(Top Banner Ad)
never-ending issue
B2
Tính từ B2 Chung

never-ending issue

UK: /ˌnevər ˈendɪŋ ˈɪʃuː/ • US: /ˌnevər ˈendɪŋ ˈɪʃuː/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề không hồi kết vấn đề dai dẳng vấn đề triền miên vấn đề nan giải kéo dài
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An issue that seems to continue forever and is difficult to resolve.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề dường như kéo dài mãi mãi và khó giải quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The budget cuts have created a never-ending issue for the school district."

    "Việc cắt giảm ngân sách đã tạo ra một vấn đề không hồi kết cho khu học chánh."

  • "Dealing with bureaucracy can be a never-ending issue."

    "Giải quyết các thủ tục hành chính có thể là một vấn đề không bao giờ kết thúc."

  • "The lack of funding has created a never-ending issue for the project."

    "Việc thiếu kinh phí đã tạo ra một vấn đề không hồi kết cho dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective never-ending không bao giờ kết thúc, vô tận
Noun end sự kết thúc, điểm cuối
Verb end kết thúc, chấm dứt
Adjective endless vô tận, không hồi kết
Adjective unending tiếp diễn, không ngừng
Noun issue vấn đề, sự phát hành
Verb issue phát hành, đưa ra, ban hành

Synonyms

perpetual problem (vấn đề vĩnh viễn)constant struggle (cuộc đấu tranh liên tục)ongoing problem (vấn đề đang diễn ra)endless issue (vấn đề vô tận)

Antonyms

Related Words

chronic problem (vấn đề mãn tính)recurrent difficulty (khó khăn tái diễn)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
næfre
Middle English
never
Modern English
never
Old English
endian
Middle English
enden
Modern English
ending
Old French
issue
Middle English
issue
Modern English
issue

Nguồn gốc của 'never-ending'

Cụm từ 'never-ending' là sự kết hợp của trạng từ 'never' (không bao giờ) và phân từ hiện tại 'ending' (kết thúc). 'Never' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'næfre', được hình thành từ 'ne' (không) và 'æfre' (luôn luôn, bao giờ). 'Ending' xuất phát từ động từ 'end' trong tiếng Anh cổ 'endian' (kết thúc). Khi ghép lại, 'never-ending' miêu tả một điều gì đó dường như không có điểm dừng, kéo dài mãi mãi.

Nguồn gốc của 'issue'

Từ 'issue' trong ngữ cảnh này có nghĩa là 'vấn đề' hoặc 'một điểm cần thảo luận'. Nó có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'issue' (lối ra, kết quả, sự kiện). Ban đầu nó có nghĩa là một lối thoát hoặc một sự kiện xảy ra, nhưng theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ một chủ đề quan trọng cần được xem xét hoặc giải quyết, đặc biệt là một vấn đề khó khăn.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa một vấn đề dai dẳng, liên tục tái diễn hoặc không có dấu hiệu kết thúc. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự bực bội, mệt mỏi hoặc thất vọng đối với vấn đề đó. So với các từ đồng nghĩa như 'perpetual problem' hoặc 'constant struggle', 'never-ending issue' nhấn mạnh tính chất kéo dài vô tận và gây khó chịu hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'never-ending issue'
  • address address a never-ending issue
    (giải quyết một vấn đề không hồi kết)
  • tackle tackle a never-ending issue
    (xử lý/giải quyết một vấn đề không hồi kết)
  • deal with deal with a never-ending issue
    (đối phó với một vấn đề không hồi kết)
  • face face a never-ending issue
    (đối mặt với một vấn đề không hồi kết)
  • struggle with struggle with a never-ending issue
    (vật lộn với một vấn đề không hồi kết)
Adjectives modifying 'never-ending issue'
  • a complex a complex never-ending issue
    (một vấn đề không hồi kết phức tạp)
  • a pressing a pressing never-ending issue
    (một vấn đề không hồi kết cấp bách)
  • a persistent a persistent never-ending issue
    (một vấn đề không hồi kết dai dẳng)

Idioms

  • It feels like a never-ending issue.

    Cảm giác như đây là một vấn đề không hồi kết/một vấn đề không có hồi kết.

    "Dealing with the bureaucracy feels like a never-ending issue."

    (Việc đối phó với bộ máy quan liêu cảm giác như một vấn đề không hồi kết.)

  • trapped in a never-ending issue

    mắc kẹt trong một vấn đề không hồi kết/không có lối thoát

    "Many people feel trapped in a never-ending issue of rising living costs."

    (Nhiều người cảm thấy mắc kẹt trong vấn đề chi phí sinh hoạt tăng cao không hồi kết.)

  • a never-ending issue that plagues society

    một vấn đề không hồi kết gây nhức nhối cho xã hội

    "Poverty remains a never-ending issue that plagues society in many developing countries."

    (Nghèo đói vẫn là một vấn đề không hồi kết gây nhức nhối cho xã hội ở nhiều quốc gia đang phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

never-ending issue

Tính từ
Lật mặt

Một vấn đề dường như kéo dài mãi mãi và khó giải quyết.

"The budget cuts have created a never-ending issue for the school district."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had addressed the root causes of poverty, this never-ending issue would have been resolved years ago.
Nếu chính phủ đã giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của nghèo đói, vấn đề không bao giờ kết thúc này đã được giải quyết từ nhiều năm trước.
Phủ định
If we hadn't ignored the warning signs, this never-ending issue wouldn't have become such a crisis.
Nếu chúng ta không phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo, vấn đề không bao giờ kết thúc này đã không trở thành một cuộc khủng hoảng như vậy.
Nghi vấn
Would the negotiations have succeeded if both sides had been willing to compromise on this never-ending issue?
Liệu các cuộc đàm phán có thành công nếu cả hai bên sẵn sàng thỏa hiệp về vấn đề không bao giờ kết thúc này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "never-ending issue".

Truyền thuyết Sisyphus

Trong thần thoại Hy Lạp, Sisyphus bị trừng phạt phải lăn một tảng đá lớn lên đỉnh đồi, nhưng mỗi khi gần đến nơi, tảng đá lại lăn xuống. Công việc lặp đi lặp lại và vô vọng này là một phép ẩn dụ cổ điển cho 'một vấn đề không hồi kết' – một nhiệm vụ khó khăn, dường như không bao giờ có thể hoàn thành hoặc giải quyết triệt để, dù có bao nhiêu nỗ lực được bỏ ra.

Bệnh quan liêu và 'Red Tape'

Trong các tổ chức lớn, đặc biệt là chính phủ, cụm từ 'never-ending issue' thường được dùng để mô tả các vấn đề phát sinh từ 'red tape' (thủ tục rườm rà, quan liêu). Những vấn đề này thường liên quan đến quy trình phức tạp, sự chậm trễ và các rào cản hành chính khiến việc giải quyết trở nên vô cùng khó khăn và tốn thời gian, dường như không bao giờ kết thúc.