leaver
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who leaves a job, school, or other organization.
Vietnamese Meaning
Một người rời bỏ công việc, trường học hoặc tổ chức khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company held a farewell party for the leavers."
"Công ty đã tổ chức một bữa tiệc chia tay cho những người rời đi."
-
"The school magazine published a list of all the leavers from the previous year."
"Tạp chí của trường đã đăng một danh sách tất cả những học sinh đã rời trường vào năm trước."
-
"As a leaver, he received a glowing reference from his manager."
"Là một người rời đi, anh ấy đã nhận được một thư giới thiệu tuyệt vời từ người quản lý của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'leaver' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc hành chính để chỉ người đã chính thức rời đi. Nó trung lập về mặt cảm xúc và đơn giản là mô tả hành động rời đi. Khác với 'dropout' (bỏ học giữa chừng) hoặc 'quitter' (người bỏ cuộc một cách tiêu cực).
Trong ngữ cảnh giáo dục ở Vương quốc Anh, 'leaver' còn có nghĩa là học sinh năm cuối cấp, đặc biệt là khi họ sắp rời trường. Lưu ý, cách dùng này phổ biến ở Anh hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early an early leaver (người bỏ cuộc sớm)
-
school a school leaver (học sinh bỏ học)
-
become become a leaver (trở thành người bỏ cuộc)
Idioms
-
Leaver's lunch
bữa tiệc chia tay (cho người sắp rời đi)
"We're having a leaver's lunch for John next week."
(Chúng tôi sẽ tổ chức bữa tiệc chia tay cho John vào tuần tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leaver
nounMột người rời bỏ công việc, trường học hoặc tổ chức khác.
"The company held a farewell party for the leavers."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leaver".
