(Top Banner Ad)
sucker
B2
noun B2 Tổng quát

sucker

UK: /ˈsʌkə/ • US: /ˈsʌkər/

Nghĩa tiếng Việt

người dễ bị lừa kẻ ngốc con mồi người cả tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is easily tricked or deceived.

Vietnamese Meaning

Một người dễ bị lừa gạt hoặc đánh lừa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't be a sucker and fall for their scam."

    "Đừng ngốc nghếch mà mắc bẫy trò lừa của chúng."

  • "He's such a sucker for a pretty face."

    "Anh ta đúng là một kẻ ngốc vì những khuôn mặt xinh đẹp."

  • "I felt like a complete sucker after being scammed."

    "Tôi cảm thấy mình hoàn toàn là một kẻ ngốc sau khi bị lừa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb suck hút, mút, bú
Noun suck sự hút, cú mút
Adjective sucking đang bú, đang hút; còn non nớt (thường dùng cho động vật con)
Noun sucker người dễ bị lừa; kẹo mút; giác hút; chồi non; cá hít

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sūcan
Middle English
sucker
English
sucker

Nguồn gốc từ 'hút'

Từ 'sucker' ban đầu xuất hiện trong tiếng Anh cổ (thông qua động từ 'sūcan' có nghĩa là 'hút' hoặc 'mút') và sau đó là tiếng Anh trung đại để chỉ những thứ 'hút' hoặc 'bám vào'. Ví dụ, nó được dùng để gọi chồi cây non mọc từ gốc (vì chúng hút chất dinh dưỡng từ cây mẹ) hoặc một loại cá có miệng hình giác hút.

Ý nghĩa 'người dễ bị lừa'

Ý nghĩa 'người dễ bị lừa' của 'sucker' xuất hiện ở Mỹ vào khoảng thế kỷ 19. Nó được cho là bắt nguồn từ quan niệm rằng những người ngây thơ, thiếu kinh nghiệm thì dễ dàng 'bị hút' vào những trò lừa đảo hoặc lợi dụng, giống như chồi cây non yếu ớt dễ bị cắt bỏ.

Usage Note

Từ 'sucker' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ một người ngây thơ, cả tin, dễ bị lợi dụng. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh lừa đảo, gian lận hoặc khi ai đó bị lợi dụng vì sự ngây ngô của họ. So sánh với 'dupe' có nghĩa tương tự nhưng 'sucker' có phần coi thường hơn.
Nghĩa này ít phổ biến hơn, thường được dùng trong lĩnh vực sinh học. Ví dụ: 'The octopus uses suckers on its tentacles to grip objects.'
Đây là nghĩa ít trang trọng hơn, đặc biệt ở tiếng lóng Mỹ.

Prepositions

for

'Sucker for' được dùng để chỉ ai đó dễ bị ảnh hưởng hoặc thích một điều gì đó một cách ngây thơ, dễ dàng. Ví dụ: 'He's a sucker for a sob story' (Anh ta dễ mủi lòng trước những câu chuyện thương tâm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sucker
  • easy an easy sucker
    (người dễ bị lừa một cách ngây thơ)
  • poor the poor sucker
    (người đáng thương (vì bị lừa hoặc gặp rắc rối))
  • big a big sucker
    (một thứ gì đó rất lớn (không trang trọng); một kẻ ngốc lớn (không trang trọng))
Verb + sucker
  • be a be a sucker for
    (dễ bị cuốn hút bởi; rất thích; không thể cưỡng lại được)
  • treat someone like a treat someone like a sucker
    (đối xử với ai đó như một kẻ ngốc, lợi dụng họ)
Noun + sucker
  • sucker sucker punch
    (cú đấm bất ngờ, cú đánh lén; hành động lừa gạt bất ngờ (và thường là không công bằng))

Idioms

  • be a sucker for something

    rất thích, dễ bị cuốn hút bởi cái gì đó; không thể cưỡng lại được điều gì đó (thường là những thứ ngọt ngào, quyến rũ)

    "He's a sucker for a sad story."

    (Anh ấy rất dễ mềm lòng trước những câu chuyện buồn.)

  • sucker punch

    cú đấm bất ngờ, cú đánh lén; một hành động hoặc lời nói bất ngờ gây tổn hại (thường là không công bằng)

    "The politician delivered a sucker punch in the debate by revealing his opponent's past mistakes."

    (Chính trị gia đã tung ra một đòn bất ngờ trong cuộc tranh luận bằng cách tiết lộ những sai lầm trong quá khứ của đối thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sucker

noun
Lật mặt

Một người dễ bị lừa gạt hoặc đánh lừa.

"Don't be a sucker and fall for their scam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sucker".

Kẻ Ngốc Trong Các Vụ Lừa Đảo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, từ 'sucker' thường được dùng để chỉ người ngây thơ, dễ tin người và dễ bị lừa gạt trong các trò lừa đảo (con games) hoặc bị lợi dụng. Có một câu nói nổi tiếng được cho là của diễn viên W.C. Fields: 'Never give a sucker an even break' (Đừng bao giờ cho kẻ ngốc một cơ hội công bằng), phản ánh sự hoài nghi và thực dụng này trong một số khía cạnh của văn hóa.

Kẹo Mút: Sucker hay Lollipop?

Tại Bắc Mỹ, 'sucker' là một từ thông tục phổ biến để chỉ 'lollipop' (kẹo mút). Mặc dù không mang ý nghĩa tiêu cực như 'người dễ bị lừa', nhưng đây là một ví dụ thú vị về cách cùng một từ có thể có các nghĩa hoàn toàn khác biệt tùy theo ngữ cảnh hoặc khu vực địa lý. Kẹo mút được gọi là 'sucker' vì người ăn thường 'mút' nó.