artificial intelligence in law
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The application of artificial intelligence (AI) technologies to legal tasks and domains, including legal research, contract analysis, litigation prediction, and compliance.
Vietnamese Meaning
Sự ứng dụng của các công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) vào các nhiệm vụ và lĩnh vực pháp lý, bao gồm nghiên cứu pháp lý, phân tích hợp đồng, dự đoán tranh tụng và tuân thủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The integration of artificial intelligence in law is transforming legal practice."
"Sự tích hợp của trí tuệ nhân tạo trong luật pháp đang chuyển đổi hành nghề luật."
-
"Many law firms are exploring the use of artificial intelligence in law to improve efficiency."
"Nhiều công ty luật đang khám phá việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong luật pháp để cải thiện hiệu quả."
-
"Artificial intelligence in law can help automate tasks such as legal research and document review."
"Trí tuệ nhân tạo trong luật pháp có thể giúp tự động hóa các tác vụ như nghiên cứu pháp lý và xem xét tài liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | artificiality | Tính chất nhân tạo, không tự nhiên |
| Adjective | intelligent | Thông minh, có trí tuệ |
| Noun | legality | Tính hợp pháp |
| Adjective | legal | Hợp pháp, thuộc về luật pháp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự giao thoa giữa công nghệ AI và luật pháp. Nó bao gồm việc sử dụng các thuật toán, máy học, và các kỹ thuật AI khác để giải quyết các vấn đề pháp lý, tự động hóa các quy trình pháp lý và cung cấp các giải pháp sáng tạo cho ngành luật.
Prepositions
* **in law:** nhấn mạnh đến việc AI được áp dụng *trong* lĩnh vực luật pháp, thay đổi cách thức hoạt động của luật. * **for law:** nhấn mạnh AI được sử dụng *vì mục đích* hỗ trợ hoặc cải thiện ngành luật. * **within law:** nhấn mạnh AI được tích hợp *bên trong* hệ thống pháp luật và quy trình pháp lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced advanced artificial intelligence in law (trí tuệ nhân tạo tiên tiến trong lĩnh vực luật pháp)
-
complex complex artificial intelligence in law (trí tuệ nhân tạo phức tạp trong lĩnh vực luật pháp)
-
powerful powerful artificial intelligence in law (trí tuệ nhân tạo mạnh mẽ trong lĩnh vực luật pháp)
-
implement implement artificial intelligence in law (triển khai trí tuệ nhân tạo trong luật pháp)
-
apply apply artificial intelligence in law (ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào luật pháp)
-
develop develop artificial intelligence in law (phát triển trí tuệ nhân tạo trong luật pháp)
Idioms
-
The rise of artificial intelligence in law
Sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực luật pháp.
"The rise of artificial intelligence in law is transforming the legal profession."
(Sự trỗi dậy của trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực luật pháp đang chuyển đổi ngành luật.)
-
Artificial intelligence in law is a game changer
Trí tuệ nhân tạo trong luật pháp là một yếu tố thay đổi cuộc chơi.
"Artificial intelligence in law is a game changer for legal research."
(Trí tuệ nhân tạo trong luật pháp là một yếu tố thay đổi cuộc chơi đối với nghiên cứu pháp lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
artificial intelligence in law
Danh từ (cụm danh từ)Sự ứng dụng của các công nghệ trí tuệ nhân tạo (AI) vào các nhiệm vụ và lĩnh vực pháp lý, bao gồm nghiên cứu pháp lý, phân tích hợp đồng, dự đoán tranh tụng và tuân thủ.
"The integration of artificial intelligence in law is transforming legal practice."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That artificial intelligence in law is rapidly evolving is undeniable. |
Việc trí tuệ nhân tạo trong luật pháp đang phát triển nhanh chóng là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether artificial intelligence in law will completely replace lawyers is not certain. |
Việc trí tuệ nhân tạo trong luật pháp có thay thế hoàn toàn luật sư hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | How artificial intelligence is being implemented in law is a question many researchers are exploring. |
Trí tuệ nhân tạo đang được triển khai trong luật pháp như thế nào là một câu hỏi mà nhiều nhà nghiên cứu đang khám phá. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "artificial intelligence in law".
