn sách' kiến thức hoặc kinh nghiệm đó để đạt được mục tiêu, thường là trong một tình huống khó khăn.

Usage Note

Thành ngữ này hàm ý việc người nói/viết đã nỗ lực hết sức có thể, tận dụng mọi phương pháp, bất kể tốt xấu, để giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng người đó có thể đã sử dụng những biện pháp không được chấp nhận về mặt đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường đi kèm
  • had to had to try every trick in the book
    (buộc phải dùng mọi chiêu trò có thể)
  • resorted to resorted to trying every trick in the book
    (đã phải dùng đến mọi chiêu trò có thể)
Trạng từ bổ nghĩa
  • desperately desperately tried every trick in the book
    (đã tuyệt vọng thử mọi chiêu trò có thể)
  • unsuccessfully unsuccessfully tried every trick in the book
    (đã thử mọi chiêu trò nhưng không thành công)

Idioms

  • try every trick in the book

    Cố gắng dùng mọi phương pháp, chiêu trò, thủ đoạn có thể để đạt được điều gì đó, thường là trong tình huống khó khăn hoặc để giải quyết vấn đề.

    "The lawyer tried every trick in the book to get his client acquitted."

    (Luật sư đã dùng mọi mánh khóe có thể để giúp thân chủ của mình được trắng án.)

  • know every trick in the book

    Biết tất cả các phương pháp, mánh khóe, hoặc thủ đoạn thông thường (thường ngụ ý là một người xảo quyệt hoặc có kinh nghiệm trong việc đối phó).

    "Don't try to cheat him; he's been in this business for years and knows every trick in the book."

    (Đừng cố lừa anh ấy; anh ấy đã làm trong ngành này nhiều năm và biết hết mọi chiêu trò rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

try every trick in the book

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Sử dụng mọi thủ đoạn, mánh khóe, cách thức có thể để đạt được điều gì đó, kể cả những cách không hoàn toàn trung thực hoặc công bằng.

"He tried every trick in the book to win the election."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should try every trick in the book to win the competition.
Anh ấy nên thử mọi cách để thắng cuộc thi.
Phủ định
She cannot try every trick in the book to get ahead; it's unethical.
Cô ấy không thể dùng mọi thủ đoạn để tiến lên; điều đó là phi đạo đức.
Nghi vấn
Could they try every trick in the book and still fail?
Liệu họ có thể thử mọi cách mà vẫn thất bại không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had tried every trick in the book, he would have won the game.
Nếu anh ấy đã thử mọi chiêu trò, anh ấy đã thắng trò chơi rồi.
Phủ định
If she hadn't tried every trick in the book, she might not have succeeded in getting the promotion.
Nếu cô ấy đã không thử mọi chiêu trò, có lẽ cô ấy đã không thành công trong việc thăng chức.
Nghi vấn
Would they have found a solution if they had tried every trick in the book?
Liệu họ có tìm ra giải pháp nếu họ đã thử mọi chiêu trò không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "try every trick in the book".

Tinh thần giải quyết vấn đề và sự tháo vát

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ này phản ánh tinh thần chủ động tìm tòi giải pháp khi đối mặt với khó khăn. Nó nhấn mạnh sự kiên trì, tháo vát và đôi khi là sự sẵn sàng vượt ra ngoài các phương pháp thông thường (hoặc 'sách vở') để đạt được mục tiêu. Nó có thể ám chỉ cả những hành động tích cực (tìm ra giải pháp sáng tạo) lẫn tiêu cực (sử dụng mánh khóe để trục lợi).

Sự cạnh tranh và giới hạn

Cụm từ này thường được dùng trong các bối cảnh cạnh tranh như thể thao, kinh doanh, hoặc pháp luật. Nó thể hiện ý chí chiến thắng mạnh mẽ, thậm chí là việc tìm kiếm 'kẽ hở' trong quy tắc hoặc sử dụng những cách tiếp cận không chính thống nhưng hợp lệ để giành lợi thế. 'The book' có thể tượng trưng cho các quy tắc hoặc giới hạn thông thường, và 'trying every trick' là việc khám phá mọi ngóc ngách để đạt được mục tiêu.