(Top Banner Ad)
more intelligent
B2
Tính từ (so sánh hơn) B2 Giáo dục, Tâm lý học

more intelligent

UK: /mɔːr ɪnˈtelɪdʒənt/ • US: /mɔːr ɪnˈtelɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

thông minh hơn khôn ngoan hơn có trí tuệ hơn nhanh trí hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a higher degree of intelligence than someone or something else.

Vietnamese Meaning

Thông minh hơn, có trí tuệ cao hơn so với người hoặc vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is more intelligent than most of her classmates."

    "Cô ấy thông minh hơn hầu hết các bạn cùng lớp."

  • "The new AI model is more intelligent than the previous version."

    "Mô hình AI mới thông minh hơn phiên bản trước."

  • "Some people believe that dogs are more intelligent than cats."

    "Một số người tin rằng chó thông minh hơn mèo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intelligence sự thông minh, trí tuệ
Noun intelligibility sự dễ hiểu, sự sáng sủa
Adjective intelligent thông minh, có trí tuệ
Adjective intelligible dễ hiểu, có thể hiểu được
Adverb intelligently một cách thông minh, khéo léo
Adverb intelligibly một cách dễ hiểu, rõ ràng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*maiz
Old English
māra
Middle English
more
Modern English
more
Latin
intelligere
Latin
intelligentem
Old French
intelligent
Middle English
intelligent
Modern English
intelligent

Nguồn gốc của 'intelligent'

Từ 'intelligent' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ động từ 'intelligere' trong tiếng Latin, nghĩa là 'hiểu' hoặc 'nhận thức'. Qua quá trình phát triển, nó trở thành tính từ 'intelligentem' trong tiếng Latin, sau đó được tiếng Pháp cổ tiếp nhận thành 'intelligent' trước khi du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14. Nó mô tả khả năng tư duy, học hỏi và hiểu biết sâu sắc.

Sự kết hợp 'more intelligent'

Từ 'more' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, nghĩa là 'hơn' hoặc 'nhiều hơn'. Trong tiếng Anh, 'more' được sử dụng để tạo thành dạng so sánh hơn cho các tính từ dài (có hai âm tiết trở lên), như 'intelligent'. Do đó, 'more intelligent' là một cấu trúc ngữ pháp tiêu chuẩn, diễn tả mức độ thông minh vượt trội so với một đối tượng khác, không phải là một từ ghép có lịch sử riêng biệt.

Usage Note

Đây là dạng so sánh hơn của tính từ 'intelligent'. Nó được sử dụng để so sánh trí thông minh của hai đối tượng. Cần lưu ý rằng 'intelligent' là một tính từ mang tính phẩm chất, thường dùng để miêu tả khả năng nhận thức, học hỏi và giải quyết vấn đề. So với các từ đồng nghĩa như 'smart' hoặc 'clever', 'intelligent' mang sắc thái trang trọng và học thuật hơn.

Prepositions

than

'Than' được sử dụng để chỉ đối tượng được so sánh. Ví dụ: 'He is more intelligent than his brother.' (Anh ấy thông minh hơn anh trai anh ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + more intelligent
  • significantly significantly more intelligent
    (thông minh hơn đáng kể)
  • remarkably remarkably more intelligent
    (thông minh hơn một cách đáng chú ý)
  • considerably considerably more intelligent
    (thông minh hơn rõ rệt)
  • inherently inherently more intelligent
    (vốn dĩ đã thông minh hơn)
  • demonstrably demonstrably more intelligent
    (rõ ràng là thông minh hơn)
Động từ + more intelligent
  • become become more intelligent
    (trở nên thông minh hơn)
  • seem seem more intelligent
    (trông có vẻ thông minh hơn)
  • make make someone more intelligent
    (khiến ai đó thông minh hơn)
  • grow grow more intelligent
    (phát triển để thông minh hơn (theo thời gian))
  • appear appear more intelligent
    (xuất hiện/có vẻ thông minh hơn)

Idioms

  • the more intelligent choice/option

    lựa chọn/phương án thông minh hơn

    "Choosing to study rather than play games was the more intelligent choice for her."

    (Chọn học thay vì chơi game là lựa chọn thông minh hơn đối với cô ấy.)

  • a more intelligent approach/solution

    một cách tiếp cận/giải pháp thông minh hơn

    "We need a more intelligent approach to solving this complex problem."

    (Chúng ta cần một cách tiếp cận thông minh hơn để giải quyết vấn đề phức tạp này.)

  • to be perceived as more intelligent

    được nhìn nhận/đánh giá là thông minh hơn

    "People who ask thoughtful questions are often perceived as more intelligent."

    (Những người đặt câu hỏi sâu sắc thường được nhìn nhận là thông minh hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more intelligent

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Thông minh hơn, có trí tuệ cao hơn so với người hoặc vật khác.

"She is more intelligent than most of her classmates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more intelligent".

Giá trị của trí thông minh trong xã hội phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, trí thông minh (intelligence) được coi là một phẩm chất cực kỳ giá trị, gắn liền với thành công trong giáo dục, sự nghiệp và khả năng đổi mới. Việc được coi là 'more intelligent' (thông minh hơn) có thể mang lại nhiều cơ hội và sự tôn trọng trong học tập và công việc. Hệ thống giáo dục thường nhấn mạnh việc phát triển khả năng tư duy phản biện và giải quyết vấn đề.

Tư duy phát triển (Growth Mindset)

Một khái niệm phổ biến liên quan đến trí thông minh là 'tư duy phát triển' (growth mindset), được Carol Dweck khởi xướng. Khác với niềm tin rằng trí thông minh là cố định, tư duy phát triển cho rằng trí thông minh có thể được 'more intelligent' (phát triển) thông qua nỗ lực, học hỏi liên tục và khả năng phục hồi sau thất bại. Điều này khuyến khích mọi người tin vào tiềm năng học hỏi và phát triển của bản thân.