(Top Banner Ad)
artificial intelligence in law
C1
Danh từ (cụm danh từ) C1 Luật và Công nghệ thông tin

artificial intelligence in law

Nghĩa tiếng Việt

trí tuệ nhân tạo trong luật ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong luật pháp AI trong lĩnh vực pháp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The application of artificial intelligence (AI) technologies to legal tasks and domains, including legal research, contract analysis, litigation prediction, and compliance.

Vietnamese Meaning

Sự ứng dụng của các công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) vào các nhiệm vụ và lĩnh vực pháp lý, bao gồm nghiên cứu pháp lý, phân tích hợp đồng, dự đoán tranh tụng và tuân thủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The integration of artificial intelligence in law is transforming legal practice."

    "Sự tích hợp của trí tuệ nhân tạo trong luật pháp đang chuyển đổi hành nghề luật."

  • "Many law firms are exploring the use of artificial intelligence in law to improve efficiency."

    "Nhiều công ty luật đang khám phá việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong luật pháp để cải thiện hiệu quả."

  • "Artificial intelligence in law can help automate tasks such as legal research and document review."

    "Trí tuệ nhân tạo trong luật pháp có thể giúp tự động hóa các tác vụ như nghiên cứu pháp lý và xem xét tài liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun artificiality Tính chất nhân tạo, không tự nhiên
Adjective intelligent Thông minh, có trí tuệ
Noun legality Tính hợp pháp
Adjective legal Hợp pháp, thuộc về luật pháp

Synonyms

legal AI (AI pháp lý)AI in legal tech (AI trong công nghệ pháp lý)

Related Words

Subject Area

Luật và Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
artificial intelligence
English
law

Nguồn gốc của Trí tuệ Nhân tạo

Thuật ngữ 'trí tuệ nhân tạo' (artificial intelligence) bắt đầu xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, khi các nhà khoa học máy tính bắt đầu khám phá khả năng tạo ra các máy móc có thể 'suy nghĩ' giống như con người. Ý tưởng này nhanh chóng lan rộng và trở thành một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn.

Luật pháp

Luật pháp (law) là một hệ thống các quy tắc được tạo ra và thực thi thông qua các tổ chức xã hội hoặc chính phủ để điều chỉnh hành vi. Nó đã tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau trong suốt lịch sử nhân loại.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự giao thoa giữa công nghệ AI và luật pháp. Nó bao gồm việc sử dụng các thuật toán, máy học, và các kỹ thuật AI khác để giải quyết các vấn đề pháp lý, tự động hóa các quy trình pháp lý và cung cấp các giải pháp sáng tạo cho ngành luật.

Prepositions

in for within

* **in law:** nhấn mạnh đến việc AI được áp dụng *trong* lĩnh vực luật pháp, thay đổi cách thức hoạt động của luật. * **for law:** nhấn mạnh AI được sử dụng *vì mục đích* hỗ trợ hoặc cải thiện ngành luật. * **within law:** nhấn mạnh AI được tích hợp *bên trong* hệ thống pháp luật và quy trình pháp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + artificial intelligence in law
  • advanced advanced artificial intelligence in law
    (trí tuệ nhân tạo tiên tiến trong lĩnh vực luật pháp)
  • complex complex artificial intelligence in law
    (trí tuệ nhân tạo phức tạp trong lĩnh vực luật pháp)
  • powerful powerful artificial intelligence in law
    (trí tuệ nhân tạo mạnh mẽ trong lĩnh vực luật pháp)
Động từ + artificial intelligence in law
  • implement implement artificial intelligence in law
    (triển khai trí tuệ nhân tạo trong luật pháp)
  • apply apply artificial intelligence in law
    (ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào luật pháp)
  • develop develop artificial intelligence in law
    (phát triển trí tuệ nhân tạo trong luật pháp)

Idioms

  • The rise of artificial intelligence in law

    Sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực luật pháp.

    "The rise of artificial intelligence in law is transforming the legal profession."

    (Sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực luật pháp đang chuyển đổi ngành luật.)

  • Artificial intelligence in law is a game changer

    Trí tuệ nhân tạo trong luật pháp là một yếu tố thay đổi cuộc chơi.

    "Artificial intelligence in law is a game changer for legal research."

    (Trí tuệ nhân tạo trong luật pháp là một yếu tố thay đổi cuộc chơi đối với nghiên cứu pháp lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

artificial intelligence in law

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Sự ứng dụng của các công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) vào các nhiệm vụ và lĩnh vực pháp lý, bao gồm nghiên cứu pháp lý, phân tích hợp đồng, dự đoán tranh tụng và tuân thủ.

"The integration of artificial intelligence in law is transforming legal practice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That artificial intelligence in law is rapidly evolving is undeniable.
Việc trí tuệ nhân tạo trong luật pháp đang phát triển nhanh chóng là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether artificial intelligence in law will completely replace lawyers is not certain.
Việc trí tuệ nhân tạo trong luật pháp có thay thế hoàn toàn luật sư hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
How artificial intelligence is being implemented in law is a question many researchers are exploring.
Trí tuệ nhân tạo đang được triển khai trong luật pháp như thế nào là một câu hỏi mà nhiều nhà nghiên cứu đang khám phá.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial intelligence in law".

Đạo đức và Trí tuệ Nhân tạo

Việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong luật pháp đặt ra nhiều câu hỏi về đạo đức. Ai chịu trách nhiệm khi một hệ thống AI đưa ra quyết định sai lầm? Làm thế nào để đảm bảo rằng AI không phân biệt đối xử?

Tác động Xã hội

Trí tuệ nhân tạo trong luật pháp có thể thay đổi cách luật sư làm việc và cách các vụ án được xử lý. Nó có thể làm tăng hiệu quả nhưng cũng có thể dẫn đến mất việc làm trong một số lĩnh vực.