never-ending issue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một vấn đề dường như kéo dài mãi mãi và khó giải quyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The budget cuts have created a never-ending issue for the school district."
"Việc cắt giảm ngân sách đã tạo ra một vấn đề không hồi kết cho khu học chánh."
-
"Dealing with bureaucracy can be a never-ending issue."
"Giải quyết các thủ tục hành chính có thể là một vấn đề không bao giờ kết thúc."
-
"The lack of funding has created a never-ending issue for the project."
"Việc thiếu kinh phí đã tạo ra một vấn đề không hồi kết cho dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa một vấn đề dai dẳng, liên tục tái diễn hoặc không có dấu hiệu kết thúc. Nó thường được sử dụng để diễn tả sự bực bội, mệt mỏi hoặc thất vọng đối với vấn đề đó. So với các từ đồng nghĩa như 'perpetual problem' hoặc 'constant struggle', 'never-ending issue' nhấn mạnh tính chất kéo dài vô tận và gây khó chịu hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
address address a never-ending issue (giải quyết một vấn đề không hồi kết)
-
tackle tackle a never-ending issue (xử lý/giải quyết một vấn đề không hồi kết)
-
deal with deal with a never-ending issue (đối phó với một vấn đề không hồi kết)
-
face face a never-ending issue (đối mặt với một vấn đề không hồi kết)
-
struggle with struggle with a never-ending issue (vật lộn với một vấn đề không hồi kết)
-
a complex a complex never-ending issue (một vấn đề không hồi kết phức tạp)
-
a pressing a pressing never-ending issue (một vấn đề không hồi kết cấp bách)
-
a persistent a persistent never-ending issue (một vấn đề không hồi kết dai dẳng)
Idioms
-
It feels like a never-ending issue.
Cảm giác như đây là một vấn đề không hồi kết/một vấn đề không có hồi kết.
"Dealing with the bureaucracy feels like a never-ending issue."
(Việc đối phó với bộ máy quan liêu cảm giác như một vấn đề không hồi kết.)
-
trapped in a never-ending issue
mắc kẹt trong một vấn đề không hồi kết/không có lối thoát
"Many people feel trapped in a never-ending issue of rising living costs."
(Nhiều người cảm thấy mắc kẹt trong vấn đề chi phí sinh hoạt tăng cao không hồi kết.)
-
a never-ending issue that plagues society
một vấn đề không hồi kết gây nhức nhối cho xã hội
"Poverty remains a never-ending issue that plagues society in many developing countries."
(Nghèo đói vẫn là một vấn đề không hồi kết gây nhức nhối cho xã hội ở nhiều quốc gia đang phát triển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
never-ending issue
Tính từMột vấn đề dường như kéo dài mãi mãi và khó giải quyết.
"The budget cuts have created a never-ending issue for the school district."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the government had addressed the root causes of poverty, this never-ending issue would have been resolved years ago. |
Nếu chính phủ đã giải quyết các nguyên nhân gốc rễ của nghèo đói, vấn đề không bao giờ kết thúc này đã được giải quyết từ nhiều năm trước. |
| Phủ định | If we hadn't ignored the warning signs, this never-ending issue wouldn't have become such a crisis. |
Nếu chúng ta không phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo, vấn đề không bao giờ kết thúc này đã không trở thành một cuộc khủng hoảng như vậy. |
| Nghi vấn | Would the negotiations have succeeded if both sides had been willing to compromise on this never-ending issue? |
Liệu các cuộc đàm phán có thành công nếu cả hai bên sẵn sàng thỏa hiệp về vấn đề không bao giờ kết thúc này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "never-ending issue".
