(Top Banner Ad)
blood-sucker
B2
danh từ B2 Văn học, Văn hóa đại chúng, Sinh học (ít phổ biến hơn)

blood-sucker

UK: /ˈblʌdˌsʌkə/ • US: /ˈblʌdˌsʌkər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ hút máu người bóc lột đồ hút máu đồ bòn rút ma cà rồng (nghĩa bóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A creature that sucks blood, especially a vampire or an insect.

Vietnamese Meaning

Sinh vật hút máu, đặc biệt là ma cà rồng hoặc côn trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vampires are classic blood-suckers."

    "Ma cà rồng là những kẻ hút máu cổ điển."

  • "He accused the landlord of being a blood-sucker for raising the rent."

    "Anh ta buộc tội chủ nhà là kẻ hút máu vì đã tăng tiền thuê nhà."

  • "Politicians are often portrayed as blood-suckers feeding off the public trust."

    "Các chính trị gia thường bị miêu tả là những kẻ hút máu lợi dụng lòng tin của công chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bloodsucker Kẻ hút máu (dùng cho cả động vật và người bóc lột).
Adjective bloodsucking Có tính chất hút máu, bóc lột. Ví dụ: 'a bloodsucking insect' (côn trùng hút máu), 'a bloodsucking corporation' (một tập đoàn bóc lột).
Verb Phrase to suck blood Hút máu (hành động).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Văn hóa đại chúng, Sinh học (ít phổ biến hơn)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
blōdsūcere
Middle English
blodsuker
Modern English
blood-sucker

Nguồn Gốc Nghĩa Đen: Từ Sinh Vật Hút Máu

Ban đầu, 'blood-sucker' là một từ ghép trong tiếng Anh cổ ('blōdsūcere'), dùng để chỉ các loài vật thực sự hút máu để sống, chẳng hạn như đỉa (leeches) hay muỗi (mosquitoes). Đây là nghĩa gốc và đơn giản nhất của từ.

Nguồn Gốc Nghĩa Bóng: Kẻ Bóc Lột

Vào khoảng thế kỷ 16, người ta bắt đầu dùng 'blood-sucker' theo nghĩa bóng để chỉ những người bóc lột người khác một cách tàn nhẫn, đặc biệt là về mặt tài chính. Họ được ví như những con đỉa hút 'máu' (tức tiền bạc, sức lao động) của nạn nhân cho đến cạn kiệt.

Usage Note

Từ này thường mang nghĩa bóng, ám chỉ người lợi dụng, bóc lột người khác một cách tàn nhẫn. Nó có thể đề cập đến cả con người và sinh vật (như đỉa, muỗi). Khi dùng theo nghĩa đen, nó thường mang tính khoa trương hoặc hài hước. So với 'parasite' (ký sinh trùng), 'blood-sucker' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự tàn nhẫn và trực tiếp lấy đi nguồn sống của nạn nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blood-sucker
  • greedy blood-sucker
    (kẻ hút máu tham lam)
  • literal blood-sucker
    (sinh vật hút máu (theo đúng nghĩa đen))
  • metaphorical blood-sucker
    (kẻ bóc lột (theo nghĩa bóng))
  • financial blood-sucker
    (kẻ bóc lột tài chính, kẻ cho vay nặng lãi)
Verb + blood-sucker
  • call someone a blood-sucker
    (gọi ai đó là kẻ hút máu)
  • deal with a blood-sucker
    (đối phó với một kẻ bóc lột)
  • get rid of the blood-sucker
    (thoát khỏi kẻ hút máu đó)

Idioms

  • a regular blood-sucker

    Một kẻ bóc lột chính hiệu; một người chuyên đi hút máu người khác.

    "With those insane fees, the bank is a regular blood-sucker."

    (Với những khoản phí điên rồ đó, ngân hàng này đúng là một kẻ hút máu chính hiệu.)

  • nothing but a blood-sucker

    Chẳng là gì khác ngoài một kẻ hút máu; dùng để nhấn mạnh sự bóc lột tàn nhẫn của ai đó.

    "He exploits his workers and pays them almost nothing. He's nothing but a blood-sucker."

    (Ông ta bóc lột công nhân và trả lương cho họ gần như không đáng kể. Ông ta chẳng là gì khác ngoài một kẻ hút máu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blood-sucker

danh từ
Lật mặt

Sinh vật hút máu, đặc biệt là ma cà rồng hoặc côn trùng.

"Vampires are classic blood-suckers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media has been a blood-sucker, exaggerating every small issue.
Giới truyền thông đã là một kẻ hút máu, phóng đại mọi vấn đề nhỏ.
Phủ định
I haven't considered him a blood-sucker, even though he borrows money often.
Tôi chưa từng coi anh ta là kẻ hút máu, mặc dù anh ta thường xuyên vay tiền.
Nghi vấn
Has she ever thought of her boss as a blood-sucker?
Cô ấy đã bao giờ nghĩ về ông chủ của mình như một kẻ hút máu chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood-sucker".

Ma Cà Rồng và Văn Hóa Dân Gian

Trong văn hóa phương Tây, 'blood-sucker' là một từ đồng nghĩa rất phổ biến với 'vampire' (ma cà rồng). Những sinh vật huyền bí này, nổi tiếng nhất là Dracula, được miêu tả là tồn tại bằng cách hút máu người. Do đó, từ này gợi lên hình ảnh đáng sợ, nguy hiểm và siêu nhiên.

Phê Phán Chủ Nghĩa Tư Bản và Bất Công Xã Hội

Trong các bài diễn thuyết chính trị và phê bình xã hội, 'blood-sucker' thường được dùng như một lời lăng mạ mạnh mẽ nhắm vào các chủ ngân hàng, các tập đoàn lớn, hoặc những người giàu có bị cho là làm giàu trên sức lao động và sự đau khổ của người khác. Nó mang hàm ý về sự bóc lột kinh tế tàn nhẫn.