legal government
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Collocations (Từ đi kèm)
-
established an established legal government (một chính phủ hợp pháp đã được thành lập)
-
duly elected a duly elected legal government (một chính phủ hợp pháp được bầu cử hợp lệ)
-
legitimate a legitimate legal government (một chính phủ hợp pháp chính đáng)
-
recognized a recognized legal government (một chính phủ hợp pháp được công nhận)
-
support to support a legal government (ủng hộ một chính phủ hợp pháp)
-
form to form a legal government (thành lập một chính phủ hợp pháp)
-
overthrow to overthrow a legal government (lật đổ một chính phủ hợp pháp)
-
recognize to recognize a legal government (công nhận một chính phủ hợp pháp)
Idioms
-
under a legal government
dưới sự điều hành của một chính phủ hợp pháp
"Citizens expect protection of their rights under a legal government."
(Công dân mong đợi quyền của họ được bảo vệ dưới sự điều hành của một chính phủ hợp pháp.)
-
uphold the authority of a legal government
duy trì quyền lực của một chính phủ hợp pháp
"It is the duty of all citizens to uphold the authority of a legal government."
(Nghĩa vụ của mọi công dân là duy trì quyền lực của một chính phủ hợp pháp.)
-
the principles of legal government
các nguyên tắc của chính phủ hợp pháp
"Respect for human rights is one of the core principles of legal government."
(Tôn trọng nhân quyền là một trong những nguyên tắc cốt lõi của chính phủ hợp pháp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
legal government
""
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal government".
