(Top Banner Ad)
unevenness
B2
Noun B2 General

unevenness

UK: /ʌnˈiːvənnəs/ • US: /ʌnˈiːvənnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự không bằng phẳng tính không đồng đều sự gồ ghề sự mấp mô sự lồi lõm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of not being level or smooth; the state of being irregular in surface, texture, or consistency.

Vietnamese Meaning

Sự không bằng phẳng; trạng thái không đều, không mịn, hoặc không thống nhất về bề mặt, kết cấu hoặc độ đặc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unevenness of the terrain made hiking difficult."

    "Sự không bằng phẳng của địa hình khiến việc đi bộ đường dài trở nên khó khăn."

  • "The unevenness of the floor caused her to trip."

    "Sự không bằng phẳng của sàn nhà khiến cô ấy vấp ngã."

  • "There was an unevenness in the distribution of wealth."

    "Có sự bất bình đẳng trong phân phối của cải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective even bằng phẳng, đều đặn
Adjective uneven không bằng phẳng, không đều
Adverb unevenly một cách không đều
Verb even out làm cho đều, san bằng
Noun evenness sự bằng phẳng, sự đều đặn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
efen
English
even
English
uneven
English
unevenness

Từ 'unevenness' đến từ đâu?

Từ 'unevenness' bắt nguồn từ việc thêm tiền tố 'un-' (không) vào từ 'even' (bằng phẳng, đều). Ý tưởng về sự 'không bằng phẳng' này đã tồn tại từ lâu, nhưng mãi đến thời kỳ tiếng Anh hiện đại, chúng ta mới có từ 'unevenness' để diễn tả trạng thái đó. Nó mô tả sự thiếu cân bằng, không đồng đều trên bề mặt hoặc trong một tình huống.

Usage Note

Từ 'unevenness' thường được dùng để chỉ sự thiếu đồng đều về mặt vật lý (ví dụ, mặt đường gồ ghề) hoặc trừu tượng (ví dụ, sự bất bình đẳng trong thu nhập). Nó nhấn mạnh sự khác biệt hoặc biến động không mong muốn. So sánh với 'irregularity', 'unevenness' thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự thiếu cân bằng hoặc hài hòa.

Prepositions

in of

'- Unevenness in': dùng để chỉ sự không bằng phẳng trong một khu vực hoặc đối tượng cụ thể (ví dụ: 'unevenness in the road').
- Unevenness of': dùng để chỉ tính chất không bằng phẳng của một vật (ví dụ: 'unevenness of the surface').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unevenness
  • slight unevenness
    (sự không bằng phẳng nhẹ)
  • noticeable unevenness
    (sự không bằng phẳng đáng chú ý)
  • considerable unevenness
    (sự không bằng phẳng đáng kể)
Verb + unevenness
  • correct unevenness
    (khắc phục sự không bằng phẳng)
  • compensate for unevenness
    (bù đắp cho sự không bằng phẳng)
  • exploit the unevenness
    (khai thác sự không đồng đều)

Idioms

  • on an even keel

    ổn định, cân bằng (sau một giai đoạn khó khăn)

    "After a rocky start, the project is now on an even keel."

    (Sau một khởi đầu khó khăn, dự án giờ đã ổn định.)

  • level the playing field

    tạo sự công bằng, san bằng sân chơi

    "The new regulations are designed to level the playing field for small businesses."

    (Các quy định mới được thiết kế để tạo ra một sân chơi công bằng cho các doanh nghiệp nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unevenness

Noun
Lật mặt

Sự không bằng phẳng; trạng thái không đều, không mịn, hoặc không thống nhất về bề mặt, kết cấu hoặc độ đặc.

"The unevenness of the terrain made hiking difficult."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unevenness".

Phong thủy và sự cân bằng

Trong văn hóa Á Đông, đặc biệt là phong thủy, sự cân bằng và hài hòa là rất quan trọng. 'Unevenness' có thể tượng trưng cho sự mất cân bằng, gây ra những ảnh hưởng tiêu cực đến cuộc sống và công việc. Việc tạo ra sự cân đối trong không gian sống được xem là yếu tố then chốt để thu hút vận may và sức khỏe.