(Top Banner Ad)
less intelligent
B2
Tính từ B2 Chung

less intelligent

UK: /ˌles ɪnˈtelɪdʒənt/ • US: /ˌles ɪnˈtelɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

kém thông minh không thông minh bằng trí tuệ kém hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not as intelligent as someone or something else; having a lower level of intellectual ability.

Vietnamese Meaning

Không thông minh bằng ai đó hoặc cái gì đó khác; có mức độ khả năng trí tuệ thấp hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new model is less intelligent than the previous version."

    "Mẫu mới kém thông minh hơn phiên bản trước."

  • "Compared to humans, artificial intelligence is still less intelligent in many aspects."

    "So với con người, trí tuệ nhân tạo vẫn kém thông minh hơn về nhiều mặt."

  • "He's not stupid, just less intelligent than his brother."

    "Anh ấy không ngốc, chỉ là kém thông minh hơn anh trai mình thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intelligence sự thông minh, trí thông minh
Noun intelligibility sự dễ hiểu, tính rõ ràng
Adjective intelligent thông minh, sáng dạ
Adjective unintelligent không thông minh, đần độn
Adjective intelligible có thể hiểu được, rõ ràng
Adjective unintelligible không thể hiểu được, khó hiểu
Adverb intelligently một cách thông minh, khôn ngoan
Adverb unintelligently một cách không thông minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lei- (to diminish, to be small)
Proto-Germanic
*laisiz ('less')
Old English
læs (adverb 'less'), læssa (adjective 'lesser')
Middle English
les, las
Modern English
less
Proto-Indo-European
*leg- ('to collect, gather')
Latin
legere ('to choose, gather, read')
Latin
intelligere ('to understand, perceive'), from 'inter' (between) + 'legere'
Latin
intelligens (present participle of intelligere)
Old French
intelligent
Middle English
intelligent
Modern English
intelligent
Modern English
less intelligent (phrase combining 'less' and 'intelligent')

Hành trình của 'Less' và 'Intelligent'

Cụm từ 'less intelligent' là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Less' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'læs' (ít hơn), bắt nguồn từ một gốc Proto-Indo-European cổ đại chỉ sự nhỏ bé hoặc giảm đi. Trong khi đó, 'intelligent' có hành trình thú vị từ tiếng Latin 'intelligere', mang ý nghĩa 'hiểu biết' hay 'nhận thức'. Từ 'intelligere' lại được ghép từ 'inter' (giữa) và 'legere' (chọn, thu thập), gợi lên hình ảnh về khả năng 'lựa chọn giữa các ý tưởng' hoặc 'thu thập thông tin để hiểu'. Khi ghép lại thành 'less intelligent', cụm từ này miêu tả một khả năng hiểu biết hoặc nhận thức ở mức độ thấp hơn so với chuẩn mực.

Usage Note

Cụm từ 'less intelligent' thể hiện sự so sánh về mức độ thông minh. Nó nhẹ nhàng hơn so với việc sử dụng các từ như 'stupid' hoặc 'dumb'. 'Less intelligent' có thể được sử dụng để mô tả sự khác biệt nhỏ về khả năng nhận thức mà không mang ý nghĩa xúc phạm. Nó cũng thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học hoặc kỹ thuật để so sánh hiệu suất của các thuật toán hoặc hệ thống khác nhau.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + less intelligent
  • seem seem less intelligent
    (có vẻ kém thông minh hơn)
  • appear appear less intelligent
    (trông kém thông minh hơn)
  • make someone make someone feel less intelligent
    (khiến ai đó cảm thấy kém thông minh hơn)
  • consider someone consider someone less intelligent
    (coi ai đó kém thông minh hơn)
Adverbs + less intelligent
  • significantly significantly less intelligent
    (kém thông minh hơn đáng kể)
  • slightly slightly less intelligent
    (kém thông minh hơn một chút)
  • considerably considerably less intelligent
    (kém thông minh hơn đáng kể)
  • perceptibly perceptibly less intelligent
    (kém thông minh hơn một cách rõ rệt)
Nouns + less intelligent (as a modifier)
  • a a less intelligent approach
    (một cách tiếp cận kém thông minh hơn)
  • a a less intelligent decision
    (một quyết định kém thông minh hơn)
  • people who are people who are less intelligent
    (những người kém thông minh hơn)

Idioms

  • to be perceived as less intelligent

    bị coi là kém thông minh hơn; bị nhìn nhận là thiếu thông minh hơn

    "Children often fear they will be perceived as less intelligent if they ask too many questions."

    (Trẻ em thường sợ rằng chúng sẽ bị coi là kém thông minh hơn nếu hỏi quá nhiều câu hỏi.)

  • to make someone feel less intelligent

    khiến ai đó cảm thấy kém thông minh hơn; làm cho ai đó cảm thấy mình không giỏi bằng

    "Constantly correcting minor mistakes can make a person feel less intelligent and discourage participation."

    (Việc liên tục sửa những lỗi nhỏ có thể khiến một người cảm thấy kém thông minh hơn và nản lòng không muốn tham gia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less intelligent

Tính từ
Lật mặt

Không thông minh bằng ai đó hoặc cái gì đó khác; có mức độ khả năng trí tuệ thấp hơn.

"The new model is less intelligent than the previous version."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is less intelligent than I am.
Anh ấy kém thông minh hơn tôi.
Phủ định
They are not less intelligent than we thought.
Họ không kém thông minh hơn chúng ta nghĩ.
Nghi vấn
Is she less intelligent than he is?
Cô ấy có kém thông minh hơn anh ấy không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is less intelligent than his sister.
Anh ấy kém thông minh hơn chị gái của mình.
Phủ định
She does not seem less intelligent despite her struggles.
Cô ấy dường như không kém thông minh mặc dù gặp khó khăn.
Nghi vấn
Is he less intelligent now than he was before?
Bây giờ anh ấy kém thông minh hơn trước đây phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less intelligent".

Quan niệm về trí thông minh và định kiến xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, trí thông minh được đánh giá cao và thường được coi là yếu tố quan trọng dẫn đến thành công. Do đó, việc bị coi là 'kém thông minh hơn' (less intelligent) có thể mang theo định kiến xã hội và ảnh hưởng tiêu cực đến sự tự tin, cơ hội trong giáo dục hoặc nghề nghiệp của một người. Điều này cũng dẫn đến việc hình thành các thang đo như chỉ số IQ, mặc dù tính chính xác và đầy đủ của chúng vẫn còn gây tranh cãi.

Thuyết đa trí tuệ và sự khác biệt

Để chống lại sự đơn giản hóa về trí thông minh, nhà tâm lý học Howard Gardner đã phát triển thuyết Đa trí tuệ (Multiple Intelligences). Thuyết này cho rằng có nhiều loại trí thông minh khác nhau (ví dụ: thông minh ngôn ngữ, logic-toán học, không gian, âm nhạc, tương tác cá nhân, v.v.), và một người có thể 'kém thông minh' ở lĩnh vực này nhưng lại xuất sắc ở lĩnh vực khác. Quan điểm này khuyến khích việc nhìn nhận và phát triển tiềm năng đa dạng của mỗi cá nhân, thay vì chỉ tập trung vào một dạng trí thông minh duy nhất và so sánh họ theo một tiêu chuẩn hẹp.