(Top Banner Ad)
explore every avenue
C1
Cụm động từ C1 Tổng quát/Kinh doanh/Giải quyết vấn đề

explore every avenue

UK: /ɪkˈsplɔːr ˈevri ˈævənjuː/ • US: /ɪkˈsplɔːr ˈevri ˈævənjuː/

Nghĩa tiếng Việt

tìm mọi cách dốc toàn lực làm tất cả những gì có thể khám phá mọi khả năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To try every possible course of action in order to achieve something.

Vietnamese Meaning

Thử mọi cách, mọi khả năng có thể để đạt được điều gì đó; dốc toàn lực tìm kiếm giải pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We must explore every avenue to find a solution to this problem."

    "Chúng ta phải tìm mọi cách để tìm ra giải pháp cho vấn đề này."

  • "The police are exploring every avenue in their search for the missing child."

    "Cảnh sát đang tìm mọi cách để tìm kiếm đứa trẻ mất tích."

  • "The company is exploring every avenue to reduce costs."

    "Công ty đang tìm mọi cách để giảm chi phí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb explore khám phá, thăm dò (hành động tìm kiếm, điều tra)
Noun exploration sự khám phá, sự thăm dò
Noun (Person) explorer nhà thám hiểm
Adjective exploratory mang tính thăm dò, khám phá

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Kinh doanh/Giải quyết vấn đề

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
explorare
English
explore
Old French
avenue
English
avenue
English (Metaphorical Usage)
explore every avenue

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'explore every avenue' mang ý nghĩa khám phá mọi ngóc ngách, mọi con đường. Từ 'explore' (khám phá) có gốc từ tiếng Latin 'explorare' nghĩa là tìm kiếm, điều tra. Từ 'avenue' (đại lộ, con đường) có gốc từ tiếng Pháp cổ 'avenue' nghĩa là con đường tiếp cận. Khi kết hợp, cụm từ này tạo nên một hình ảnh ẩn dụ: xem xét mọi 'con đường' hoặc 'phương án' có thể để đạt được mục tiêu hoặc giải quyết vấn đề, giống như bạn đang đi trên một con đường và kiểm tra từng lối rẽ, từng ngõ ngách.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự kỹ lưỡng và quyết tâm trong việc giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu. Nó hàm ý rằng bạn không bỏ qua bất kỳ khả năng nào, dù là nhỏ nhất. Khác với 'try every trick in the book', cụm từ này thiên về sự tìm tòi, nghiên cứu, khám phá hơn là sử dụng mánh khóe.

Prepositions

Không áp dụng (cụm này không đi kèm giới từ).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + explore every avenue
  • must must explore every avenue
    (phải khám phá mọi ngóc ngách/phương án)
  • try to try to explore every avenue
    (cố gắng khám phá mọi ngóc ngách/phương án)
  • need to need to explore every avenue
    (cần khám phá mọi ngóc ngách/phương án)
  • decide to decide to explore every avenue
    (quyết định khám phá mọi ngóc ngách/phương án)
Adverb + explore every avenue
  • thoroughly thoroughly explore every avenue
    (khám phá/xem xét mọi ngóc ngách một cách kỹ lưỡng)
  • diligently diligently explore every avenue
    (cần mẫn khám phá/xem xét mọi ngóc ngách)
  • exhaustively exhaustively explore every avenue
    (khám phá/xem xét cạn kiệt mọi ngóc ngách)

Idioms

  • leave no stone unturned

    không bỏ sót một viên đá nào (làm mọi cách có thể, kiểm tra kỹ lưỡng)

    "We promised to leave no stone unturned in our search for the missing child."

    (Chúng tôi hứa sẽ làm mọi cách có thể trong cuộc tìm kiếm đứa trẻ mất tích.)

  • exhaust all possibilities

    cạn kiệt mọi khả năng/phương án (thử hết mọi thứ có thể)

    "Before giving up, we must exhaust all possibilities to solve this problem."

    (Trước khi từ bỏ, chúng ta phải thử hết mọi khả năng để giải quyết vấn đề này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

explore every avenue

Cụm động từ
Lật mặt

Thử mọi cách, mọi khả năng có thể để đạt được điều gì đó; dốc toàn lực tìm kiếm giải pháp.

"We must explore every avenue to find a solution to this problem."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company will explore every avenue to increase profits is obvious.
Việc công ty sẽ thăm dò mọi con đường để tăng lợi nhuận là điều hiển nhiên.
Phủ định
It is not clear whether they will explore every avenue before making a decision.
Không rõ liệu họ có thăm dò mọi con đường trước khi đưa ra quyết định hay không.
Nghi vấn
Whether the team will explore every avenue to win the competition remains to be seen.
Việc đội có thăm dò mọi con đường để thắng cuộc thi hay không vẫn còn phải xem.

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The detective will explore every avenue to find the missing jewels.
Thám tử sẽ khám phá mọi con đường để tìm ra những viên ngọc bị mất.
Phủ định
The company didn't explore every avenue before launching the new product, which led to its failure.
Công ty đã không khám phá mọi con đường trước khi ra mắt sản phẩm mới, điều này dẫn đến thất bại.
Nghi vấn
Did the team explore every avenue to resolve the customer's complaint?
Nhóm đã khám phá mọi con đường để giải quyết khiếu nại của khách hàng chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explore every avenue".

Sự kiên trì và tìm kiếm giải pháp toàn diện

Cụm từ 'explore every avenue' phản ánh một giá trị quan trọng trong văn hóa phương Tây: sự kiên trì, tỉ mỉ và tư duy giải quyết vấn đề toàn diện. Nó khuyến khích con người không dễ dàng bỏ cuộc, mà phải tích cực tìm kiếm và xem xét mọi lựa chọn, mọi hướng đi khả thi trước khi đưa ra quyết định cuối cùng, đặc biệt trong các tình huống phức tạp hoặc khó khăn.

Tầm quan trọng trong kinh doanh và pháp lý

Trong lĩnh vực kinh doanh, pháp luật và nghiên cứu, việc 'explore every avenue' là một nguyên tắc cơ bản của 'due diligence' (thẩm định chuyên cần). Nó đảm bảo rằng mọi khía cạnh, mọi rủi ro và cơ hội đều được đánh giá kỹ lưỡng trước khi một thỏa thuận được ký kết, một vụ án được giải quyết, hay một dự án được triển khai. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa thành công.