(Top Banner Ad)
greater sunda islands
B2
Danh từ B2 Địa lý

greater sunda islands

Nghĩa tiếng Việt

các đảo Sunda Lớn quần đảo Sunda Lớn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of four large islands in the Malay Archipelago: Borneo, Sumatra, Java, and Sulawesi.

Vietnamese Meaning

Một nhóm bốn hòn đảo lớn ở quần đảo Mã Lai: Borneo, Sumatra, Java và Sulawesi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Greater Sunda Islands are known for their rich biodiversity."

    "Các đảo Sunda Lớn nổi tiếng với sự đa dạng sinh học phong phú."

  • "Indonesia includes parts of the Greater Sunda Islands."

    "Indonesia bao gồm các phần của các đảo Sunda Lớn."

  • "The wildlife in the Greater Sunda Islands is unique."

    "Động vật hoang dã ở các đảo Sunda Lớn rất độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective great vĩ đại, to lớn, tuyệt vời
Adverb greatly rất nhiều, vô cùng
Noun greatness sự vĩ đại, sự to lớn
Noun Sunda Sunda (tên một khu vực địa lý, vương quốc, hoặc nhóm dân tộc)
Adjective Sundanese thuộc về Sunda
Noun island hòn đảo
Adjective insular thuộc về đảo, biệt lập

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
greater
Old English
great
Proto-Germanic
*grautaz
Malay
Sunda
Old English
īġland
Proto-Germanic
*auwjlō
Proto-Germanic
*landą

Nguồn gốc tên gọi "Sunda"

Phần tên gọi "Sunda" trong "Greater Sunda Islands" (Quần đảo Sunda Lớn) bắt nguồn từ khu vực Sunda, tên một vương quốc cổ và một nhóm dân tộc sinh sống ở phía tây đảo Java. Từ "Sunda" trong tiếng bản địa có nghĩa là "trong sáng", "tinh khiết" hoặc "trắng". Cái tên này được dùng để phân biệt với "Java" (Đen), ám chỉ sự khác biệt về văn hóa và địa lý. Cách phân loại "Greater Sunda Islands" là một thuật ngữ địa lý hiện đại để nhóm các đảo lớn trong khu vực này lại.

"Greater" - Lớn hơn

Từ "greater" có nghĩa là "lớn hơn", được sử dụng để phân biệt Quần đảo Sunda Lớn (gồm các đảo lớn như Sumatra, Java, Borneo, Sulawesi) với Quần đảo Sunda Nhỏ (Lesser Sunda Islands) gồm các đảo nhỏ hơn nằm về phía đông. Sự phân biệt này giúp các nhà địa lý và hải dương học dễ dàng phân loại và nghiên cứu khu vực rộng lớn này.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một khu vực địa lý cụ thể. Lưu ý rằng 'greater' ở đây chỉ kích thước và tầm quan trọng, không nhất thiết mang nghĩa so sánh với một 'lesser Sunda Islands'. Các đảo thuộc Lesser Sunda Islands bao gồm Bali, Lombok, Sumbawa, Flores, Sumba và Timor.

Prepositions

in of

'in' được dùng để chỉ vị trí: 'The islands are in Southeast Asia.' ('Các đảo nằm ở Đông Nam Á.') 'of' được dùng để chỉ thành phần: 'The Greater Sunda Islands are part of the Malay Archipelago.' ('Các đảo Sunda Lớn là một phần của quần đảo Mã Lai.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greater sunda islands
  • volcanic volcanic Greater Sunda Islands
    (Quần đảo Sunda Lớn có núi lửa)
  • tropical tropical Greater Sunda Islands
    (Quần đảo Sunda Lớn nhiệt đới)
  • diverse diverse Greater Sunda Islands
    (Quần đảo Sunda Lớn đa dạng (sinh học/văn hóa))
  • populous populous Greater Sunda Islands
    (Quần đảo Sunda Lớn đông dân cư)
Verb + greater sunda islands
  • explore explore the Greater Sunda Islands
    (khám phá Quần đảo Sunda Lớn)
  • visit visit the Greater Sunda Islands
    (thăm Quần đảo Sunda Lớn)
  • comprise the region comprises the Greater Sunda Islands
    (khu vực bao gồm Quần đảo Sunda Lớn)
Noun + greater sunda islands
  • biodiversity the biodiversity of the Greater Sunda Islands
    (sự đa dạng sinh học của Quần đảo Sunda Lớn)
  • culture the culture of the Greater Sunda Islands
    (nền văn hóa của Quần đảo Sunda Lớn)

Idioms

  • the biodiversity hotspot of the Greater Sunda Islands

    điểm nóng đa dạng sinh học của Quần đảo Sunda Lớn

    "Conservation efforts are crucial for preserving the biodiversity hotspot of the Greater Sunda Islands."

    (Những nỗ lực bảo tồn là rất quan trọng để gìn giữ điểm nóng đa dạng sinh học của Quần đảo Sunda Lớn.)

  • natural resources of the Greater Sunda Islands

    tài nguyên thiên nhiên của Quần đảo Sunda Lớn

    "The economy of the region heavily relies on the natural resources of the Greater Sunda Islands, such as timber and minerals."

    (Nền kinh tế khu vực phụ thuộc rất nhiều vào tài nguyên thiên nhiên của Quần đảo Sunda Lớn, như gỗ và khoáng sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greater sunda islands

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm bốn hòn đảo lớn ở quần đảo Mã Lai: Borneo, Sumatra, Java và Sulawesi.

"The Greater Sunda Islands are known for their rich biodiversity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should visit the Greater Sunda Islands to explore their unique biodiversity.
Bạn nên đến thăm Quần đảo Sunda Lớn để khám phá sự đa dạng sinh học độc đáo của chúng.
Phủ định
Tourists must not damage the fragile ecosystems of the Greater Sunda Islands.
Du khách không được làm tổn hại đến hệ sinh thái mong manh của Quần đảo Sunda Lớn.
Nghi vấn
Can the Greater Sunda Islands maintain their ecological balance despite increasing tourism?
Liệu Quần đảo Sunda Lớn có thể duy trì sự cân bằng sinh thái của chúng bất chấp sự gia tăng của du lịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greater sunda islands".

Trung tâm đa dạng sinh học và văn hóa

Quần đảo Sunda Lớn là một trong những khu vực đa dạng sinh học nhất trên thế giới, nổi tiếng với các khu rừng mưa nhiệt đới, hệ sinh thái biển phong phú và nhiều loài động vật đặc hữu như đười ươi, voi lùn và hổ Sumatra. Bên cạnh đó, đây cũng là nơi sinh sống của vô số nhóm dân tộc với nền văn hóa, ngôn ngữ và truyền thống đa dạng, tạo nên một bức tranh xã hội đầy màu sắc và phong phú.

Vành đai lửa Thái Bình Dương

Quần đảo Sunda Lớn nằm dọc theo Vành đai lửa Thái Bình Dương, khiến khu vực này có hoạt động địa chất mạnh mẽ với nhiều núi lửa đang hoạt động và thường xuyên xảy ra động đất. Điều này không chỉ định hình cảnh quan tự nhiên hùng vĩ mà còn ảnh hưởng đến cuộc sống và văn hóa của người dân, với nhiều truyền thuyết và tập tục liên quan đến núi lửa và thiên tai.