(Top Banner Ad)
legal tech
C1
danh từ C1 Luật, Công nghệ

legal tech

UK: /ˈliːɡəl tek/ • US: /ˈliːɡəl tek/

Nghĩa tiếng Việt

công nghệ pháp lý ứng dụng công nghệ trong lĩnh vực pháp luật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The application of technology to provide legal services.

Vietnamese Meaning

Ứng dụng công nghệ vào việc cung cấp các dịch vụ pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Legal tech is transforming the legal industry by automating tasks and improving access to justice."

    "Công nghệ pháp lý đang chuyển đổi ngành luật bằng cách tự động hóa các tác vụ và cải thiện khả năng tiếp cận công lý."

  • "Many startups are focused on developing legal tech solutions."

    "Nhiều công ty khởi nghiệp đang tập trung vào việc phát triển các giải pháp công nghệ pháp lý."

  • "The conference showcased the latest advancements in legal tech."

    "Hội nghị đã giới thiệu những tiến bộ mới nhất trong công nghệ pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legality tính hợp pháp
Adjective legal hợp pháp
Adverb legally về mặt pháp lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
legal tech

Nguồn gốc của 'Legal Tech'

Thuật ngữ 'legal tech' (công nghệ pháp lý) ra đời từ sự kết hợp giữa lĩnh vực pháp lý truyền thống và sự phát triển nhanh chóng của công nghệ. Nó phản ánh việc ứng dụng các giải pháp công nghệ để cải thiện và đổi mới cách thức hoạt động của ngành luật, từ quản lý hồ sơ đến tư vấn pháp lý trực tuyến. Sự trỗi dậy của legal tech cho thấy sự thay đổi trong cách tiếp cận và giải quyết các vấn đề pháp lý trong thời đại số.

Usage Note

Legal tech bao gồm một loạt các phần mềm và công nghệ được thiết kế để giúp các luật sư, công ty luật và các chuyên gia pháp lý khác làm việc hiệu quả hơn, tiết kiệm chi phí và cung cấp dịch vụ tốt hơn cho khách hàng. Nó bao gồm các lĩnh vực như quản lý hồ sơ, nghiên cứu pháp lý, tự động hóa tài liệu, giải quyết tranh chấp trực tuyến và tuân thủ quy định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legal tech
  • innovative innovative legal tech
    (công nghệ pháp lý tiên tiến)
  • emerging emerging legal tech
    (công nghệ pháp lý mới nổi)
  • advanced advanced legal tech
    (công nghệ pháp lý tiên tiến)
Verb + legal tech
  • implement implement legal tech
    (triển khai công nghệ pháp lý)
  • develop develop legal tech
    (phát triển công nghệ pháp lý)
  • invest in invest in legal tech
    (đầu tư vào công nghệ pháp lý)
Noun + legal tech
  • adoption the adoption of legal tech
    (sự chấp nhận công nghệ pháp lý)
  • integration integration with legal tech
    (sự tích hợp với công nghệ pháp lý)

Idioms

  • At the cutting edge of legal tech

    ở vị trí hàng đầu về công nghệ pháp lý

    "The company is at the cutting edge of legal tech, developing innovative solutions for law firms."

    (Công ty đang ở vị trí hàng đầu về công nghệ pháp lý, phát triển các giải pháp tiên tiến cho các công ty luật.)

  • Leveraging legal tech

    tận dụng công nghệ pháp lý

    "Law firms are leveraging legal tech to improve efficiency and reduce costs."

    (Các công ty luật đang tận dụng công nghệ pháp lý để cải thiện hiệu quả và giảm chi phí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legal tech

danh từ
Lật mặt

Ứng dụng công nghệ vào việc cung cấp các dịch vụ pháp lý.

"Legal tech is transforming the legal industry by automating tasks and improving access to justice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legal tech".

The Rise of Legal Tech Startups

Sự trỗi dậy của các startup công nghệ pháp lý đang thay đổi cục diện ngành luật. Các công ty này tập trung vào việc giải quyết các vấn đề cụ thể trong lĩnh vực pháp lý bằng các giải pháp công nghệ sáng tạo, từ tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại đến cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý trực tuyến với chi phí thấp hơn.