(Top Banner Ad)
legislative power
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Luật pháp

legislative power

UK: /ˈlɛdʒɪˌsleɪtɪv ˈpaʊə/ • US: /ˈlɛdʒɪˌsleɪtɪv ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

quyền lập pháp quyền làm luật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The power to make laws.

Vietnamese Meaning

Quyền lập pháp, quyền làm luật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In many democracies, legislative power is vested in a parliament or congress."

    "Ở nhiều nền dân chủ, quyền lập pháp được trao cho quốc hội hoặc nghị viện."

  • "The constitution defines the scope of the legislative power."

    "Hiến pháp định nghĩa phạm vi của quyền lập pháp."

  • "The courts can review laws passed by the legislature to ensure they are constitutional, acting as a check on legislative power."

    "Tòa án có thể xem xét các luật được thông qua bởi cơ quan lập pháp để đảm bảo chúng hợp hiến, hoạt động như một sự kiểm tra đối với quyền lập pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun legislator nhà lập pháp, người làm luật
Verb legislate làm luật, ban hành luật
Noun legislation pháp luật, luật pháp

Synonyms

lawmaking power (quyền làm luật)legislative authority (thẩm quyền lập pháp)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legislativus
English
legislative
English
power

Nguồn gốc của 'legislative'

Từ 'legislative' xuất phát từ tiếng Latin 'legislativus', có nghĩa là 'liên quan đến việc ban hành luật'. Nó đi vào tiếng Anh và trở thành một phần quan trọng trong hệ thống chính trị, miêu tả quyền lực làm luật của một quốc gia. Quyền lực này rất quan trọng để đảm bảo một xã hội công bằng và có trật tự.

Usage Note

Đây là một trong ba nhánh quyền lực chính trong một hệ thống chính phủ phân quyền (tam quyền phân lập), bao gồm quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp. 'Legislative power' thường được hiểu là quyền lực cao nhất để ban hành luật pháp, quy định các hoạt động của xã hội và chính phủ. Nó khác với 'executive power' (quyền hành pháp) là quyền thực thi luật và 'judicial power' (quyền tư pháp) là quyền giải thích và áp dụng luật.

Prepositions

of over

'of': chỉ quyền lập pháp thuộc về ai (ví dụ: 'the legislative power of the parliament'). 'over': chỉ phạm vi mà quyền lập pháp chi phối (ví dụ: 'legislative power over taxation').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + legislative power
  • broad broad legislative power
    (quyền lập pháp rộng rãi)
  • exclusive exclusive legislative power
    (quyền lập pháp độc quyền)
  • inherent inherent legislative power
    (quyền lập pháp vốn có)
Động từ + legislative power
  • exercise exercise legislative power
    (thực thi quyền lập pháp)
  • delegate delegate legislative power
    (ủy quyền lập pháp)
  • vest vest legislative power
    (trao quyền lập pháp)

Idioms

  • separation of legislative power

    phân chia quyền lập pháp

    "The separation of legislative power is essential for a balanced government."

    (Sự phân chia quyền lập pháp là cần thiết cho một chính phủ cân bằng.)

  • abuse of legislative power

    lạm dụng quyền lập pháp

    "The investigation focused on the abuse of legislative power by the committee."

    (Cuộc điều tra tập trung vào việc lạm dụng quyền lập pháp của ủy ban.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legislative power

Danh từ
Lật mặt

Quyền lập pháp, quyền làm luật.

"In many democracies, legislative power is vested in a parliament or congress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government was expanding its legislative power by introducing new bills.
Chính phủ đã và đang mở rộng quyền lập pháp của mình bằng cách giới thiệu các dự luật mới.
Phủ định
The opposition party was not supporting the bill, claiming it was eroding legislative power.
Đảng đối lập đã không ủng hộ dự luật, tuyên bố rằng nó đang xói mòn quyền lập pháp.
Nghi vấn
Were they debating the limits of the president's legislative power at the meeting?
Họ có đang tranh luận về giới hạn quyền lập pháp của tổng thống tại cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legislative power".

Tam quyền phân lập

Tam quyền phân lập là một nguyên tắc chính trị quan trọng trong nhiều nền dân chủ phương Tây. Nó chia quyền lực nhà nước thành ba nhánh: lập pháp (legislative), hành pháp (executive) và tư pháp (judicial), nhằm ngăn chặn sự lạm quyền và bảo vệ quyền tự do của người dân.

Vai trò của Nghị viện

Trong các quốc gia theo chế độ nghị viện, cơ quan lập pháp (thường là nghị viện hoặc quốc hội) đóng vai trò trung tâm trong việc ban hành luật pháp và kiểm soát chính phủ. Các thành viên nghị viện được bầu bởi người dân và đại diện cho ý chí của họ.