(Top Banner Ad)
legal error
C1
Danh từ C1 Luật pháp

legal error

UK: /ˈliːɡəl ˈerər/ • US: /ˈliːɡəl ˈerər/

Nghĩa tiếng Việt

sai sót pháp lý lỗi về mặt pháp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mistake or oversight in the application or interpretation of the law, which may affect the outcome of a legal proceeding.

Vietnamese Meaning

Một sai sót hoặc sơ suất trong việc áp dụng hoặc giải thích luật, có thể ảnh hưởng đến kết quả của một thủ tục pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The appellate court overturned the conviction due to a legal error during the trial."

    "Tòa phúc thẩm đã hủy bỏ bản án do có một lỗi pháp lý trong quá trình xét xử."

  • "The lawyer argued that there was a legal error in the judge's instructions to the jury."

    "Luật sư lập luận rằng có một lỗi pháp lý trong hướng dẫn của thẩm phán cho bồi thẩm đoàn."

  • "The prosecution admitted there was a legal error and agreed to a retrial."

    "Bên công tố thừa nhận có một lỗi pháp lý và đồng ý xét xử lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legality Tính hợp pháp (tính chất phù hợp với luật pháp)
Adjective illegal Bất hợp pháp (không tuân thủ hoặc trái với luật pháp)
Noun error Lỗi, sai sót
Adjective erroneous Sai lầm, không chính xác
Adverb erroneously Một cách sai lầm

Synonyms

procedural error (lỗi thủ tục tố tụng)judicial error (lỗi của tòa án)

Antonyms

legal correctness (tính chính xác pháp lý)

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legalis
Old French
legal
English
legal
Latin
error
Old French
error
English
error
English
legal error

Nguồn gốc của 'Legal'

Từ 'legal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'legalis', có nghĩa là 'liên quan đến luật'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ 'legal'. Trong suốt lịch sử, nó luôn gắn liền với khái niệm về những gì được cho phép hoặc yêu cầu bởi luật pháp. Từ 'legal error' kết hợp ý nghĩa này để chỉ một sai sót trong bối cảnh pháp lý.

Nguồn gốc của 'Error'

Từ 'error' cũng có nguồn gốc từ tiếng Latin 'error', có nghĩa là 'sự lang thang, sai lầm'. Nó cũng du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ. Việc kết hợp 'error' với 'legal' tạo ra một cụm từ có nghĩa là một sai sót hoặc sai lầm liên quan đến luật pháp.

Usage Note

Lỗi pháp lý có thể xảy ra trong nhiều giai đoạn của một vụ án, từ điều tra, truy tố, xét xử đến kháng cáo. Nó có thể liên quan đến việc áp dụng sai luật, vi phạm thủ tục tố tụng, hoặc bỏ qua các bằng chứng quan trọng. Cần phân biệt với 'factual error' (lỗi về mặt sự thật).

Prepositions

in regarding concerning

'In' thường được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực cụ thể mà lỗi xảy ra (ví dụ: a legal error in the sentencing). 'Regarding' và 'concerning' được dùng để chỉ lỗi liên quan đến vấn đề gì (ví dụ: a legal error regarding the admissibility of evidence).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legal error
  • serious serious legal error
    (lỗi pháp lý nghiêm trọng)
  • major major legal error
    (lỗi pháp lý lớn)
  • technical technical legal error
    (lỗi pháp lý về mặt kỹ thuật)
  • reversible reversible legal error
    (lỗi pháp lý có thể khắc phục)
Verb + legal error
  • commit commit a legal error
    (phạm phải một lỗi pháp lý)
  • identify identify a legal error
    (xác định một lỗi pháp lý)
  • correct correct a legal error
    (sửa chữa một lỗi pháp lý)
  • appeal appeal a legal error
    (kháng cáo về một lỗi pháp lý)

Idioms

  • run afoul of the law (due to a legal error)

    phạm luật (do một lỗi pháp lý)

    "The company ran afoul of the law due to a legal error in their contract."

    (Công ty đã phạm luật do một lỗi pháp lý trong hợp đồng của họ.)

  • fall through the cracks (because of a legal error)

    bị bỏ sót (vì một lỗi pháp lý)

    "The case fell through the cracks because of a legal error in the paperwork."

    (Vụ án bị bỏ sót vì một lỗi pháp lý trong giấy tờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal error

Danh từ
Lật mặt

Một sai sót hoặc sơ suất trong việc áp dụng hoặc giải thích luật, có thể ảnh hưởng đến kết quả của một thủ tục pháp lý.

"The appellate court overturned the conviction due to a legal error during the trial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal error".

Khái niệm 'Due Process'

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'due process' (quy trình tố tụng hợp pháp) là một khái niệm quan trọng. Nó đảm bảo rằng mọi người đều có quyền được xét xử công bằng và không bị tước đoạt quyền lợi một cách tùy tiện. 'Legal error' có thể vi phạm 'due process' và dẫn đến việc hủy bỏ phán quyết.

Án lệ

Trong hệ thống luật pháp dựa trên án lệ (common law), các quyết định của tòa án trong các vụ án trước đây có thể được sử dụng làm cơ sở để đưa ra quyết định trong các vụ án tương tự sau này. Nếu một 'legal error' được phát hiện trong một vụ án án lệ, nó có thể ảnh hưởng đến các vụ án khác trong tương lai.