(Top Banner Ad)
lesser sunda islands
B2
Danh từ B2 Địa lý

lesser sunda islands

UK: /ˈlɛsə ˈsʌndə ˈaɪləndz/ • US: /ˈlɛsər ˈsʌndə ˈaɪləndz/

Nghĩa tiếng Việt

Quần đảo Sunda Nhỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of islands in Maritime Southeast Asia, north of Australia, which include Bali, Lombok, Sumbawa, Flores, Sumba, Timor, and others.

Vietnamese Meaning

Một nhóm đảo ở Đông Nam Á hải đảo, phía bắc Australia, bao gồm Bali, Lombok, Sumbawa, Flores, Sumba, Timor và các đảo khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Tourism is a major industry in the Lesser Sunda Islands, especially in Bali."

    "Du lịch là một ngành công nghiệp lớn ở Quần đảo Sunda Nhỏ, đặc biệt là ở Bali."

  • "The Lesser Sunda Islands are known for their diverse cultures and natural beauty."

    "Quần đảo Sunda Nhỏ nổi tiếng với sự đa dạng văn hóa và vẻ đẹp tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Sunda Một khu vực địa lý và văn hóa ở phía tây Indonesia.
Adjective Insular Thuộc về hoặc liên quan đến đảo.

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
Lesser Sunda Islands

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'Lesser Sunda Islands' xuất phát từ vị trí địa lý của quần đảo. 'Sunda' liên quan đến khu vực phía tây Indonesia, và 'Lesser' (nhỏ hơn) để phân biệt với quần đảo Greater Sunda lớn hơn ở phía tây.

Usage Note

Cụm từ này mang tính địa lý, dùng để chỉ một quần đảo cụ thể. 'Lesser' ở đây có nghĩa là 'nhỏ hơn' so với 'Greater Sunda Islands' (Sumatra, Java, Borneo, Sulawesi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lesser sunda islands
  • Eastern Lesser Sunda Islands
    (Các đảo Lesser Sunda phía đông)
  • Western Lesser Sunda Islands
    (Các đảo Lesser Sunda phía tây)
  • Tropical Lesser Sunda Islands
    (Các đảo Lesser Sunda nhiệt đới)
Verb + lesser sunda islands
  • Explore the Lesser Sunda Islands
    (Khám phá các đảo Lesser Sunda)
  • Visit the Lesser Sunda Islands
    (Tham quan các đảo Lesser Sunda)
  • Study the Lesser Sunda Islands
    (Nghiên cứu về các đảo Lesser Sunda)

Idioms

  • Island hopping in the Lesser Sunda Islands

    Đi từ đảo này sang đảo khác ở quần đảo Lesser Sunda.

    "We went island hopping in the Lesser Sunda Islands during our vacation."

    (Chúng tôi đã đi từ đảo này sang đảo khác ở quần đảo Lesser Sunda trong kỳ nghỉ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lesser sunda islands

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm đảo ở Đông Nam Á hải đảo, phía bắc Australia, bao gồm Bali, Lombok, Sumbawa, Flores, Sumba, Timor và các đảo khác.

"Tourism is a major industry in the Lesser Sunda Islands, especially in Bali."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many tourists visit Bali, but fewer visit the Lesser Sunda Islands.
Nhiều khách du lịch đến thăm Bali, nhưng ít người đến thăm Quần đảo Nusa Tenggara hơn.
Phủ định
Not only do the Lesser Sunda Islands boast stunning beaches, but they also offer unique cultural experiences.
Quần đảo Nusa Tenggara không chỉ tự hào có những bãi biển tuyệt đẹp mà còn mang đến những trải nghiệm văn hóa độc đáo.
Nghi vấn
Should you visit the Lesser Sunda Islands, you will be amazed by their biodiversity.
Nếu bạn đến thăm Quần đảo Nusa Tenggara, bạn sẽ ngạc nhiên trước sự đa dạng sinh học của chúng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lesser sunda islands".

Đa dạng sinh học

Quần đảo Lesser Sunda nổi tiếng với sự đa dạng sinh học độc đáo, bao gồm cả rồng Komodo trên đảo Komodo và Rinca. Đây là điểm đến hấp dẫn cho những người yêu thiên nhiên và các nhà khoa học.