(Top Banner Ad)
hydra
B2
noun B2 Thần thoại Hy Lạp, Sinh học

hydra

UK: /ˈhaɪdrə/ • US: /ˈhaɪdrə/

Nghĩa tiếng Việt

thủy xà hydra (trong sinh học)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In Greek mythology, a multi-headed serpent or monster that grew two heads for each one cut off.

Vietnamese Meaning

Trong thần thoại Hy Lạp, một con rắn hoặc quái vật nhiều đầu, mọc lại hai đầu cho mỗi đầu bị chặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Corruption is a hydra of problems that needs to be tackled systemically."

    "Tham nhũng là một vấn đề phức tạp với nhiều khía cạnh cần được giải quyết một cách có hệ thống."

  • "The company faced a hydra of regulations that threatened its survival."

    "Công ty phải đối mặt với một loạt các quy định phức tạp đe dọa sự tồn tại của nó."

  • "Hydra reproduce asexually by budding."

    "Hydra sinh sản vô tính bằng cách nảy chồi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hydra Thủy quái Hydra (thần thoại); vấn đề nhiều mặt, khó giải quyết
Adjective hydra-headed Có nhiều đầu; nhiều mặt, phức tạp và khó giải quyết (ám chỉ một vấn đề)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thần thoại Hy Lạp, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Ὕδρα (Húdra)
Latin
hydra
English
hydra

Nguồn gốc thần thoại Hy Lạp

Từ "hydra" bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ, Ὕδρα (Húdra), là tên của một con quái vật trong thần thoại Hy Lạp. Nữ thần Hera đã nuôi dưỡng con thủy quái nhiều đầu này để đối đầu với Heracles (Hercules). Mỗi khi một cái đầu của Hydra bị chặt, hai cái đầu mới sẽ mọc lên thay thế, khiến nó trở thành một kẻ thù gần như bất bại. Heracles cuối cùng đã đánh bại nó bằng cách thiêu cháy vết thương sau mỗi lần chặt đầu.

Ý nghĩa ban đầu

Trong tiếng Hy Lạp, Ὕδρα ban đầu có nghĩa là "rắn nước" hoặc "quái vật nước", phản ánh hình dáng và môi trường sống của sinh vật này. Ý nghĩa này đã phát triển để chỉ bất kỳ vấn đề nào khó giải quyết vì nó dường như tự tái tạo hoặc trở nên tồi tệ hơn khi người ta cố gắng khắc phục.

Usage Note

Hydra thường được dùng để tượng trưng cho một vấn đề hoặc thách thức dai dẳng, khó giải quyết vì càng cố gắng loại bỏ thì nó càng trở nên tồi tệ hơn. Ý nghĩa ẩn dụ này thường được sử dụng trong chính trị, kinh doanh, và các lĩnh vực khác để mô tả những vấn đề có tính tự tái tạo hoặc tự khuếch đại.

Prepositions

of

Thường dùng với 'a hydra of' để chỉ một vấn đề phức tạp với nhiều khía cạnh phát triển từ một nguồn gốc duy nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + hydra
  • mythological a mythological hydra
    (một thủy quái Hydra trong thần thoại)
  • many-headed a many-headed hydra
    (một thủy quái Hydra nhiều đầu; một vấn đề nhiều mặt)
  • ancient an ancient hydra
    (một thủy quái Hydra cổ đại)
Động từ + hydra
  • fight to fight a hydra
    (chiến đấu với một thủy quái Hydra; đương đầu với một vấn đề khó giải quyết, liên tục tái phát)
  • slay to slay the hydra
    (tiêu diệt thủy quái Hydra; giải quyết triệt để một vấn đề dai dẳng)
  • face to face a hydra
    (đối mặt với một thủy quái Hydra; đối mặt với một vấn đề phức tạp, khó nhằm)
Cụm danh từ
  • hydra of a hydra of problems
    (một mớ bòng bong các vấn đề; một vấn đề phức tạp với nhiều nhánh nhỏ)
  • hydra of a hydra of corruption
    (một ổ tham nhũng nhiều nhánh, khó triệt phá)

Idioms

  • a hydra-headed problem/monster

    một vấn đề nan giải, phức tạp, dường như không thể giải quyết triệt để vì cứ giải quyết một mặt thì các mặt khác lại phát sinh

    "Poverty is a hydra-headed problem that requires multiple approaches to tackle."

