(Top Banner Ad)
blockchain for legal documents
C1
noun C1 Công nghệ thông tin, Luật pháp

blockchain for legal documents

UK: /ˈblɒktʃeɪn/ for /ˈliːɡəl/ ˈdɒkjʊmənts/ • US: /ˈblɑːktʃeɪn/ for /ˈliːɡəl/ ˈdɑːkjumənts/

Nghĩa tiếng Việt

blockchain cho tài liệu pháp lý ứng dụng blockchain trong quản lý tài liệu pháp lý sử dụng blockchain để bảo mật tài liệu pháp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Blockchain: A digital ledger in which transactions made in bitcoin or another cryptocurrency are recorded chronologically and publicly.

Vietnamese Meaning

Blockchain: Một sổ cái kỹ thuật số trong đó các giao dịch được thực hiện bằng bitcoin hoặc một loại tiền điện tử khác được ghi lại theo trình tự thời gian và công khai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is using blockchain to secure its supply chain."

    "Công ty đang sử dụng blockchain để bảo mật chuỗi cung ứng của mình."

  • "The use of blockchain for legal documents can improve transparency and reduce fraud."

    "Việc sử dụng blockchain cho các tài liệu pháp lý có thể cải thiện tính minh bạch và giảm gian lận."

  • "Many law firms are exploring the potential of blockchain for legal document management."

    "Nhiều công ty luật đang khám phá tiềm năng của blockchain để quản lý tài liệu pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blockchain chuỗi khối
Adjective blockchain-based dựa trên nền tảng blockchain
Noun legality tính hợp pháp
Verb legalize hợp pháp hóa
Adverb legally một cách hợp pháp
Noun documentation tài liệu, bộ tài liệu

Synonyms

immutable ledger (sổ cái bất biến)distributed ledger (sổ cái phân tán)official paper (văn bản chính thức)

Antonyms

centralized database (cơ sở dữ liệu tập trung)unofficial document (tài liệu không chính thức)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic -> Old English
*blukką -> bloc (A piece of wood)
Latin -> Old French -> Middle English
catēna -> chaeine -> chaine (A series of connected links)
Latin -> Old French
lēgālis -> légal (Relating to the law)
Latin -> Old French
documentum -> document (A piece of written evidence)
Modern English (Compound)
block + chain (2008, in the context of Bitcoin)
Modern English (Phrase)
blockchain for legal documents (Circa 2014-present)

Nguồn Gốc của Blockchain

Thuật ngữ 'blockchain' (chuỗi khối) ra đời vào năm 2008 trong sách trắng của một người hoặc nhóm người ẩn danh dưới tên Satoshi Nakamoto. Nó được tạo ra để làm sổ cái công khai cho tất cả các giao dịch của tiền điện tử Bitcoin. Mỗi 'khối' chứa một danh sách giao dịch, và chúng được liên kết với nhau thành một 'chuỗi' không thể thay đổi.

Từ Tiền Tệ đến Hợp Đồng Pháp Lý

Ban đầu chỉ dùng cho Bitcoin, mọi người nhanh chóng nhận ra công nghệ blockchain có thể được sử dụng cho nhiều thứ khác. Khả năng tạo ra một bản ghi an toàn, minh bạch và không thể giả mạo khiến nó trở nên lý tưởng để quản lý các tài liệu quan trọng như hợp đồng, bằng cấp, và giấy tờ sở hữu, mở ra một kỷ nguyên mới cho ngành luật pháp.

Usage Note

Blockchain đảm bảo tính minh bạch, bảo mật và không thể sửa đổi của dữ liệu. Khác với cơ sở dữ liệu truyền thống, blockchain được phân cấp và không có một điểm kiểm soát duy nhất.
Trong cụm 'blockchain for legal documents', 'for' chỉ mục đích sử dụng blockchain, tức là để quản lý và bảo mật các tài liệu pháp lý.
Legal thường được dùng để mô tả những gì liên quan đến luật pháp, ví dụ như hợp đồng pháp lý, tài liệu pháp lý, v.v.
Document có thể là bất kỳ loại tài liệu nào, từ hợp đồng đến hóa đơn, báo cáo, v.v.

