(Top Banner Ad)
lernaean hydra
C1
noun C1 Thần thoại Hy Lạp

lernaean hydra

UK: /lɜːˈniːən ˈhaɪdrə/ • US: /lərˈniːən ˈhaɪdrə/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề nan giải vấn đề càng gỡ càng rối vấn đề dai dẳng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In Greek mythology, the Lernaean Hydra was an ancient serpent-like water monster with multiple heads. If one head was cut off, two more would grow back in its place. It was killed by Heracles as one of his twelve labors.

Vietnamese Meaning

Trong thần thoại Hy Lạp, Hydra xứ Lerna là một con quái vật nước cổ đại, giống rắn, có nhiều đầu. Nếu một đầu bị chặt đứt, hai đầu khác sẽ mọc lại thay thế. Nó đã bị Heracles giết chết như một trong mười hai kỳ công của anh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The budget deficit became a Lernaean Hydra; every time they cut spending in one area, it grew in another."

    "Thâm hụt ngân sách đã trở thành Hydra xứ Lerna; mỗi khi họ cắt giảm chi tiêu ở một lĩnh vực, nó lại tăng lên ở một lĩnh vực khác."

  • "Bureaucracy can often feel like battling a Lernaean Hydra; cutting through one regulation only reveals another."

    "Quan liêu thường có cảm giác như đang chiến đấu với Hydra xứ Lerna; cắt bỏ một quy định chỉ lộ ra một quy định khác."

  • "The company's financial troubles were a Lernaean Hydra, with each solution creating new and unforeseen difficulties."

    "Những rắc rối tài chính của công ty là một Hydra xứ Lerna, với mỗi giải pháp tạo ra những khó khăn mới và không lường trước được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hydra Một loài thủy tức nhỏ; hoặc (trong thần thoại) một con quái vật nhiều đầu.
Adjective hydra-headed Có nhiều đầu; tượng trưng cho một vấn đề phức tạp và khó giải quyết.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thần thoại Hy Lạp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
Λερναῖος Ὕδρα (Lernaîos Hýdra)
Latin
Hydra Lernaea
English
Lernaean Hydra

Nguồn gốc quái vật Hydra

Trong thần thoại Hy Lạp, Hydra là một con quái vật nhiều đầu sống ở đầm lầy Lerna. Mỗi khi một cái đầu bị chặt, hai cái đầu khác mọc ra. Hercules đã phải tiêu diệt nó như một trong mười hai kỳ công của mình. Câu chuyện này tượng trưng cho những vấn đề dai dẳng và khó giải quyết.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một vấn đề hoặc tình huống mà khi giải quyết một khía cạnh, các vấn đề mới hoặc phức tạp hơn lại xuất hiện. Nó ám chỉ sự dai dẳng và khó giải quyết của một vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • to fight a lernaean hydra

    đối mặt với một vấn đề nan giải, mà mỗi khi giải quyết một phần thì vấn đề khác lại nảy sinh

    "Trying to fix this software bug is like fighting a lernaean hydra; every time I fix one issue, two more appear."

    (Cố gắng sửa lỗi phần mềm này giống như đang chiến đấu với hydra xứ Lerna; mỗi khi tôi sửa một lỗi, hai lỗi khác lại xuất hiện.)

  • a hydra-headed problem

    một vấn đề phức tạp và nhiều mặt, khó giải quyết dứt điểm

    "Poverty is a hydra-headed problem that requires multiple solutions."

    (Nghèo đói là một vấn đề phức tạp và nhiều mặt đòi hỏi nhiều giải pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lernaean hydra

noun
Lật mặt

Trong thần thoại Hy Lạp, Hydra xứ Lerna là một con quái vật nước cổ đại, giống rắn, có nhiều đầu. Nếu một đầu bị chặt đứt, hai đầu khác sẽ mọc lại thay thế. Nó đã bị Heracles giết chết như một trong mười hai kỳ công của anh.

"The budget deficit became a Lernaean Hydra; every time they cut spending in one area, it grew in another."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lernaean hydra, which was a fearsome monster, terrorized the countryside.
Con thủy quái Lernaean, vốn là một con quái vật đáng sợ, đã khủng bố vùng nông thôn.
Phủ định
The lernaean hydra, which Hercules fought, was not easily defeated.
Con thủy quái Lernaean mà Hercules đã chiến đấu, không dễ dàng bị đánh bại.
Nghi vấn
Is the lernaean hydra, whose heads regrew when cut off, a creature of myth or reality?
Con thủy quái Lernaean, có những cái đầu mọc lại khi bị chặt, là một sinh vật của thần thoại hay thực tế?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Lernaean Hydra was a fearsome monster in Greek mythology.
Hydra xứ Lerna là một con quái vật đáng sợ trong thần thoại Hy Lạp.
Phủ định
This garden is not a Lernaean Hydra, so you don't need to worry about cutting off the heads only for them to grow back.
Khu vườn này không phải là Hydra xứ Lerna, vì vậy bạn không cần phải lo lắng về việc chặt đầu chỉ để chúng mọc lại.
Nghi vấn
Is the Lernaean Hydra a symbol of resilience and persistent challenge?
Hydra xứ Lerna có phải là biểu tượng của sự kiên cường và thử thách dai dẳng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lernaean hydra".

Biểu tượng của sự khó khăn

Hydra thường được sử dụng như một phép ẩn dụ cho những thách thức và vấn đề khó khăn, dai dẳng. Nó tượng trưng cho những tình huống mà việc giải quyết một phần của vấn đề chỉ dẫn đến những vấn đề mới và phức tạp hơn.