(Top Banner Ad)
leaver
B2
noun B2 Tổng quát

leaver

UK: /ˈliːvər/ • US: /ˈliːvər/

Nghĩa tiếng Việt

người rời đi học sinh cuối cấp (Anh) người thôi việc người xin thôi học
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who leaves a job, school, or other organization.

Vietnamese Meaning

Một người rời bỏ công việc, trường học hoặc tổ chức khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company held a farewell party for the leavers."

    "Công ty đã tổ chức một bữa tiệc chia tay cho những người rời đi."

  • "The school magazine published a list of all the leavers from the previous year."

    "Tạp chí của trường đã đăng một danh sách tất cả những học sinh đã rời trường vào năm trước."

  • "As a leaver, he received a glowing reference from his manager."

    "Là một người rời đi, anh ấy đã nhận được một thư giới thiệu tuyệt vời từ người quản lý của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb leave rời đi, bỏ lại
Noun leave sự rời đi, sự cho phép nghỉ
Adjective leaving rời đi, sắp rời đi

Synonyms

graduate (người tốt nghiệp (nếu là học sinh cuối cấp))employee who has resigned (nhân viên đã từ chức)ex-employee (cựu nhân viên)

Antonyms

joiner (người mới gia nhập)entrant (người mới vào)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lǣfan (to leave)
Middle English
leven
English
leave
English
leaver

Từ 'Leaver' ra đời như thế nào?

Từ 'leaver' xuất phát từ động từ 'leave' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'rời đi' hoặc 'bỏ lại'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là người thực hiện hành động rời đi, nhưng theo thời gian, nó mang thêm những ý nghĩa khác, chẳng hạn như người bỏ học hoặc bỏ việc.

Usage Note

Từ 'leaver' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc hành chính để chỉ người đã chính thức rời đi. Nó trung lập về mặt cảm xúc và đơn giản là mô tả hành động rời đi. Khác với 'dropout' (bỏ học giữa chừng) hoặc 'quitter' (người bỏ cuộc một cách tiêu cực).
Trong ngữ cảnh giáo dục ở Vương quốc Anh, 'leaver' còn có nghĩa là học sinh năm cuối cấp, đặc biệt là khi họ sắp rời trường. Lưu ý, cách dùng này phổ biến ở Anh hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leaver
  • early an early leaver
    (người bỏ cuộc sớm)
  • school a school leaver
    (học sinh bỏ học)
Verb + leaver
  • become become a leaver
    (trở thành người bỏ cuộc)

Idioms

  • Leaver's lunch

    bữa tiệc chia tay (cho người sắp rời đi)

    "We're having a leaver's lunch for John next week."

    (Chúng tôi sẽ tổ chức bữa tiệc chia tay cho John vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leaver

noun
Lật mặt

Một người rời bỏ công việc, trường học hoặc tổ chức khác.

"The company held a farewell party for the leavers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leaver".

Leavers' Celebrations

Ở nhiều quốc gia phương Tây, có những sự kiện kỷ niệm đặc biệt dành cho những người sắp rời khỏi trường học hoặc công ty, đánh dấu một chương mới trong cuộc đời họ. Ví dụ, lễ tốt nghiệp hoặc các bữa tiệc chia tay đồng nghiệp.