explore every avenue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To try every possible course of action in order to achieve something.
Vietnamese Meaning
Thử mọi cách, mọi khả năng có thể để đạt được điều gì đó; dốc toàn lực tìm kiếm giải pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We must explore every avenue to find a solution to this problem."
"Chúng ta phải tìm mọi cách để tìm ra giải pháp cho vấn đề này."
-
"The police are exploring every avenue in their search for the missing child."
"Cảnh sát đang tìm mọi cách để tìm kiếm đứa trẻ mất tích."
-
"The company is exploring every avenue to reduce costs."
"Công ty đang tìm mọi cách để giảm chi phí."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | explore | khám phá, thăm dò (hành động tìm kiếm, điều tra) |
| Noun | exploration | sự khám phá, sự thăm dò |
| Noun (Person) | explorer | nhà thám hiểm |
| Adjective | exploratory | mang tính thăm dò, khám phá |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh sự kỹ lưỡng và quyết tâm trong việc giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu. Nó hàm ý rằng bạn không bỏ qua bất kỳ khả năng nào, dù là nhỏ nhất. Khác với 'try every trick in the book', cụm từ này thiên về sự tìm tòi, nghiên cứu, khám phá hơn là sử dụng mánh khóe.
Prepositions
Không áp dụng (cụm này không đi kèm giới từ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
must must explore every avenue (phải khám phá mọi ngóc ngách/phương án)
-
try to try to explore every avenue (cố gắng khám phá mọi ngóc ngách/phương án)
-
need to need to explore every avenue (cần khám phá mọi ngóc ngách/phương án)
-
decide to decide to explore every avenue (quyết định khám phá mọi ngóc ngách/phương án)
-
thoroughly thoroughly explore every avenue (khám phá/xem xét mọi ngóc ngách một cách kỹ lưỡng)
-
diligently diligently explore every avenue (cần mẫn khám phá/xem xét mọi ngóc ngách)
-
exhaustively exhaustively explore every avenue (khám phá/xem xét cạn kiệt mọi ngóc ngách)
Idioms
-
leave no stone unturned
không bỏ sót một viên đá nào (làm mọi cách có thể, kiểm tra kỹ lưỡng)
"We promised to leave no stone unturned in our search for the missing child."
(Chúng tôi hứa sẽ làm mọi cách có thể trong cuộc tìm kiếm đứa trẻ mất tích.)
-
exhaust all possibilities
cạn kiệt mọi khả năng/phương án (thử hết mọi thứ có thể)
"Before giving up, we must exhaust all possibilities to solve this problem."
(Trước khi từ bỏ, chúng ta phải thử hết mọi khả năng để giải quyết vấn đề này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
explore every avenue
Cụm động từThử mọi cách, mọi khả năng có thể để đạt được điều gì đó; dốc toàn lực tìm kiếm giải pháp.
"We must explore every avenue to find a solution to this problem."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company will explore every avenue to increase profits is obvious. |
Việc công ty sẽ thăm dò mọi con đường để tăng lợi nhuận là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | It is not clear whether they will explore every avenue before making a decision. |
Không rõ liệu họ có thăm dò mọi con đường trước khi đưa ra quyết định hay không. |
| Nghi vấn | Whether the team will explore every avenue to win the competition remains to be seen. |
Việc đội có thăm dò mọi con đường để thắng cuộc thi hay không vẫn còn phải xem. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The detective will explore every avenue to find the missing jewels. |
Thám tử sẽ khám phá mọi con đường để tìm ra những viên ngọc bị mất. |
| Phủ định | The company didn't explore every avenue before launching the new product, which led to its failure. |
Công ty đã không khám phá mọi con đường trước khi ra mắt sản phẩm mới, điều này dẫn đến thất bại. |
| Nghi vấn | Did the team explore every avenue to resolve the customer's complaint? |
Nhóm đã khám phá mọi con đường để giải quyết khiếu nại của khách hàng chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "explore every avenue".