Prepositions

on with

on blockchain (dữ liệu được lưu trữ trên blockchain), with blockchain (sử dụng blockchain để thực hiện một chức năng nào đó).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blockchain for legal documents
  • implement a blockchain for legal documents
    (triển khai một hệ thống blockchain cho tài liệu pháp lý)
  • use blockchain for legal documents
    (sử dụng blockchain cho tài liệu pháp lý)
  • develop a platform using blockchain for legal documents
    (phát triển một nền tảng sử dụng blockchain cho tài liệu pháp lý)
  • adopt blockchain for legal documents
    (áp dụng blockchain cho tài liệu pháp lý)
Adjective + blockchain for legal documents
  • secure blockchain for legal documents
    (blockchain an toàn cho tài liệu pháp lý)
  • decentralized blockchain for legal documents
    (blockchain phi tập trung cho tài liệu pháp lý)
  • tamper-proof blockchain for legal documents
    (blockchain chống giả mạo cho tài liệu pháp lý)
  • innovative blockchain for legal documents
    (blockchain mang tính đột phá cho tài liệu pháp lý)

Idioms

  • the digital notary

    công chứng viên kỹ thuật số; một cách nói ẩn dụ về khả năng của blockchain trong việc xác thực tài liệu một cách không thể chối cãi, tương tự như một công chứng viên.

    "With blockchain, we don't need a physical signature; the system itself acts as the digital notary."

    (Với blockchain, chúng ta không cần chữ ký thật; bản thân hệ thống hoạt động như một công chứng viên kỹ thuật số.)

  • an immutable golden record

    bản ghi vàng bất biến; chỉ phiên bản cuối cùng, đáng tin cậy nhất và không thể thay đổi của một tài liệu được lưu trữ trên blockchain.

    "Once the contract is on the chain, it becomes an immutable golden record that all parties can trust."

    (Một khi hợp đồng đã được đưa lên chuỗi khối, nó trở thành một bản ghi vàng bất biến mà tất cả các bên đều có thể tin tưởng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blockchain for legal documents

noun
Lật mặt

Blockchain: Một sổ cái kỹ thuật số trong đó các giao dịch được thực hiện bằng bitcoin hoặc một loại tiền điện tử khác được ghi lại theo trình tự thời gian và công khai.

"The company is using blockchain to secure its supply chain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company uses blockchain for legal documents to ensure data integrity.
Công ty sử dụng blockchain cho các tài liệu pháp lý để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu.
Phủ định
Never before have lawyers relied so heavily on blockchain for legal documents to verify authenticity.
Chưa bao giờ các luật sư lại dựa dẫm nhiều vào blockchain cho các tài liệu pháp lý để xác minh tính xác thực như vậy.
Nghi vấn
Should a document be secured with blockchain technology, would it be admissible in court?
Nếu một tài liệu được bảo mật bằng công nghệ blockchain, liệu nó có được chấp nhận tại tòa án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blockchain for legal documents".

Chuyển Dịch Niềm Tin: Từ Con Người Sang Công Nghệ

Theo truyền thống, chúng ta tin tưởng vào các tổ chức như chính phủ, ngân hàng hay công ty luật để xác thực giấy tờ. Blockchain đề xuất một sự thay đổi văn hóa lớn: thay vì tin vào một bên trung gian, người ta đặt niềm tin vào mã nguồn và các thuật toán mật mã. Đây được gọi là một hệ thống 'trustless' (không cần tin cậy), nơi sự tin tưởng được tích hợp sẵn trong công nghệ.

Dân Chủ Hóa Dịch Vụ Pháp Lý

Việc sử dụng blockchain có tiềm năng làm cho các quy trình pháp lý trở nên dễ tiếp cận và chi phí thấp hơn cho người dân bình thường. Ví dụ, việc chứng minh quyền sở hữu hoặc xác thực một hợp đồng đơn giản có thể được thực hiện một cách an toàn mà không cần đến các luật sư hay cơ quan trung gian tốn kém, giúp trao quyền cho cá nhân nhiều hơn.