blockchain for legal documents
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Blockchain: A digital ledger in which transactions made in bitcoin or another cryptocurrency are recorded chronologically and publicly.
Vietnamese Meaning
Blockchain: Một sổ cái kỹ thuật số trong đó các giao dịch được thực hiện bằng bitcoin hoặc một loại tiền điện tử khác được ghi lại theo trình tự thời gian và công khai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company is using blockchain to secure its supply chain."
"Công ty đang sử dụng blockchain để bảo mật chuỗi cung ứng của mình."
-
"The use of blockchain for legal documents can improve transparency and reduce fraud."
"Việc sử dụng blockchain cho các tài liệu pháp lý có thể cải thiện tính minh bạch và giảm gian lận."
-
"Many law firms are exploring the potential of blockchain for legal document management."
"Nhiều công ty luật đang khám phá tiềm năng của blockchain để quản lý tài liệu pháp lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | blockchain | chuỗi khối |
| Adjective | blockchain-based | dựa trên nền tảng blockchain |
| Noun | legality | tính hợp pháp |
| Verb | legalize | hợp pháp hóa |
| Adverb | legally | một cách hợp pháp |
| Noun | documentation | tài liệu, bộ tài liệu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Blockchain đảm bảo tính minh bạch, bảo mật và không thể sửa đổi của dữ liệu. Khác với cơ sở dữ liệu truyền thống, blockchain được phân cấp và không có một điểm kiểm soát duy nhất.
Trong cụm 'blockchain for legal documents', 'for' chỉ mục đích sử dụng blockchain, tức là để quản lý và bảo mật các tài liệu pháp lý.
Legal thường được dùng để mô tả những gì liên quan đến luật pháp, ví dụ như hợp đồng pháp lý, tài liệu pháp lý, v.v.
Document có thể là bất kỳ loại tài liệu nào, từ hợp đồng đến hóa đơn, báo cáo, v.v.
Prepositions
on blockchain (dữ liệu được lưu trữ trên blockchain), with blockchain (sử dụng blockchain để thực hiện một chức năng nào đó).
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement a blockchain for legal documents (triển khai một hệ thống blockchain cho tài liệu pháp lý)
-
use blockchain for legal documents (sử dụng blockchain cho tài liệu pháp lý)
-
develop a platform using blockchain for legal documents (phát triển một nền tảng sử dụng blockchain cho tài liệu pháp lý)
-
adopt blockchain for legal documents (áp dụng blockchain cho tài liệu pháp lý)
-
secure blockchain for legal documents (blockchain an toàn cho tài liệu pháp lý)
-
decentralized blockchain for legal documents (blockchain phi tập trung cho tài liệu pháp lý)
-
tamper-proof blockchain for legal documents (blockchain chống giả mạo cho tài liệu pháp lý)
-
innovative blockchain for legal documents (blockchain mang tính đột phá cho tài liệu pháp lý)
Idioms
-
the digital notary
công chứng viên kỹ thuật số; một cách nói ẩn dụ về khả năng của blockchain trong việc xác thực tài liệu một cách không thể chối cãi, tương tự như một công chứng viên.
"With blockchain, we don't need a physical signature; the system itself acts as the digital notary."
(Với blockchain, chúng ta không cần chữ ký thật; bản thân hệ thống hoạt động như một công chứng viên kỹ thuật số.)
-
an immutable golden record
bản ghi vàng bất biến; chỉ phiên bản cuối cùng, đáng tin cậy nhất và không thể thay đổi của một tài liệu được lưu trữ trên blockchain.
"Once the contract is on the chain, it becomes an immutable golden record that all parties can trust."
(Một khi hợp đồng đã được đưa lên chuỗi khối, nó trở thành một bản ghi vàng bất biến mà tất cả các bên đều có thể tin tưởng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blockchain for legal documents
nounBlockchain: Một sổ cái kỹ thuật số trong đó các giao dịch được thực hiện bằng bitcoin hoặc một loại tiền điện tử khác được ghi lại theo trình tự thời gian và công khai.
"The company is using blockchain to secure its supply chain."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company uses blockchain for legal documents to ensure data integrity. |
Công ty sử dụng blockchain cho các tài liệu pháp lý để đảm bảo tính toàn vẹn dữ liệu. |
| Phủ định | Never before have lawyers relied so heavily on blockchain for legal documents to verify authenticity. |
Chưa bao giờ các luật sư lại dựa dẫm nhiều vào blockchain cho các tài liệu pháp lý để xác minh tính xác thực như vậy. |
| Nghi vấn | Should a document be secured with blockchain technology, would it be admissible in court? |
Nếu một tài liệu được bảo mật bằng công nghệ blockchain, liệu nó có được chấp nhận tại tòa án không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blockchain for legal documents".
