(Top Banner Ad)
level out
B2
Verb (intransitive) B2 Tổng quát

level out

UK: /ˈlevəl aʊt/ • US: /ˈlɛvəl aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

ổn định đi ngang san bằng cân bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become flat or horizontal; to stop rising or falling and become steady.

Vietnamese Meaning

Trở nên bằng phẳng hoặc nằm ngang; ngừng tăng hoặc giảm và trở nên ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a period of rapid growth, the economy is expected to level out."

    "Sau một giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng, nền kinh tế được dự kiến sẽ ổn định trở lại."

  • "The fever finally leveled out after a week."

    "Cơn sốt cuối cùng cũng đã ổn định sau một tuần."

  • "They leveled out the sand on the beach to make a volleyball court."

    "Họ san bằng cát trên bãi biển để làm sân bóng chuyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun level Mức độ, cấp độ, tầng; độ bằng phẳng
Verb level San bằng, làm phẳng; cân bằng; nhắm (súng)
Adjective level Bằng phẳng, ngang bằng; cân bằng, ổn định
Noun leveler Người hoặc vật làm cho bằng phẳng/cân bằng; người đòi hỏi sự bình đẳng
Noun leveling Sự san bằng, sự làm phẳng; sự cân bằng
Adjective unlevel Không bằng phẳng, gồ ghề

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*leybh- (to pour, flow, moist)
Latin
libra (scale, balance)
Old French
livel (a level, a standard)
Middle English
level (flat, even)
English
level (to make flat, to stabilize)

Nguồn gốc của 'level'

Từ 'level' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'libra', có nghĩa là 'cân' hoặc 'cái cân'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một dụng cụ đo độ bằng phẳng. Qua thời gian, nó phát triển để mô tả một bề mặt phẳng hoặc một trạng thái cân bằng, ổn định.

Sự kết hợp của 'level out'

Khi kết hợp với giới từ 'out', 'level out' mang ý nghĩa đạt đến trạng thái ổn định, bằng phẳng sau một giai đoạn biến động. Giới từ 'out' thường dùng để chỉ sự hoàn thành một quá trình hoặc sự lan tỏa đến một giới hạn. Cụm động từ này xuất hiện khá phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.

Khi mọi thứ 'bình ổn trở lại'

Cụm từ 'level out' thường được dùng trong nhiều ngữ cảnh, từ kinh tế (giá cả ổn định), y tế (nhịp tim đều trở lại), đến tâm lý (cảm xúc lắng xuống). Nó biểu thị sự quay trở lại trạng thái cân bằng, không còn tăng hay giảm đột ngột nữa, sau một thời kỳ biến động.

Usage Note

Cụm động từ này thường được dùng để mô tả một quá trình dần ổn định sau một giai đoạn biến động, ví dụ như giá cả, nhiệt độ hoặc hiệu suất. Nó nhấn mạnh sự chấm dứt của sự thay đổi lớn và đạt đến một trạng thái cân bằng tương đối. So sánh với 'stabilize', 'level out' thường ám chỉ một quá trình tự nhiên hoặc tự phát hơn là một hành động có chủ ý để kiểm soát.
Khi được dùng như một ngoại động từ, 'level out' có nghĩa là thực hiện hành động để làm cho một bề mặt hoặc tình huống trở nên bằng phẳng hoặc ổn định hơn. Nó thường liên quan đến việc loại bỏ những điểm gồ ghề hoặc sự khác biệt. Ví dụ, 'level out a road' có nghĩa là san phẳng một con đường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + level out
  • gradually gradually level out
    (ổn định dần dần)
  • eventually eventually level out
    (cuối cùng cũng ổn định)
  • finally finally level out
    (cuối cùng thì bình ổn)
  • quickly quickly level out
    (nhanh chóng ổn định)
  • start to start to level out
    (bắt đầu ổn định)
Noun (subject) + level out
  • prices prices level out
    (giá cả ổn định)
  • emotions emotions level out
    (cảm xúc lắng xuống, ổn định)
  • the market the market levels out
    (thị trường bình ổn trở lại)
  • growth growth levels out
    (tăng trưởng chững lại/ổn định)
  • the situation the situation levels out
    (tình hình ổn định)
Preposition + level out
  • level out level out at a certain point
    (ổn định ở một mức độ/thời điểm nhất định)
  • level out level out around 10%
    (ổn định khoảng 10%)

Idioms

  • Things will level out.

    Mọi thứ rồi sẽ ổn định trở lại.

    "Don't worry, after this busy period, things will level out and you'll have more time."

    (Đừng lo lắng, sau giai đoạn bận rộn này, mọi thứ rồi sẽ ổn định trở lại và bạn sẽ có nhiều thời gian hơn.)

  • The market is starting to level out.

    Thị trường đang bắt đầu bình ổn trở lại.

    "After a period of rapid fluctuations, the housing market is starting to level out."

    (Sau một thời kỳ biến động nhanh chóng, thị trường nhà đất đang bắt đầu bình ổn trở lại.)

  • To let one's emotions level out.

    Để cảm xúc lắng xuống/ổn định trở lại.

    "She needed some time alone to let her emotions level out after the argument."

    (Cô ấy cần một chút thời gian ở một mình để cảm xúc lắng xuống sau cuộc cãi vã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

level out

Verb (intransitive)
Lật mặt

Trở nên bằng phẳng hoặc nằm ngang; ngừng tăng hoặc giảm và trở nên ổn định.

"After a period of rapid growth, the economy is expected to level out."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "level out".

Khái niệm cân bằng và ổn định

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'cân bằng' (level) không chỉ là trạng thái vật lý mà còn là một giá trị quan trọng trong đời sống xã hội, kinh tế và cá nhân. Việc 'level out' thường được coi là mục tiêu mong muốn, biểu thị sự hài hòa, ổn định và công bằng sau những biến động. Ví dụ, trong kinh tế, một thị trường 'leveling out' cho thấy sự trưởng thành và ít rủi ro hơn, là dấu hiệu tích cực.

Ứng dụng trong quản lý cảm xúc và sức khỏe tinh thần

Cụm từ 'level out' cũng được sử dụng rộng rãi khi nói về sức khỏe tinh thần và cảm xúc. Khi cảm xúc của một người 'level out', điều đó có nghĩa là họ đã vượt qua giai đoạn căng thẳng, lo âu hoặc phấn khích tột độ để trở về trạng thái bình tĩnh, cân bằng hơn. Đây là một mục tiêu quan trọng trong liệu pháp tâm lý và tự chăm sóc bản thân, giúp cá nhân duy trì sự ổn định nội tâm và phản ứng lành mạnh với các tình huống.