flatten out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become level or even; to become less steep or inclined; to stabilize or become less volatile (e.g., in economics).
Vietnamese Meaning
Trở nên bằng phẳng hoặc đều; trở nên ít dốc hơn; ổn định hoặc bớt biến động (ví dụ: trong kinh tế).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The airplane started to flatten out as it approached the runway."
"Máy bay bắt đầu bay bằng khi nó tiếp cận đường băng."
-
"The path started to flatten out as we reached the top of the hill."
"Con đường bắt đầu bằng phẳng khi chúng tôi lên đến đỉnh đồi."
-
"Economists predict that economic growth will flatten out next year."
"Các nhà kinh tế dự đoán rằng tăng trưởng kinh tế sẽ ổn định vào năm tới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'flatten out' diễn tả sự thay đổi từ trạng thái có độ dốc hoặc biến động sang trạng thái ổn định, bằng phẳng hơn. Trong ngữ cảnh vật lý, nó chỉ sự san bằng. Trong ngữ cảnh kinh tế, nó chỉ sự ổn định sau giai đoạn tăng trưởng hoặc suy giảm mạnh. So sánh với 'level off' có nghĩa tương tự, nhưng 'flatten out' thường mang ý nghĩa hoàn toàn loại bỏ sự biến động, trong khi 'level off' có thể chỉ sự chậm lại của sự thay đổi.
Trong ngữ cảnh này, 'flatten out' thường được sử dụng để mô tả việc giảm tốc độ tăng trưởng hoặc giảm độ dốc của một đường cong. Nó thường được dùng trong các lĩnh vực như toán học, thống kê hoặc kinh tế.
Prepositions
'flatten out from' có thể được sử dụng để chỉ ra điều kiện hoặc trạng thái ban đầu trước khi san bằng hoặc ổn định. Ví dụ, 'The curve flattened out from its initial sharp incline.' ('flatten out after' cho thấy sự kiện xảy ra ngay trước khi san bằng. Ví dụ, 'The company's profits flattened out after the initial boom.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
The curve The curve will flatten out. (Đường cong sẽ đi ngang/bình ổn.)
-
Growth Growth has flattened out. (Tăng trưởng đã chững lại/ổn định.)
-
Prices Prices began to flatten out. (Giá cả bắt đầu ổn định/không tăng nữa.)
-
The road The road flattened out after the climb. (Con đường trở nên bằng phẳng sau đoạn leo dốc.)
-
gradually The data will gradually flatten out. (Dữ liệu sẽ dần dần ổn định.)
-
eventually The situation will eventually flatten out. (Tình hình cuối cùng cũng sẽ ổn định lại.)
Idioms
-
let things flatten out
để mọi việc ổn định/chững lại
"We should wait for the market to flatten out before making any big investments."
(Chúng ta nên đợi thị trường ổn định lại trước khi thực hiện bất kỳ khoản đầu tư lớn nào.)
-
flatten out the rough edges
làm trơn tru/khắc phục những điểm còn thô ráp/chưa hoàn thiện
"They need to flatten out the rough edges of their new policy before implementing it."
(Họ cần làm trơn tru những điểm còn thô ráp trong chính sách mới trước khi thực hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flatten out
Verb (phrasal verb)Trở nên bằng phẳng hoặc đều; trở nên ít dốc hơn; ổn định hoặc bớt biến động (ví dụ: trong kinh tế).
"The airplane started to flatten out as it approached the runway."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flatten out".
