(Top Banner Ad)
legal rights
B2
Danh từ B2 Luật pháp

legal rights

UK: /ˈliːɡəl raɪts/ • US: /ˈliːɡəl raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

quyền pháp lý quyền hợp pháp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Entitlements that are protected and enforced by law.

Vietnamese Meaning

Các quyền lợi được bảo vệ và thực thi theo luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Everyone has legal rights, including the right to a fair trial."

    "Mọi người đều có các quyền hợp pháp, bao gồm quyền được xét xử công bằng."

  • "Citizens have legal rights that protect them from abuse of power."

    "Công dân có các quyền hợp pháp bảo vệ họ khỏi sự lạm dụng quyền lực."

  • "It is important to know your legal rights when dealing with law enforcement."

    "Điều quan trọng là phải biết các quyền hợp pháp của bạn khi đối phó với cơ quan thực thi pháp luật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legality tính hợp pháp
Adjective legal hợp pháp
Adverb legally một cách hợp pháp
Verb legalize hợp pháp hóa

Synonyms

lawful rights (quyền hợp pháp)

Antonyms

illegal actions (hành động bất hợp pháp)

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Nguồn gốc của 'Legal Rights'

Cụm từ 'legal rights' là sự kết hợp của 'legal' (thuộc về luật pháp, có nguồn gốc từ tiếng Latin 'legalis') và 'rights' (quyền, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'riht'). Do đó, 'legal rights' đề cập đến những quyền mà luật pháp công nhận và bảo vệ. Một khái niệm quan trọng trong xã hội hiện đại!

Usage Note

Cụm từ 'legal rights' đề cập đến những quyền mà một cá nhân hoặc tổ chức có theo luật pháp. Nó khác với 'moral rights', những quyền dựa trên đạo đức hoặc lương tâm. 'Legal rights' có thể được bảo vệ thông qua hệ thống tòa án và các cơ quan thực thi pháp luật.

Prepositions

to under

'Rights to' chỉ ra quyền đối với một cái gì đó cụ thể (ví dụ: 'rights to property'). 'Rights under' chỉ ra quyền được bảo vệ bởi một luật cụ thể (ví dụ: 'rights under the constitution').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legal rights
  • fundamental legal rights
    (quyền hợp pháp cơ bản)
  • constitutional legal rights
    (quyền hợp pháp theo hiến pháp)
  • basic legal rights
    (quyền hợp pháp cơ bản)
Verb + legal rights
  • exercise legal rights
    (thực hiện các quyền hợp pháp)
  • protect legal rights
    (bảo vệ các quyền hợp pháp)
  • violate legal rights
    (vi phạm các quyền hợp pháp)
  • assert legal rights
    (khẳng định các quyền hợp pháp)

Idioms

  • know your legal rights

    biết rõ các quyền hợp pháp của bạn

    "It's important to know your legal rights when dealing with the police."

    (Điều quan trọng là phải biết rõ các quyền hợp pháp của bạn khi làm việc với cảnh sát.)

  • stand up for your legal rights

    đấu tranh cho các quyền hợp pháp của bạn

    "You should stand up for your legal rights if you feel you've been wronged."

    (Bạn nên đấu tranh cho các quyền hợp pháp của bạn nếu bạn cảm thấy mình bị đối xử bất công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal rights

Danh từ
Lật mặt

Các quyền lợi được bảo vệ và thực thi theo luật.

"Everyone has legal rights, including the right to a fair trial."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Citizens have legal rights that protect them from discrimination.
Công dân có các quyền hợp pháp để bảo vệ họ khỏi sự phân biệt đối xử.
Phủ định
The company did not respect its employees' legal rights.
Công ty đã không tôn trọng các quyền hợp pháp của nhân viên của mình.
Nghi vấn
Do all residents possess the same legal rights regardless of their immigration status?
Tất cả cư dân có sở hữu các quyền hợp pháp giống nhau bất kể tình trạng nhập cư của họ hay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal rights".

Tầm quan trọng của 'Legal Rights' trong xã hội phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia theo hệ thống luật common law, 'legal rights' đóng vai trò trung tâm trong việc bảo vệ quyền tự do cá nhân và đảm bảo sự công bằng. Việc hiểu rõ và thực thi 'legal rights' được xem là một phần quan trọng của trách nhiệm công dân.

Tuyên ngôn Nhân quyền

Tuyên ngôn Nhân quyền của Liên Hợp Quốc là một văn kiện quốc tế quan trọng nêu rõ các quyền cơ bản mà mọi người trên thế giới đều được hưởng. Nó có ảnh hưởng lớn đến việc xây dựng luật pháp và bảo vệ 'legal rights' trên toàn cầu.