hydra
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In Greek mythology, a multi-headed serpent or monster that grew two heads for each one cut off.
Vietnamese Meaning
Trong thần thoại Hy Lạp, một con rắn hoặc quái vật nhiều đầu, mọc lại hai đầu cho mỗi đầu bị chặt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Corruption is a hydra of problems that needs to be tackled systemically."
"Tham nhũng là một vấn đề phức tạp với nhiều khía cạnh cần được giải quyết một cách có hệ thống."
-
"The company faced a hydra of regulations that threatened its survival."
"Công ty phải đối mặt với một loạt các quy định phức tạp đe dọa sự tồn tại của nó."
-
"Hydra reproduce asexually by budding."
"Hydra sinh sản vô tính bằng cách nảy chồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hydra | Thủy quái Hydra (thần thoại); vấn đề nhiều mặt, khó giải quyết |
| Adjective | hydra-headed | Có nhiều đầu; nhiều mặt, phức tạp và khó giải quyết (ám chỉ một vấn đề) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hydra thường được dùng để tượng trưng cho một vấn đề hoặc thách thức dai dẳng, khó giải quyết vì càng cố gắng loại bỏ thì nó càng trở nên tồi tệ hơn. Ý nghĩa ẩn dụ này thường được sử dụng trong chính trị, kinh doanh, và các lĩnh vực khác để mô tả những vấn đề có tính tự tái tạo hoặc tự khuếch đại.
Prepositions
Thường dùng với 'a hydra of' để chỉ một vấn đề phức tạp với nhiều khía cạnh phát triển từ một nguồn gốc duy nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
mythological a mythological hydra (một thủy quái Hydra trong thần thoại)
-
many-headed a many-headed hydra (một thủy quái Hydra nhiều đầu; một vấn đề nhiều mặt)
-
ancient an ancient hydra (một thủy quái Hydra cổ đại)
-
fight to fight a hydra (chiến đấu với một thủy quái Hydra; đương đầu với một vấn đề khó giải quyết, liên tục tái phát)
-
slay to slay the hydra (tiêu diệt thủy quái Hydra; giải quyết triệt để một vấn đề dai dẳng)
-
face to face a hydra (đối mặt với một thủy quái Hydra; đối mặt với một vấn đề phức tạp, khó nhằm)
-
hydra of a hydra of problems (một mớ bòng bong các vấn đề; một vấn đề phức tạp với nhiều nhánh nhỏ)
-
hydra of a hydra of corruption (một ổ tham nhũng nhiều nhánh, khó triệt phá)
Idioms
-
a hydra-headed problem/monster
một vấn đề nan giải, phức tạp, dường như không thể giải quyết triệt để vì cứ giải quyết một mặt thì các mặt khác lại phát sinh
"Poverty is a hydra-headed problem that requires multiple approaches to tackle."
(Nghèo đói là một vấn đề nan giải, cần nhiều phương pháp tiếp cận để giải quyết.)
-
to fight/battle the hydra
chiến đấu với một vấn đề khó khăn, dai dẳng mà dường như mỗi khi giải quyết được một phần thì các vấn đề mới lại nảy sinh
"He feels like he's constantly battling the hydra of bureaucracy."
(Anh ấy cảm thấy như mình liên tục chiến đấu với một mê cung quan liêu đầy rẫy vấn đề.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hydra
nounTrong thần thoại Hy Lạp, một con rắn hoặc quái vật nhiều đầu, mọc lại hai đầu cho mỗi đầu bị chặt.
"Corruption is a hydra of problems that needs to be tackled systemically."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hydra is often depicted as being slain by Hercules in mythology. |
Trong thần thoại, hydra thường được miêu tả là bị Hercules giết. |
| Phủ định | The hydra was not considered a friendly creature by the ancient Greeks. |
Hydra không được người Hy Lạp cổ đại coi là một sinh vật thân thiện. |
| Nghi vấn | Was the hydra feared by the sailors who sailed near its lair? |
Có phải hydra bị những thủy thủ đi thuyền gần hang ổ của nó khiếp sợ không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The legend tells of a hydra guarding the spring. |
Truyền thuyết kể về một con hydra canh giữ con suối. |
| Phủ định | There isn't a hydra mentioned in this version of the myth. |
Không có con hydra nào được đề cập trong phiên bản thần thoại này. |
| Nghi vấn | What creature in Greek mythology is known for regenerating heads, like a hydra? |
Sinh vật nào trong thần thoại Hy Lạp được biết đến với khả năng tái tạo đầu, giống như một con hydra? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist has been studying the hydra's regenerative abilities for years. |
Nhà khoa học đã nghiên cứu khả năng tái tạo của hydra trong nhiều năm. |
| Phủ định | I haven't been seeing a hydra in that pond lately. |
Gần đây tôi không thấy con hydra nào trong cái ao đó. |
| Nghi vấn | Has the biologist been observing how the hydra has been reacting to the new chemical? |
Nhà sinh vật học có đang quan sát cách hydra phản ứng với hóa chất mới không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The hydra is a creature from Greek mythology. |
Hydra là một sinh vật từ thần thoại Hy Lạp. |
| Phủ định | A hydra is not easily defeated because it regrows its heads. |
Hydra không dễ bị đánh bại vì nó mọc lại đầu. |
| Nghi vấn | Is the hydra a symbol of resilience in some cultures? |
Hydra có phải là biểu tượng của sự kiên cường trong một số nền văn hóa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydra".
