(Top Banner Ad)
leveling off
B2
Động từ (phrasal verb) B2 Kinh tế, Khoa học, Toán học

leveling off

UK: /ˈlevəlɪŋ ɒf/ • US: /ˈlevəlɪŋ ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

chững lại đi ngang ổn định trở lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop rising or falling and stay at a steady level.

Vietnamese Meaning

Chững lại, đi ngang, ngừng tăng hoặc giảm và giữ ở một mức ổn định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After a sharp increase, the company's profits are now leveling off."

    "Sau một sự tăng trưởng mạnh, lợi nhuận của công ty hiện đang chững lại."

  • "The unemployment rate is finally leveling off after months of steady increase."

    "Tỷ lệ thất nghiệp cuối cùng cũng đã chững lại sau nhiều tháng tăng đều đặn."

  • "The graph shows the curve leveling off at around 50 degrees."

    "Đồ thị cho thấy đường cong đi ngang ở khoảng 50 độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb level làm cho bằng phẳng, san bằng; đạt đến một mức độ ổn định
Noun level mức độ, trình độ; mặt phẳng
Adjective level bằng phẳng, ngang bằng; ổn định
Noun leveling Sự làm cho bằng phẳng; sự ổn định hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Khoa học, Toán học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*libella
Old French
level
English
leveling off

Nguồn Gốc Của 'Leveling Off'

Cụm từ 'leveling off' xuất phát từ việc sử dụng 'level' (cái thước thăng bằng) trong xây dựng. Ban đầu, nó chỉ việc làm cho một bề mặt trở nên phẳng. Sau đó, nó mở rộng nghĩa để chỉ sự ổn định hoặc ngừng tăng/giảm trong nhiều lĩnh vực khác nhau, như kinh tế hoặc hiệu suất.

Usage Note

Cụm động từ này thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi của một đường biểu diễn, đồ thị, hoặc một xu hướng nào đó. Ví dụ, tốc độ tăng trưởng kinh tế, giá cả hàng hóa, hoặc số lượng người mắc bệnh có thể 'level off' sau một thời gian tăng hoặc giảm mạnh. Nó ngụ ý một sự ổn định sau một giai đoạn biến động. Khác với 'plateau', 'leveling off' có thể ám chỉ sự kết thúc của một giai đoạn tăng trưởng trước đó, còn 'plateau' thường chỉ một giai đoạn ổn định sau khi đã đạt đến đỉnh điểm.

Prepositions

Không có giới từ đặc biệt nào đi kèm cụm 'leveling off' trong cách sử dụng thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leveling off
  • Gradual leveling off
    (sự ổn định dần dần)
  • Eventual leveling off
    (sự ổn định cuối cùng)
  • Slight leveling off
    (sự ổn định nhẹ)
Verb + leveling off
  • Experience leveling off
    (trải qua sự ổn định)
  • Observe leveling off
    (quan sát thấy sự ổn định)
  • Predict leveling off
    (dự đoán sự ổn định)

Idioms

  • Leveling off

    Chững lại, ổn định sau một giai đoạn tăng trưởng hoặc suy giảm.

    "After a period of rapid growth, the company's profits are now leveling off."

    (Sau một giai đoạn tăng trưởng nhanh chóng, lợi nhuận của công ty hiện đang chững lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leveling off

Động từ (phrasal verb)
Lật mặt

Chững lại, đi ngang, ngừng tăng hoặc giảm và giữ ở một mức ổn định.

"After a sharp increase, the company's profits are now leveling off."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the number of applicants will level off next year is highly probable.
Việc số lượng ứng viên sẽ chững lại vào năm tới là rất có khả năng.
Phủ định
Whether the economy will level off anytime soon is not certain.
Liệu nền kinh tế có sớm chững lại hay không là điều không chắc chắn.
Nghi vấn
Why the stock price did not level off after the initial drop remains a mystery.
Tại sao giá cổ phiếu không chững lại sau đợt giảm ban đầu vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To see the stock price level off after such a rapid rise would be a relief to investors.
Việc thấy giá cổ phiếu chững lại sau một đợt tăng nhanh như vậy sẽ là một sự nhẹ nhõm cho các nhà đầu tư.
Phủ định
It's important not to let your effort level off before you reach your goals.
Điều quan trọng là không để nỗ lực của bạn giảm bớt trước khi bạn đạt được mục tiêu của mình.
Nghi vấn
Why do you expect the housing market to level off this quarter?
Tại sao bạn mong đợi thị trường nhà đất sẽ chững lại trong quý này?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rate of inflation leveled off last quarter.
Tỷ lệ lạm phát đã chững lại vào quý trước.
Phủ định
The stock market didn't level off despite the analysts' predictions.
Thị trường chứng khoán đã không chững lại mặc dù các nhà phân tích đã dự đoán.
Nghi vấn
When did the housing market level off after the initial boom?
Khi nào thì thị trường nhà đất chững lại sau cơn sốt ban đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leveling off".

Biểu Đồ Tăng Trưởng

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'leveling off' thường được liên kết với các biểu đồ tăng trưởng kinh tế hoặc biểu đồ hiệu suất. Khi một đường biểu diễn 'leveling off', điều đó có nghĩa là tốc độ tăng trưởng đang chậm lại hoặc dừng lại.