    (Nghèo đói là một vấn đề nan giải, cần nhiều phương pháp tiếp cận để giải quyết.)

  • to fight/battle the hydra

    chiến đấu với một vấn đề khó khăn, dai dẳng mà dường như mỗi khi giải quyết được một phần thì các vấn đề mới lại nảy sinh

    "He feels like he's constantly battling the hydra of bureaucracy."

    (Anh ấy cảm thấy như mình liên tục chiến đấu với một mê cung quan liêu đầy rẫy vấn đề.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hydra

noun
Lật mặt

Trong thần thoại Hy Lạp, một con rắn hoặc quái vật nhiều đầu, mọc lại hai đầu cho mỗi đầu bị chặt.

"Corruption is a hydra of problems that needs to be tackled systemically."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hydra is often depicted as being slain by Hercules in mythology.
Trong thần thoại, hydra thường được miêu tả là bị Hercules giết.
Phủ định
The hydra was not considered a friendly creature by the ancient Greeks.
Hydra không được người Hy Lạp cổ đại coi là một sinh vật thân thiện.
Nghi vấn
Was the hydra feared by the sailors who sailed near its lair?
Có phải hydra bị những thủy thủ đi thuyền gần hang ổ của nó khiếp sợ không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The legend tells of a hydra guarding the spring.
Truyền thuyết kể về một con hydra canh giữ con suối.
Phủ định
There isn't a hydra mentioned in this version of the myth.
Không có con hydra nào được đề cập trong phiên bản thần thoại này.
Nghi vấn
What creature in Greek mythology is known for regenerating heads, like a hydra?
Sinh vật nào trong thần thoại Hy Lạp được biết đến với khả năng tái tạo đầu, giống như một con hydra?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist has been studying the hydra's regenerative abilities for years.
Nhà khoa học đã nghiên cứu khả năng tái tạo của hydra trong nhiều năm.
Phủ định
I haven't been seeing a hydra in that pond lately.
Gần đây tôi không thấy con hydra nào trong cái ao đó.
Nghi vấn
Has the biologist been observing how the hydra has been reacting to the new chemical?
Nhà sinh vật học có đang quan sát cách hydra phản ứng với hóa chất mới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hydra is a creature from Greek mythology.
Hydra là một sinh vật từ thần thoại Hy Lạp.
Phủ định
A hydra is not easily defeated because it regrows its heads.
Hydra không dễ bị đánh bại vì nó mọc lại đầu.
Nghi vấn
Is the hydra a symbol of resilience in some cultures?
Hydra có phải là biểu tượng của sự kiên cường trong một số nền văn hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hydra".

Thử thách của Heracles

Trong thần thoại Hy Lạp, việc Heracles đánh bại con thủy quái Hydra là một trong Mười hai kỳ công vĩ đại của anh. Câu chuyện này tượng trưng cho sự kiên trì và trí tuệ cần thiết để vượt qua những trở ngại tưởng chừng như không thể. Heracles đã không chỉ dùng sức mạnh mà còn phải dùng mưu mẹo (với sự giúp đỡ của cháu trai Iolaus) để ngăn chặn Hydra tái sinh.

Biểu tượng của vấn đề phức tạp

Trong ngôn ngữ và văn hóa phương Tây hiện đại, "hydra" thường được dùng làm phép ẩn dụ để chỉ một vấn đề hoặc tình huống khó khăn, phức tạp, mà khi bạn cố gắng giải quyết một phần, các phần khác lại nảy sinh hoặc trở nên tồi tệ hơn, giống như con thủy quái Hydra tự tái sinh đầu của mình.