(Top Banner Ad)
joiner
B1
noun B1 Thợ mộc

joiner

UK: /ˈdʒɔɪnə(r)/ • US: /ˈdʒɔɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

thợ mộc (chuyên lắp ráp, kết nối các bộ phận gỗ) người thợ lắp ráp đồ gỗ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person whose job is to construct things from wood, especially the wooden parts of buildings, such as doors and window frames.

Vietnamese Meaning

Một người làm công việc xây dựng mọi thứ từ gỗ, đặc biệt là các bộ phận bằng gỗ của các tòa nhà, chẳng hạn như cửa ra vào và khung cửa sổ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The joiner carefully fitted the new door frame."

    "Người thợ mộc cẩn thận lắp khung cửa mới."

  • "He is a skilled joiner with over 20 years of experience."

    "Ông ấy là một thợ mộc lành nghề với hơn 20 năm kinh nghiệm."

  • "The joiner used special tools to create intricate designs on the wooden panels."

    "Người thợ mộc đã sử dụng các công cụ đặc biệt để tạo ra những thiết kế phức tạp trên các tấm gỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb join tham gia, nối, kết nối
Noun joint khớp nối, mối nối; chỗ nối
Adjective joint chung, cùng
Noun joining sự tham gia, sự kết nối, sự nối lại
Verb rejoin tham gia lại, nối lại
Noun joinery nghề thợ mộc tinh xảo, đồ mộc, công việc ghép nối gỗ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thợ mộc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*yug-
Latin
iungere
Old French
joindre
Middle English
joinen
English
join
English
joiner

Nguồn gốc nghề mộc

Từ 'joiner' xuất phát từ động từ 'join' (nối, ghép) và hậu tố '-er' (người thực hiện hành động). Ban đầu, nó dùng để chỉ người thợ chuyên ghép nối các mảnh gỗ để tạo ra đồ nội thất, cửa, cầu thang và các cấu kiện kiến trúc khác một cách tinh xảo. Đây là một nghề thủ công lâu đời, đòi hỏi sự tỉ mỉ và kỹ năng cao.

Hậu tố chỉ người thực hiện

Hậu tố '-er' trong 'joiner' có một lịch sử phong phú, được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh để biến một động từ thành danh từ chỉ người thực hiện hành động đó (ví dụ: 'teach' -> 'teacher', 'farm' -> 'farmer'). Điều này làm cho ý nghĩa của 'joiner' trở nên rõ ràng: 'người thực hiện hành động nối/ghép', dù là ghép gỗ hay ghép nhóm.

Usage Note

Từ 'joiner' thường được dùng để chỉ thợ mộc chuyên về việc kết nối các mảnh gỗ lại với nhau để tạo thành các cấu trúc hoàn chỉnh, trái ngược với 'carpenter' (thợ mộc) có thể thực hiện nhiều công việc khác nhau liên quan đến gỗ, bao gồm cả xây dựng khung nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + joiner
  • skilled skilled joiner
    (thợ mộc lành nghề)
  • apprentice apprentice joiner
    (thợ mộc học việc)
  • experienced experienced joiner
    (thợ mộc có kinh nghiệm)
Compound Nouns (type of joiner)
  • bench bench joiner
    (thợ mộc làm việc tại xưởng/bàn)
  • shop shop joiner
    (thợ mộc làm việc tại cửa hàng/xưởng)
Verb + joiner
  • hire hire a joiner
    (thuê một người thợ mộc)
  • employ employ a joiner
    (tuyển dụng một người thợ mộc)

Idioms

  • a social joiner

    người thích tham gia các hoạt động xã hội, hội nhóm

    "She's a real social joiner, always signing up for new clubs and volunteer activities."

    (Cô ấy là một người rất thích tham gia các hoạt động xã hội, luôn đăng ký các câu lạc bộ và hoạt động tình nguyện mới.)

  • a keen joiner

    người rất hăng hái tham gia (hội nhóm, hoạt động)

    "Despite his quiet nature, he was a keen joiner of local community projects."

    (Mặc dù tính cách trầm lặng, anh ấy là một người rất hăng hái tham gia các dự án cộng đồng địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

joiner

noun
Lật mặt

Một người làm công việc xây dựng mọi thứ từ gỗ, đặc biệt là các bộ phận bằng gỗ của các tòa nhà, chẳng hạn như cửa ra vào và khung cửa sổ.

"The joiner carefully fitted the new door frame."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you need a custom cabinet, a skilled joiner will build it for you.
Nếu bạn cần một chiếc tủ tùy chỉnh, một thợ mộc lành nghề sẽ đóng nó cho bạn.
Phủ định
If the wood isn't properly seasoned, the joiner won't be able to create a sturdy piece of furniture.
Nếu gỗ không được xử lý đúng cách, thợ mộc sẽ không thể tạo ra một món đồ nội thất chắc chắn.
Nghi vấn
Will the joiner be available to fix the door if I call him tomorrow?
Liệu thợ mộc có rảnh để sửa cửa nếu tôi gọi cho anh ấy vào ngày mai không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The joiners' tools were neatly organized in the workshop.
Những dụng cụ của các thợ mộc được sắp xếp gọn gàng trong xưởng.
Phủ định
It isn't the joiner's responsibility to provide the wood; that's the client's.
Việc cung cấp gỗ không phải là trách nhiệm của thợ mộc; đó là của khách hàng.
Nghi vấn
Is that the master joiner's signature on this intricate piece of furniture?
Đó có phải là chữ ký của người thợ mộc bậc thầy trên món đồ nội thất phức tạp này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "joiner".

Sự khác biệt giữa 'Joiner' và 'Carpenter'

Trong tiếng Anh, 'joiner' và 'carpenter' đôi khi bị nhầm lẫn, nhưng chúng có sự khác biệt quan trọng trong nghề mộc phương Tây. 'Joiner' thường chuyên về công việc mộc tinh xảo hơn, tập trung vào việc tạo ra các mối nối chính xác cho đồ nội thất, cửa, cầu thang và các cấu kiện hoàn thiện bên trong nhà. Trong khi đó, 'carpenter' (thợ mộc) có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả công việc thô, xây dựng khung nhà, mái nhà và các cấu trúc lớn hơn.

Nghề thủ công đòi hỏi kỹ năng cao

Nghề 'joiner' được coi là một nghề thủ công đòi hỏi sự kiên nhẫn, tỉ mỉ và kỹ năng đặc biệt. Các sản phẩm của joiner thường có chất lượng cao, độ bền vượt trội và tính thẩm mỹ tinh tế. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thợ mộc ghép nối lành nghề được kính trọng vì khả năng biến gỗ thô thành những tác phẩm nghệ thuật chức năng và bền đẹp.