(Top Banner Ad)
lemmatization
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)

lemmatization

UK: /ˌlɛmətɪˈzeɪʃən/ • US: /ˌlɛmətɪˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quá trình chuyển đổi về dạng gốc bổ chính hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of grouping together the inflected forms of a word so they can be analysed as a single item, identified by the word's lemma, or dictionary form.

Vietnamese Meaning

Quá trình nhóm các dạng biến đổi của một từ lại với nhau để có thể phân tích chúng như một mục duy nhất, được xác định bởi lemma, hoặc dạng từ điển của từ đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lemmatization is a crucial step in many NLP pipelines for text analysis."

    "Lemmatization là một bước quan trọng trong nhiều quy trình NLP để phân tích văn bản."

  • "We used lemmatization to simplify the text data before training our model."

    "Chúng tôi đã sử dụng lemmatization để đơn giản hóa dữ liệu văn bản trước khi huấn luyện mô hình của mình."

  • "The lemmatization process reduces words like 'running', 'ran', and 'runs' to the base form 'run'."

    "Quá trình lemmatization giảm các từ như 'running', 'ran' và 'runs' về dạng cơ bản 'run'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lemma Dạng cơ bản của một từ
Verb lemmatize Đưa một từ về dạng cơ bản của nó

Synonyms

normalization (sự chuẩn hóa)canonicalization (sự chính tắc hóa)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
lemma (λῆμμα)
English
lemma
English
-ization
English
lemmatization

Nguồn gốc của 'lemmatization'

Từ 'lemmatization' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'lemma', có nghĩa là 'điều gì đó được nhận'. Trong ngôn ngữ học, 'lemma' chỉ dạng cơ bản của một từ. Quá trình 'lemmatization' giúp chúng ta đưa các từ về dạng gốc của chúng, như việc biến 'running' thành 'run'. Điều này rất quan trọng trong việc phân tích văn bản và tìm kiếm thông tin.

Usage Note

Lemmatization là một kỹ thuật trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) được sử dụng để giảm các dạng khác nhau của một từ về dạng gốc hoặc dạng từ điển của nó. Nó khác với stemming ở chỗ lemmatization xem xét ngữ cảnh và cố gắng trả về một lemma hợp lệ, trong khi stemming chỉ đơn giản cắt bỏ các hậu tố.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lemmatization
  • automatic lemmatization
    (tự động hóa quá trình đưa về dạng cơ bản)
  • accurate lemmatization
    (quá trình đưa về dạng cơ bản chính xác)
Verb + lemmatization
  • perform lemmatization
    (thực hiện quá trình đưa về dạng cơ bản)
  • apply lemmatization
    (áp dụng quá trình đưa về dạng cơ bản)

Idioms

  • get down to the lemma

    tìm ra bản chất, dạng cơ bản của vấn đề

    "Let's get down to the lemma of the issue."

    (Hãy tìm ra bản chất của vấn đề này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lemmatization

Noun
Lật mặt

Quá trình nhóm các dạng biến đổi của một từ lại với nhau để có thể phân tích chúng như một mục duy nhất, được xác định bởi lemma, hoặc dạng từ điển của từ đó.

"Lemmatization is a crucial step in many NLP pipelines for text analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lemmatization".

Ứng dụng của Lemmatization trong công nghệ

Lemmatization được sử dụng rộng rãi trong các công cụ tìm kiếm, chatbot và các ứng dụng xử lý ngôn ngữ tự nhiên khác. Nó giúp máy tính hiểu rõ hơn ý nghĩa của văn bản và cải thiện hiệu suất của các ứng dụng này.