(Top Banner Ad)
stemming
C1
Noun C1 Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính (Xử lý ngôn ngữ tự nhiên)

stemming

UK: /ˈstɛmɪŋ/ • US: /ˈstɛmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tách gốc từ rút gọn từ về gốc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of reducing inflected (or sometimes derived) words to their word stem, base or root form—generally a written word form.

Vietnamese Meaning

Quá trình rút gọn các từ biến tố (hoặc đôi khi các từ phái sinh) về gốc từ, dạng cơ sở hoặc dạng gốc của chúng—thường là một dạng từ được viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stemming is often used in search engines to improve search accuracy."

    "Stemming thường được sử dụng trong các công cụ tìm kiếm để cải thiện độ chính xác của tìm kiếm."

  • "The Porter stemming algorithm is a popular choice for many applications."

    "Thuật toán Porter stemming là một lựa chọn phổ biến cho nhiều ứng dụng."

  • "Stemming can improve the performance of text classification models."

    "Stemming có thể cải thiện hiệu suất của các mô hình phân loại văn bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stem Thân cây, cuống (hoa, ly); nguồn gốc, gốc rễ
Verb stem Bắt nguồn từ, xuất phát từ; ngăn chặn, cản lại
Adjective/Participle stemmed Có cuống/thân (ví dụ: a stemmed glass); đã bị ngăn chặn
Gerund/Participle stemming Sự bắt nguồn, sự phát sinh; sự ngăn chặn; đang bắt nguồn; đang ngăn chặn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính (Xử lý ngôn ngữ tự nhiên)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*stamniz
Old English
stemn, stefn
Middle English
stemme
Modern English
stem

Nguồn gốc của 'stem'

Từ 'stem' ban đầu trong tiếng Anh cổ (stemn) và Proto-Germanic (*stamniz) có nghĩa là 'thân cây' hoặc 'gốc cây'. Từ nghĩa đen này, nó phát triển thành hai nghĩa chính: thứ nhất là 'bắt nguồn từ' (như thân cây mọc từ gốc), và thứ hai là 'ngăn chặn' hoặc 'cản lại' (như thân cây giữ vững cây khỏi đổ). Dạng 'stemming' là hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ này, mang cả hai ý nghĩa đó trong các ngữ cảnh khác nhau.

Usage Note

Stemming là một kỹ thuật quan trọng trong xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) và truy xuất thông tin (IR). Nó giúp chuẩn hóa văn bản bằng cách loại bỏ các hậu tố và tiền tố, từ đó tăng cường hiệu suất của các mô hình học máy. Không nên nhầm lẫn với lemmatization, một quá trình tương tự nhưng phức tạp hơn, tạo ra các từ có nghĩa (lemma) thay vì chỉ đơn thuần cắt bỏ hậu tố.

Prepositions

in for with

in: được sử dụng để chỉ ra ngữ cảnh hoặc lĩnh vực mà stemming được áp dụng (ví dụ: stemming in information retrieval). for: được sử dụng để chỉ mục đích của stemming (ví dụ: stemming for text normalization). with: được sử dụng để chỉ công cụ hoặc thuật toán được sử dụng để thực hiện stemming (ví dụ: stemming with the Porter algorithm).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + stemming from
  • problems problems stemming from
    (các vấn đề phát sinh từ)
  • difficulties difficulties stemming from
    (những khó khăn bắt nguồn từ)
  • issues issues stemming from
    (các vấn đề xuất phát từ)
  • consequences consequences stemming from
    (hậu quả từ)
Adverb + stemming (verb)
  • effectively effectively stemming
    (ngăn chặn một cách hiệu quả)
  • successfully successfully stemming
    (ngăn chặn thành công)

Idioms

  • stemming the tide/flow

    Ngăn chặn/làm chậm lại một xu hướng, sự phát triển hoặc dòng chảy mạnh mẽ (thường là tiêu cực hoặc không mong muốn)

    "The government is trying to stem the tide of rising unemployment."

    (Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn làn sóng thất nghiệp gia tăng.)

  • stemming from

    Xuất phát từ, bắt nguồn từ (chỉ nguyên nhân, nguồn gốc hoặc điểm khởi đầu của điều gì đó)

    "Many health problems are stemming from a poor diet and lack of exercise."

    (Nhiều vấn đề sức khỏe bắt nguồn từ chế độ ăn uống kém và thiếu tập thể dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stemming

Noun
Lật mặt

Quá trình rút gọn các từ biến tố (hoặc đôi khi các từ phái sinh) về gốc từ, dạng cơ sở hoặc dạng gốc của chúng—thường là một dạng từ được viết.

"Stemming is often used in search engines to improve search accuracy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While stemming is essential for information retrieval, it can sometimes lead to the merging of words with distinct meanings.
Trong khi stemming rất cần thiết cho việc truy xuất thông tin, đôi khi nó có thể dẫn đến việc hợp nhất các từ có ý nghĩa khác nhau.
Phủ định
Even though stemming aims to improve search accuracy, it does not always guarantee better results because of over-stemming.
Mặc dù stemming nhắm đến việc cải thiện độ chính xác của tìm kiếm, nó không phải lúc nào cũng đảm bảo kết quả tốt hơn do over-stemming.
Nghi vấn
If stemming is applied aggressively, will it significantly reduce the precision of the search results?
Nếu stemming được áp dụng một cách triệt để, liệu nó có làm giảm đáng kể độ chính xác của kết quả tìm kiếm không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we implement stemming, our search engine will provide more relevant results.
Nếu chúng ta triển khai stemming, công cụ tìm kiếm của chúng ta sẽ cung cấp kết quả phù hợp hơn.
Phủ định
If the project doesn't use stemming, it won't be as effective in processing natural language.
Nếu dự án không sử dụng stemming, nó sẽ không hiệu quả trong việc xử lý ngôn ngữ tự nhiên.
Nghi vấn
Will using stemming improve the accuracy of the data analysis if we apply it?
Liệu việc sử dụng stemming có cải thiện độ chính xác của phân tích dữ liệu nếu chúng ta áp dụng nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stemming".

Tầm quan trọng của Nguyên nhân gốc rễ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học, kỹ thuật và giải quyết vấn đề, việc tìm hiểu 'nguyên nhân gốc rễ' (root cause) của một vấn đề là rất quan trọng. Cụm từ 'stemming from' phản ánh tư duy này, nhấn mạnh việc truy tìm nguồn gốc để hiểu và giải quyết vấn đề một cách triệt để, chứ không chỉ xử lý các triệu chứng bên ngoài.

Tinh thần 'Ngăn chặn Dòng chảy'

Khái niệm 'stemming the tide/flow' thể hiện tinh thần kiên cường của con người trong việc đối phó với những thách thức to lớn, dù là tự nhiên (như lũ lụt) hay xã hội (như khủng hoảng kinh tế hoặc thông tin sai lệch). Nó tượng trưng cho nỗ lực kiểm soát, giảm thiểu tác động tiêu cực hoặc ngăn chặn một tình huống xấu trở nên tồi tệ hơn, phản ánh giá trị của sự bền bỉ, khả năng thích ứng và kiểm soát trong nhiều nền văn hóa.