(Top Banner Ad)
flatten out
B2
Verb (phrasal verb) B2 Tổng quát

flatten out

UK: /ˈflætn aʊt/ • US: /ˈflætn aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

bằng phẳng ra ổn định đi ngang làm phẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become level or even; to become less steep or inclined; to stabilize or become less volatile (e.g., in economics).

Vietnamese Meaning

Trở nên bằng phẳng hoặc đều; trở nên ít dốc hơn; ổn định hoặc bớt biến động (ví dụ: trong kinh tế).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The airplane started to flatten out as it approached the runway."

    "Máy bay bắt đầu bay bằng khi nó tiếp cận đường băng."

  • "The path started to flatten out as we reached the top of the hill."

    "Con đường bắt đầu bằng phẳng khi chúng tôi lên đến đỉnh đồi."

  • "Economists predict that economic growth will flatten out next year."

    "Các nhà kinh tế dự đoán rằng tăng trưởng kinh tế sẽ ổn định vào năm tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective flat bằng phẳng, dẹt, phẳng lặng
Verb flatten làm cho bằng phẳng, san phẳng; đánh gục
Noun flatness sự bằng phẳng, độ dẹt

Synonyms

Antonyms

sharpen (làm sắc nét)steepen (làm dốc hơn)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*flataz
Old Norse
flatr
Old English
flett
Middle English
flat
Early Modern English
flatten
Old English
ūt
Modern English
flatten out

Nguồn gốc của 'flatten out'

Cụm động từ 'flatten out' được hình thành từ hai thành phần chính: 'flatten' và 'out'. Từ 'flat' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ (*flataz), qua tiếng Bắc Âu cổ (flatr) và tiếng Anh cổ (flett), mang ý nghĩa 'bằng phẳng, dẹt'. Hậu tố '-en' được thêm vào để tạo thành động từ 'flatten' (làm cho bằng phẳng). Giới từ 'out' (từ tiếng Anh cổ 'ūt') bổ sung ý nghĩa hoàn thành một hành động hoặc mở rộng ra. Khi kết hợp, 'flatten out' mô tả hành động làm cho một vật thể trở nên bằng phẳng hoàn toàn, hoặc một trạng thái (như đường cong, dữ liệu) trở nên ổn định, không còn tăng hay giảm nữa.

Usage Note

Cụm động từ 'flatten out' diễn tả sự thay đổi từ trạng thái có độ dốc hoặc biến động sang trạng thái ổn định, bằng phẳng hơn. Trong ngữ cảnh vật lý, nó chỉ sự san bằng. Trong ngữ cảnh kinh tế, nó chỉ sự ổn định sau giai đoạn tăng trưởng hoặc suy giảm mạnh. So sánh với 'level off' có nghĩa tương tự, nhưng 'flatten out' thường mang ý nghĩa hoàn toàn loại bỏ sự biến động, trong khi 'level off' có thể chỉ sự chậm lại của sự thay đổi.
Trong ngữ cảnh này, 'flatten out' thường được sử dụng để mô tả việc giảm tốc độ tăng trưởng hoặc giảm độ dốc của một đường cong. Nó thường được dùng trong các lĩnh vực như toán học, thống kê hoặc kinh tế.

Prepositions

from after

'flatten out from' có thể được sử dụng để chỉ ra điều kiện hoặc trạng thái ban đầu trước khi san bằng hoặc ổn định. Ví dụ, 'The curve flattened out from its initial sharp incline.' ('flatten out after' cho thấy sự kiện xảy ra ngay trước khi san bằng. Ví dụ, 'The company's profits flattened out after the initial boom.')

Collocations (Từ đi kèm)

Chủ ngữ + flatten out
  • The curve The curve will flatten out.
    (Đường cong sẽ đi ngang/bình ổn.)
  • Growth Growth has flattened out.
    (Tăng trưởng đã chững lại/ổn định.)
  • Prices Prices began to flatten out.
    (Giá cả bắt đầu ổn định/không tăng nữa.)
  • The road The road flattened out after the climb.
    (Con đường trở nên bằng phẳng sau đoạn leo dốc.)
Trạng từ + flatten out
  • gradually The data will gradually flatten out.
    (Dữ liệu sẽ dần dần ổn định.)
  • eventually The situation will eventually flatten out.
    (Tình hình cuối cùng cũng sẽ ổn định lại.)

Idioms

  • let things flatten out

    để mọi việc ổn định/chững lại

    "We should wait for the market to flatten out before making any big investments."

    (Chúng ta nên đợi thị trường ổn định lại trước khi thực hiện bất kỳ khoản đầu tư lớn nào.)

  • flatten out the rough edges

    làm trơn tru/khắc phục những điểm còn thô ráp/chưa hoàn thiện

    "They need to flatten out the rough edges of their new policy before implementing it."

    (Họ cần làm trơn tru những điểm còn thô ráp trong chính sách mới trước khi thực hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flatten out

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Trở nên bằng phẳng hoặc đều; trở nên ít dốc hơn; ổn định hoặc bớt biến động (ví dụ: trong kinh tế).

"The airplane started to flatten out as it approached the runway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flatten out".

Đại dịch và 'Flatten the Curve'

Cụm từ 'flatten the curve' (làm phẳng đường cong) đã trở nên phổ biến trên toàn cầu trong đại dịch COVID-19. Nó ám chỉ việc làm chậm tốc độ lây lan của virus để giảm áp lực lên hệ thống y tế, giúp số ca mắc không tăng vọt quá mức. Mặc dù 'flatten the curve' là một cụm từ cố định khác với 'flatten out', nhưng 'flatten out' được dùng để mô tả kết quả mong muốn của việc 'flatten the curve' – khi đường cong số ca mắc đi ngang và ổn định, cho thấy sự kiểm soát được dịch bệnh.

Kinh tế và sự ổn định thị trường

Trong lĩnh vực kinh tế và tài chính, cụm từ 'flatten out' thường được dùng để mô tả tình trạng thị trường hoặc một chỉ số kinh tế nào đó (như lạm phát, tăng trưởng, giá cổ phiếu) đã ngừng tăng hoặc giảm và duy trì ở một mức độ ổn định sau một thời gian biến động. Điều này thường được coi là dấu hiệu của sự bình ổn, giúp các nhà đầu tư và hoạch định chính sách dễ dàng dự đoán và đưa ra quyết định hơn.