easily solved problem
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Without difficulty; with ease.
Vietnamese Meaning
Một cách dễ dàng; không khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The door opened easily."
"Cánh cửa mở ra một cách dễ dàng."
-
"This is an easily solved problem."
"Đây là một vấn đề dễ giải quyết."
-
"With the right tools, the problem is easily solved."
"Với các công cụ phù hợp, vấn đề được giải quyết một cách dễ dàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | easy | dễ dàng, đơn giản |
| Adverb | easily | một cách dễ dàng |
| Noun | ease | sự dễ dàng, sự thoải mái |
| Verb | solve | giải quyết, tìm ra lời giải |
| Noun | solution | giải pháp, lời giải |
| Adjective | solvable | có thể giải quyết được |
| Noun | problem | vấn đề, bài toán |
| Adjective | problematic | có vấn đề, khó khăn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Easily’ nhấn mạnh sự đơn giản trong việc thực hiện hoặc giải quyết điều gì đó. Nó khác với ‘simply’ ở chỗ ‘simply’ có thể chỉ sự đơn giản trong cách thức hoặc thiết kế, trong khi ‘easily’ tập trung vào mức độ dễ dàng.
‘Solved’ là dạng quá khứ phân từ của động từ ‘solve’ và được sử dụng như một tính từ để mô tả một vấn đề đã được giải quyết. Khác với ‘unsolved’ (chưa được giải quyết) hoặc ‘complex’ (phức tạp).
‘Problem’ thường chỉ một khó khăn hoặc một thách thức cần phải vượt qua. Nó có thể là cụ thể (ví dụ: ‘a math problem’) hoặc trừu tượng (ví dụ: ‘a social problem’). So với 'issue', 'problem' thường mang tính tiêu cực và cần giải pháp hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
address address an easily solved problem (giải quyết một vấn đề dễ dàng)
-
tackle tackle an easily solved problem (xử lý một vấn đề dễ dàng)
-
identify identify an easily solved problem (xác định một vấn đề dễ dàng)
-
present present an easily solved problem (đặt ra/trình bày một vấn đề dễ dàng)
-
a relatively a relatively easily solved problem (một vấn đề tương đối dễ giải quyết)
-
a simple a simple easily solved problem (một vấn đề đơn giản dễ giải quyết)
-
a trivial a trivial easily solved problem (một vấn đề nhỏ nhặt, dễ giải quyết)
Idioms
-
This is an easily solved problem.
Đây là một vấn đề dễ dàng giải quyết.
"Don't worry about the software glitch, this is an easily solved problem."
(Đừng lo lắng về lỗi phần mềm, đây là một vấn đề dễ dàng giải quyết.)
-
It turned out to be an easily solved problem.
Hóa ra đó là một vấn đề dễ dàng giải quyết.
"What seemed complex at first, turned out to be an easily solved problem for the experienced technician."
(Điều ban đầu có vẻ phức tạp, hóa ra là một vấn đề dễ dàng giải quyết đối với kỹ thuật viên có kinh nghiệm.)
-
Recognizing an easily solved problem can save time.
Nhận ra một vấn đề dễ giải quyết có thể tiết kiệm thời gian.
"By quickly recognizing an easily solved problem, the team avoided unnecessary delays."
(Bằng cách nhanh chóng nhận ra một vấn đề dễ giải quyết, nhóm đã tránh được những sự chậm trễ không cần thiết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
easily solved problem
AdverbMột cách dễ dàng; không khó khăn.
"The door opened easily."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easily solved problem".
