(Top Banner Ad)
legislated
C1
Động từ (dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn) C1 Luật pháp, Chính trị

legislated

UK: /ˈledʒɪsleɪtɪd/ • US: /ˈlɛdʒɪsˌleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được luật hóa đã được ban hành thành luật đã lập pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having made laws or rules about something.

Vietnamese Meaning

Đã ban hành luật hoặc quy tắc về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government legislated stricter environmental regulations."

    "Chính phủ đã ban hành các quy định về môi trường nghiêm ngặt hơn."

  • "The new policy was legislated last year."

    "Chính sách mới đã được ban hành vào năm ngoái."

  • "They legislated against discrimination in the workplace."

    "Họ đã ban hành luật chống lại sự phân biệt đối xử tại nơi làm việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb legislate ban hành luật, làm luật
Noun legislation luật pháp, sự ban hành luật
Noun legislator nhà lập pháp
Adjective legislative thuộc về luật pháp, có tính lập pháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lex
Latin
legislatus
English
legislate
English
legislated

Nguồn gốc của 'Legislated'

Từ 'legislated' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'lex', có nghĩa là 'luật'. Từ này sau đó phát triển thành 'legislatus', liên quan đến việc ban hành luật. Qua nhiều thế kỷ, nó du nhập vào tiếng Anh và trở thành 'legislate', rồi 'legislated' – hành động đã được luật hóa. Một hành trình dài cho một từ có sức mạnh thay đổi xã hội!

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hành động tạo ra luật lệ bởi một cơ quan lập pháp. 'Legislated' nhấn mạnh vào quá trình lập pháp đã hoàn thành và luật đã được ban hành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + legislated
  • recently recently legislated laws
    (các luật mới được ban hành gần đây)
  • federally federally legislated standards
    (các tiêu chuẩn được luật hóa ở cấp liên bang)
Verb + legislated
  • have have legislated measures
    (đã ban hành các biện pháp luật)
  • be be legislated into law
    (được luật hóa thành luật)

Idioms

  • legislate from the bench

    diễn giải luật theo cách tạo ra luật mới, thường được dùng để chỉ hành động của thẩm phán

    "Critics accused the Supreme Court of legislating from the bench."

    (Các nhà phê bình cáo buộc Tòa án Tối cao đã diễn giải luật theo cách tạo ra luật mới.)

  • legislate morality

    ban hành luật để áp đặt các giá trị đạo đức lên xã hội

    "Can you legislate morality?"

    (Bạn có thể dùng luật pháp để áp đặt đạo đức không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legislated

Động từ (dạng quá khứ phân từ và quá khứ đơn)
Lật mặt

Đã ban hành luật hoặc quy tắc về điều gì đó.

"The government legislated stricter environmental regulations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legislated".

Tam quyền phân lập

Ở nhiều quốc gia phương Tây, quyền lực được chia thành ba nhánh: lập pháp (ban hành luật), hành pháp (thi hành luật) và tư pháp (giải thích luật). 'Legislated' liên quan trực tiếp đến nhánh lập pháp, thường là quốc hội hoặc nghị viện, nơi các luật được thảo luận và thông qua. Sự phân chia này nhằm ngăn chặn sự lạm quyền.