(Top Banner Ad)
human rights
B2
noun B2 Luật, Chính trị, Xã hội học

human rights

UK: /ˈhjuːmən raɪts/ • US: /ˈhjuːmən raɪts/

Nghĩa tiếng Việt

quyền con người nhân quyền
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Basic rights and freedoms that belong to every person in the world, from birth until death.

Vietnamese Meaning

Các quyền và tự do cơ bản thuộc về mỗi người trên thế giới, từ khi sinh ra cho đến khi chết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Universal Declaration of Human Rights outlines fundamental freedoms."

    "Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền phác thảo những quyền tự do cơ bản."

  • "Everyone is entitled to human rights, regardless of their race or gender."

    "Mọi người đều có quyền hưởng quyền con người, bất kể chủng tộc hoặc giới tính của họ."

  • "Violations of human rights must be condemned."

    "Việc vi phạm quyền con người phải bị lên án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun humanity nhân loại; lòng nhân đạo
Adjective humanitarian thuộc về nhân đạo
Noun right quyền (lợi), quyền hạn
Adverb rightly một cách đúng đắn, chính đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Chính trị, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Triết học Cổ đại
Luật Tự nhiên / Quyền Tự nhiên (khái niệm ban đầu)
Thời kỳ Khai sáng (thế kỷ 17-18)
Quyền của Con người (Rights of Man) (tập trung vào cá nhân)
Thế kỷ 20 (sau Thế chiến II)
Nhân quyền (Human Rights) (thuật ngữ toàn cầu)

Nguồn gốc khái niệm

Mặc dù thuật ngữ 'nhân quyền' (human rights) tương đối hiện đại, ý tưởng về việc mọi người có những quyền bẩm sinh chỉ vì họ là con người đã có từ hàng ngàn năm trước trong các triết lý cổ đại về luật tự nhiên. Tuy nhiên, phải đến thời kỳ Khai sáng vào thế kỷ 17-18, khái niệm này mới được phát triển mạnh mẽ và phổ biến với tên gọi 'Quyền của Con người' (Rights of Man), nhấn mạnh tự do và bình đẳng cá nhân.

Sự ra đời của thuật ngữ hiện đại

Thuật ngữ 'nhân quyền' như chúng ta biết ngày nay trở nên phổ biến rộng rãi sau Thế chiến II. Những sự tàn bạo của chiến tranh đã thúc đẩy cộng đồng quốc tế nhận ra tầm quan trọng của việc thiết lập một hệ thống bảo vệ quyền lợi cơ bản của mọi người, dẫn đến việc thành lập Liên Hợp Quốc và Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền vào năm 1948, chính thức đưa 'nhân quyền' trở thành một thuật ngữ toàn cầu và được công nhận rộng rãi.

Usage Note

Thuật ngữ 'human rights' nhấn mạnh tính phổ quát và bất khả xâm phạm của các quyền này. Chúng không được ban cho bởi chính phủ hay xã hội, mà vốn có của con người. Cần phân biệt với 'civil rights', là những quyền được đảm bảo bởi luật pháp quốc gia.

Prepositions

of to under

'rights of' (quyền của): chỉ sự sở hữu hoặc đối tượng của quyền. Ví dụ: 'rights of children' (quyền của trẻ em). 'rights to' (quyền đối với): chỉ quyền được hưởng hoặc tiếp cận cái gì đó. Ví dụ: 'rights to education' (quyền được giáo dục). 'under rights'(theo quyền): chỉ sự bảo vệ của một điều luật hoặc thỏa thuận. Ví dụ: 'protection under human rights'(sự bảo vệ theo quyền con người).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + human rights
  • fundamental fundamental human rights
    (các quyền con người cơ bản)
  • universal universal human rights
    (các quyền con người phổ quát/chung)
  • inherent inherent human rights
    (các quyền con người bẩm sinh/vốn có)
  • civil and political civil and political human rights
    (các quyền con người dân sự và chính trị)
Verb + human rights
  • respect respect human rights
    (tôn trọng nhân quyền)
  • protect protect human rights
    (bảo vệ nhân quyền)
  • promote promote human rights
    (thúc đẩy nhân quyền)
  • violate violate human rights
    (vi phạm nhân quyền)
  • uphold uphold human rights
    (đề cao/duy trì nhân quyền)
human rights + Noun
  • abuses human rights abuses
    (các hành vi lạm dụng nhân quyền)
  • violations human rights violations
    (các vụ vi phạm nhân quyền)
  • defender human rights defender
    (người bảo vệ nhân quyền)
  • law human rights law
    (luật nhân quyền)

Idioms

  • A champion of human rights

    Một người đấu tranh/bảo vệ nhân quyền

    "She has been a lifelong champion of human rights, speaking out against injustice wherever she sees it."

    (Bà ấy đã là một người đấu tranh vì nhân quyền cả đời, lên tiếng chống lại sự bất công ở bất cứ nơi nào bà thấy.)

  • To be denied human rights

    Bị từ chối/tước đoạt nhân quyền

    "Many political prisoners are denied basic human rights, including access to legal counsel."

    (Nhiều tù nhân chính trị bị tước đoạt các quyền con người cơ bản, bao gồm cả quyền được tiếp cận tư vấn pháp lý.)

  • The Universal Declaration of Human Rights (UDHR)

    Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền

    "The UDHR is a milestone document in the history of human rights."

    (Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền là một văn kiện mang tính bước ngoặt trong lịch sử nhân quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

human rights

noun
Lật mặt

Các quyền và tự do cơ bản thuộc về mỗi người trên thế giới, từ khi sinh ra cho đến khi chết.

"The Universal Declaration of Human Rights outlines fundamental freedoms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "human rights".

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR)

Một trong những cột mốc quan trọng nhất liên quan đến 'nhân quyền' là Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (UDHR), được Đại hội đồng Liên Hợp Quốc thông qua vào năm 1948. Đây là văn kiện đầu tiên xác định các quyền cơ bản mà mọi người trên thế giới đều được hưởng, không phân biệt chủng tộc, màu da, tôn giáo, giới tính, ngôn ngữ, quan điểm chính trị hoặc bất kỳ địa vị nào khác. UDHR đã trở thành nền tảng cho nhiều luật nhân quyền quốc tế và quốc gia.

Nobel Hòa bình và Nhân quyền

Giải Nobel Hòa bình thường được trao cho các cá nhân hoặc tổ chức đã có đóng góp xuất sắc trong việc thúc đẩy hòa bình, giải trừ quân bị và bảo vệ nhân quyền. Nhiều người đoạt giải, như Martin Luther King Jr., Nelson Mandela, Malala Yousafzai và Tổ chức Ân xá Quốc tế (Amnesty International), được vinh danh vì những nỗ lực không ngừng nghỉ trong việc đấu tranh cho công lý, bình đẳng và quyền tự do của con người, làm nổi bật tầm quan trọng toàn cầu của nhân quyền.