(Top Banner Ad)
easily solved problem
B1
Adverb B1 Tổng quát

easily solved problem

UK: /ˈiːzɪli sɒlvd ˈprɒbləm/ • US: /ˈiːzɪli sɑːlvd ˈprɑːbləm/

Nghĩa tiếng Việt

vấn đề dễ giải quyết bài toán đơn giản vấn đề có thể giải quyết dễ dàng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Without difficulty; with ease.

Vietnamese Meaning

Một cách dễ dàng; không khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The door opened easily."

    "Cánh cửa mở ra một cách dễ dàng."

  • "This is an easily solved problem."

    "Đây là một vấn đề dễ giải quyết."

  • "With the right tools, the problem is easily solved."

    "Với các công cụ phù hợp, vấn đề được giải quyết một cách dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective easy dễ dàng, đơn giản
Adverb easily một cách dễ dàng
Noun ease sự dễ dàng, sự thoải mái
Verb solve giải quyết, tìm ra lời giải
Noun solution giải pháp, lời giải
Adjective solvable có thể giải quyết được
Noun problem vấn đề, bài toán
Adjective problematic có vấn đề, khó khăn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*aidro- ('easy') / *leu- ('solve') / *per- ('problem')
Ancient Greek
problēma ('problem')
Latin
adiacens ('easy') / solvere ('solve') / problema ('problem')
Old French
aisé ('easy') / soudre ('solve') / problèsme ('problem')
Middle English
esy ('easy') / solven ('solve') / probleme ('problem')
Modern English
easily solved problem (phrase)

Nguồn gốc của các thành phần

Cụm từ 'easily solved problem' là một sự kết hợp mang tính mô tả cao trong tiếng Anh hiện đại, không có lịch sử hình thành phức tạp như một từ đơn lẻ. Nó được tạo thành từ ba từ: 'easily' (một cách dễ dàng), 'solved' (đã được giải quyết), và 'problem' (vấn đề). 'Easy' có gốc từ tiếng Latin 'adiacens', phát triển qua tiếng Pháp cổ 'aisé'. 'Solve' bắt nguồn từ tiếng Latin 'solvere' (nới lỏng). 'Problem' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'problēma' (một điều được ném ra phía trước, một câu hỏi khó), qua tiếng Latin và Pháp cổ. Cụm từ này đơn thuần là sự kết hợp của các từ này để diễn tả một vấn đề có thể giải quyết một cách đơn giản.

Sự rõ ràng trong diễn đạt

Khác với nhiều thành ngữ hay từ phức tạp, 'easily solved problem' được hình thành dựa trên nguyên tắc trực tiếp và rõ ràng. Nó không mang ý nghĩa bóng bẩy mà tập trung vào việc mô tả chính xác bản chất của một vấn đề: dễ dàng tìm ra giải pháp. Điều này thể hiện sự thực dụng và hiệu quả trong cách người nói tiếng Anh diễn đạt những tình huống hàng ngày, nhấn mạnh tính khả thi và đơn giản của giải pháp.

Usage Note

‘Easily’ nhấn mạnh sự đơn giản trong việc thực hiện hoặc giải quyết điều gì đó. Nó khác với ‘simply’ ở chỗ ‘simply’ có thể chỉ sự đơn giản trong cách thức hoặc thiết kế, trong khi ‘easily’ tập trung vào mức độ dễ dàng.
‘Solved’ là dạng quá khứ phân từ của động từ ‘solve’ và được sử dụng như một tính từ để mô tả một vấn đề đã được giải quyết. Khác với ‘unsolved’ (chưa được giải quyết) hoặc ‘complex’ (phức tạp).
‘Problem’ thường chỉ một khó khăn hoặc một thách thức cần phải vượt qua. Nó có thể là cụ thể (ví dụ: ‘a math problem’) hoặc trừu tượng (ví dụ: ‘a social problem’). So với 'issue', 'problem' thường mang tính tiêu cực và cần giải pháp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + easily solved problem
  • address address an easily solved problem
    (giải quyết một vấn đề dễ dàng)
  • tackle tackle an easily solved problem
    (xử lý một vấn đề dễ dàng)
  • identify identify an easily solved problem
    (xác định một vấn đề dễ dàng)
  • present present an easily solved problem
    (đặt ra/trình bày một vấn đề dễ dàng)
Adjective + easily solved problem
  • a relatively a relatively easily solved problem
    (một vấn đề tương đối dễ giải quyết)
  • a simple a simple easily solved problem
    (một vấn đề đơn giản dễ giải quyết)
  • a trivial a trivial easily solved problem
    (một vấn đề nhỏ nhặt, dễ giải quyết)

Idioms

  • This is an easily solved problem.

    Đây là một vấn đề dễ dàng giải quyết.

    "Don't worry about the software glitch, this is an easily solved problem."

    (Đừng lo lắng về lỗi phần mềm, đây là một vấn đề dễ dàng giải quyết.)

  • It turned out to be an easily solved problem.

    Hóa ra đó là một vấn đề dễ dàng giải quyết.

    "What seemed complex at first, turned out to be an easily solved problem for the experienced technician."

    (Điều ban đầu có vẻ phức tạp, hóa ra là một vấn đề dễ dàng giải quyết đối với kỹ thuật viên có kinh nghiệm.)

  • Recognizing an easily solved problem can save time.

    Nhận ra một vấn đề dễ giải quyết có thể tiết kiệm thời gian.

    "By quickly recognizing an easily solved problem, the team avoided unnecessary delays."

    (Bằng cách nhanh chóng nhận ra một vấn đề dễ giải quyết, nhóm đã tránh được những sự chậm trễ không cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

easily solved problem

Adverb
Lật mặt

Một cách dễ dàng; không khó khăn.

"The door opened easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "easily solved problem".

Khái niệm 'Quả thấp treo' (Low-hanging fruit)

Trong văn hóa kinh doanh và quản lý dự án phương Tây, 'easily solved problem' thường được liên hệ với khái niệm 'low-hanging fruit' (quả thấp treo). Đây là những mục tiêu hoặc vấn đề dễ dàng đạt được hoặc giải quyết trước tiên, mang lại lợi ích nhanh chóng mà không đòi hỏi nhiều công sức hay tài nguyên. Việc xác định và giải quyết những 'low-hanging fruit' này giúp tạo đà, cải thiện tinh thần và chứng minh hiệu quả ban đầu trước khi chuyển sang các thách thức lớn hơn.

Giá trị của hiệu quả và giải quyết vấn đề

Văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc, rất coi trọng khả năng giải quyết vấn đề một cách hiệu quả và nhanh chóng. Việc nhận diện được một 'easily solved problem' và xử lý nó gọn gàng không chỉ giúp tiết kiệm thời gian, nguồn lực mà còn thể hiện năng lực và sự nhạy bén của cá nhân hoặc tổ chức. Điều này phản ánh tư duy thực dụng, hướng đến kết quả và tối ưu hóa quy trình.