(Top Banner Ad)
executive power
C1
Danh từ C1 Chính trị, Luật pháp

executive power

UK: /ɪɡˈzekjətɪv ˈpaʊər/ • US: /ɪɡˈzekjətɪv ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

quyền hành pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The power to enforce laws and to administer public policy.

Vietnamese Meaning

Quyền hành pháp, quyền thi hành luật pháp và quản lý chính sách công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president has the executive power to veto legislation."

    "Tổng thống có quyền hành pháp để phủ quyết luật pháp."

  • "The executive power is vested in the president."

    "Quyền hành pháp được trao cho tổng thống."

  • "The extent of executive power is often debated."

    "Phạm vi của quyền hành pháp thường được tranh luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb execute thực thi, thi hành, hành hình
Noun execution sự thực thi, sự thi hành, sự hành hình
Noun executive nhà điều hành, giám đốc điều hành
Adjective executive thuộc điều hành, cấp điều hành
Verb empower trao quyền, ủy quyền
Adjective powerful mạnh mẽ, quyền lực
Adjective powerless không có quyền lực, bất lực
Noun superpower siêu cường quốc, siêu năng lực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exsequor
Old French
executer
Middle English
executen
English
execute (c. 14th century)
Latin
potere
Old French
poeir
Middle English
pouer (c. 13th century)
English (c. 17th century)
executive power

Nguồn gốc của 'Executive'

Từ 'executive' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'exsequor', mang ý nghĩa 'theo đuổi đến cùng', 'hoàn thành' hoặc 'thực hiện'. Qua tiếng Pháp cổ 'executer', nó dần phát triển để mô tả hành động biến các kế hoạch thành hành động thực tế, hay 'điều hành'.

Sức mạnh từ 'Power'

Từ 'power' bắt nguồn từ tiếng Latin 'potere', có nghĩa là 'có thể' hoặc 'có khả năng'. Qua tiếng Pháp cổ 'poeir', nó trở thành 'sức mạnh', 'khả năng' hoặc 'quyền lực'. Điều này phản ánh ý niệm về việc có năng lực hoặc thẩm quyền để làm điều gì đó.

Sự ra đời của 'Quyền Hành pháp'

Cụm từ 'executive power' (quyền hành pháp) xuất hiện rõ nét vào khoảng thế kỷ 17, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về cấu trúc chính phủ và sự phân chia quyền lực. Nó mô tả quyền lực và trách nhiệm của nhánh hành pháp, thường là tổng thống hoặc thủ tướng, trong việc thi hành luật pháp và điều hành quốc gia.

Usage Note

Quyền hành pháp là một trong ba nhánh quyền lực chính trong một hệ thống chính phủ phân quyền (tam quyền phân lập), bên cạnh quyền lập pháp (làm luật) và quyền tư pháp (giải thích luật). Nó thường được giao cho người đứng đầu chính phủ (ví dụ: tổng thống, thủ tướng) và các cơ quan hành chính dưới quyền. Khác với quyền lập pháp, quyền hành pháp tập trung vào việc thực thi và thực hiện luật pháp đã ban hành. Nó khác với quyền tư pháp, tập trung vào giải thích và áp dụng luật pháp trong các vụ việc cụ thể.

Prepositions

of in over

'of' dùng để chỉ quyền hành pháp là một phần của tổng thể quyền lực nhà nước; 'in' dùng để chỉ quyền hành pháp được thực thi trong một lĩnh vực cụ thể; 'over' dùng để chỉ quyền hành pháp có thẩm quyền đối với một đối tượng hoặc lĩnh vực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + executive power
  • vast vast executive power
    (quyền hành pháp rộng lớn)
  • limited limited executive power
    (quyền hành pháp bị giới hạn)
  • presidential presidential executive power
    (quyền hành pháp của tổng thống)
  • sweeping sweeping executive power
    (quyền hành pháp bao trùm, sâu rộng)
Verb + executive power
  • exercise exercise executive power
    (thực thi quyền hành pháp)
  • wield wield executive power
    (sử dụng, vận dụng quyền hành pháp)
  • delegate delegate executive power
    (ủy quyền hành pháp)
  • curb curb executive power
    (hạn chế quyền hành pháp)
executive power + Prepositional Phrase
  • of the president executive power of the president
    (quyền hành pháp của tổng thống)
  • over the military executive power over the military
    (quyền hành pháp đối với quân đội)
  • to veto executive power to veto legislation
    (quyền hành pháp phủ quyết luật pháp)

Idioms

  • separation of executive power

    sự phân chia quyền hành pháp (trong hệ thống tam quyền phân lập)

    "The constitution ensures the clear separation of executive power from legislative and judicial powers."

    (Hiến pháp đảm bảo sự phân chia rõ ràng quyền hành pháp với quyền lập pháp và tư pháp.)

  • abuse of executive power

    sự lạm dụng quyền hành pháp

    "The politician was impeached for alleged abuse of executive power."

    (Chính trị gia đó bị luận tội vì cáo buộc lạm dụng quyền hành pháp.)

  • balance of executive power

    sự cân bằng quyền hành pháp (trong chính phủ)

    "Checks and balances are crucial for maintaining a healthy balance of executive power within the government."

    (Cơ chế kiểm soát và đối trọng rất quan trọng để duy trì sự cân bằng lành mạnh của quyền hành pháp trong chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

executive power

Danh từ
Lật mặt

Quyền hành pháp, quyền thi hành luật pháp và quản lý chính sách công.

"The president has the executive power to veto legislation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the president had not abused his executive power, the nation would be more united now.
Nếu tổng thống không lạm dụng quyền hành pháp của mình, đất nước đã đoàn kết hơn bây giờ.
Phủ định
If Congress were more effective, the president wouldn't have had to use his executive powers so extensively.
Nếu Quốc hội hiệu quả hơn, tổng thống đã không cần phải sử dụng quyền hành pháp của mình một cách rộng rãi như vậy.
Nghi vấn
If the judiciary had ruled differently, would the executive branch still be trying to expand its powers?
Nếu cơ quan tư pháp đã phán quyết khác, liệu nhánh hành pháp có còn cố gắng mở rộng quyền lực của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "executive power".

Tam quyền phân lập (Separation of Powers)

Ở nhiều nền dân chủ phương Tây, 'executive power' (quyền hành pháp) là một trong ba nhánh chính của chính phủ, cùng với quyền lập pháp (legislative power) và quyền tư pháp (judicial power). Khái niệm này, được triết gia Montesquieu phổ biến, nhằm mục đích ngăn chặn sự tập trung quyền lực và bảo vệ tự do cá nhân.

Kiểm soát và đối trọng (Checks and Balances)

Để đảm bảo rằng 'executive power' không bị lạm dụng, các hệ thống chính phủ thường có cơ chế kiểm soát và đối trọng (checks and balances). Điều này có nghĩa là các nhánh khác của chính phủ (lập pháp và tư pháp) có thể giới hạn hoặc giám sát hành động của nhánh hành pháp, ví dụ, quốc hội có thể bác bỏ một đạo luật do tổng thống đề xuất, hoặc tòa án có thể tuyên bố một sắc lệnh hành pháp là vi hiến.