(Top Banner Ad)
legal government
Chính trị và Pháp luật

legal government

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legality tính hợp pháp
Adverb legally một cách hợp pháp
Adjective illegal bất hợp pháp
Verb govern cai trị, quản lý
Noun governor thống đốc, người đứng đầu
Adjective governmental thuộc về chính phủ

Subject Area

Chính trị và Pháp luật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gubernare (to steer, govern)
Latin
lex (law)
Latin
legalis (lawful)
Old French
governer (to govern)
Old French
legal (lawful)
Old French
governement (governance)
English
legal
English
government
English
legal government

Nguồn gốc của 'legal' và 'government'

Cụm từ 'legal government' (chính phủ hợp pháp) là sự kết hợp của hai từ có lịch sử riêng biệt. Từ 'legal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'lex' (luật) và 'legalis' (thuộc về luật), sau đó qua tiếng Pháp cổ ('legal') rồi vào tiếng Anh. Từ 'government' bắt nguồn từ tiếng Latin 'gubernare' (nghĩa là 'lái tàu', sau này phát triển thành 'cai trị'), qua tiếng Pháp cổ ('governement'). Khi hai từ này kết hợp trong tiếng Anh, chúng tạo ra một cụm từ quan trọng mô tả một chính quyền mà quyền lực và hành động của họ đều dựa trên và tuân thủ luật pháp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legal government
  • established an established legal government
    (một chính phủ hợp pháp đã được thành lập)
  • duly elected a duly elected legal government
    (một chính phủ hợp pháp được bầu cử hợp lệ)
  • legitimate a legitimate legal government
    (một chính phủ hợp pháp chính đáng)
  • recognized a recognized legal government
    (một chính phủ hợp pháp được công nhận)
Verb + legal government
  • support to support a legal government
    (ủng hộ một chính phủ hợp pháp)
  • form to form a legal government
    (thành lập một chính phủ hợp pháp)
  • overthrow to overthrow a legal government
    (lật đổ một chính phủ hợp pháp)
  • recognize to recognize a legal government
    (công nhận một chính phủ hợp pháp)

Idioms

  • under a legal government

    dưới sự điều hành của một chính phủ hợp pháp

    "Citizens expect protection of their rights under a legal government."

    (Công dân mong đợi quyền của họ được bảo vệ dưới sự điều hành của một chính phủ hợp pháp.)

  • uphold the authority of a legal government

    duy trì quyền lực của một chính phủ hợp pháp

    "It is the duty of all citizens to uphold the authority of a legal government."

    (Nghĩa vụ của mọi công dân là duy trì quyền lực của một chính phủ hợp pháp.)

  • the principles of legal government

    các nguyên tắc của chính phủ hợp pháp

    "Respect for human rights is one of the core principles of legal government."

    (Tôn trọng nhân quyền là một trong những nguyên tắc cốt lõi của chính phủ hợp pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal government

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal government".

Quyền lực dựa trên Luật pháp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các nền dân chủ hiện đại, khái niệm 'legal government' (chính phủ hợp pháp) là nền tảng. Điều này có nghĩa là quyền lực của chính phủ không phải là tuyệt đối mà phải dựa trên luật pháp được Hiến pháp hoặc các văn bản pháp lý khác quy định. Một chính phủ hợp pháp phải hoạt động trong khuôn khổ pháp luật, tôn trọng quyền và tự do của công dân. Đây là sự khác biệt cơ bản với các chế độ độc tài hoặc quân chủ chuyên chế.

Tính hợp pháp thông qua Bầu cử

Ở nhiều quốc gia dân chủ, tính hợp pháp của một chính phủ thường được xác định thông qua các cuộc bầu cử tự do và công bằng. Một chính phủ được bầu cử hợp lệ (duly elected legal government) được xem là đại diện cho ý chí của nhân dân và có quyền lực để cai trị. Việc bầu cử định kỳ giúp đảm bảo rằng chính phủ luôn phải chịu trách nhiệm trước người dân và giữ vững tính hợp pháp của mình, đồng thời mang lại sự ổn định xã hội.