(Top Banner Ad)
grading
B2
noun B2 Giáo dục

grading

UK: /ˈɡreɪdɪŋ/ • US: /ˈɡreɪdɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

chấm điểm đánh giá phân loại san lấp mặt bằng làm phẳng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of assigning a grade to something, especially a student's work or a piece of land.

Vietnamese Meaning

Quá trình chấm điểm, đánh giá (bài tập của học sinh, sinh viên) hoặc san lấp, làm phẳng (đất đai).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The grading for the final exam was completed yesterday."

    "Việc chấm điểm cho bài thi cuối kỳ đã hoàn thành ngày hôm qua."

  • "The grading system in this school is very strict."

    "Hệ thống chấm điểm ở trường này rất nghiêm ngặt."

  • "The land needs grading before construction can begin."

    "Khu đất cần được san lấp trước khi có thể bắt đầu xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grade cấp, bậc, hạng; điểm số (trong học tập)
Verb grade chấm điểm, xếp loại; phân loại
Noun grader người chấm bài; máy san ủi (trong xây dựng)
Adjective graded được chấm điểm, được xếp loại; được phân cấp
Verb upgrade nâng cấp, cải thiện
Verb downgrade hạ cấp, làm giảm giá trị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghredh-
Latin
gradus
Old French
grade
English (17th C.)
grade
English (present)
grading

Từ 'Bước Chân' Đến 'Điểm Số'

Từ 'grade' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ từ 'gradus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'bước đi', 'bậc thang' hay 'cấp độ'. Ban đầu, nó dùng để chỉ các cấp độ hay thứ bậc. Khi được đưa vào tiếng Anh, 'grade' dần mang nghĩa chỉ việc phân loại, xếp hạng, và đặc biệt là đánh giá, chấm điểm kết quả học tập. Như vậy, mỗi 'điểm số' hay 'xếp loại' mà chúng ta nhận được ngày nay đều ẩn chứa ý nghĩa về một 'bước' tiến hay một 'cấp độ' đạt được.

Usage Note

Khi là danh từ, 'grading' có hai nghĩa chính. Một là hành động chấm điểm, đánh giá chất lượng bài làm, bài kiểm tra của học sinh, sinh viên. Hai là công việc san lấp mặt bằng, tạo độ dốc cho đất. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng.

Prepositions

for of

'grading for' thường đi với mục đích của việc chấm điểm. 'grading of' thường đi với đối tượng được chấm điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grading
  • strict strict grading
    (chấm điểm nghiêm khắc)
  • lenient lenient grading
    (chấm điểm dễ dãi)
  • fair fair grading
    (chấm điểm công bằng)
  • consistent consistent grading
    (chấm điểm nhất quán)
  • formative formative grading
    (đánh giá quá trình (nhằm cải thiện học tập))
  • summative summative grading
    (đánh giá tổng kết (sau một quá trình học))
Verb + grading
  • implement implement grading
    (thực hiện việc chấm điểm)
  • standardize standardize grading
    (chuẩn hóa việc chấm điểm)
  • review review grading
    (xem xét lại việc chấm điểm)
  • improve improve grading
    (cải thiện cách chấm điểm)
Noun + grading
  • grading grading system
    (hệ thống chấm điểm)
  • grading grading criteria
    (tiêu chí chấm điểm)
  • grading grading scale
    (thang điểm)
  • grading grading policy
    (chính sách chấm điểm)

Idioms

  • grading on a curve

    chấm điểm theo đường cong (điều chỉnh điểm số của học sinh dựa trên điểm trung bình của cả lớp, thường để đảm bảo phân phối điểm nhất định)

    "The professor decided on grading on a curve for the challenging exam."

    (Giáo sư quyết định chấm điểm theo đường cong cho bài kiểm tra khó.)

  • pass/fail grading

    hệ thống chấm điểm đạt/không đạt (không dùng điểm số cụ thể mà chỉ đánh giá liệu học sinh có đạt yêu cầu hay không)

    "Some universities use pass/fail grading for certain elective courses."

    (Một số trường đại học sử dụng hệ thống chấm điểm đạt/không đạt cho một số môn học tự chọn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grading

noun
Lật mặt

Quá trình chấm điểm, đánh giá (bài tập của học sinh, sinh viên) hoặc san lấp, làm phẳng (đất đai).

"The grading for the final exam was completed yesterday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The final exams are graded by experienced teachers.
Các bài kiểm tra cuối kỳ được chấm bởi các giáo viên có kinh nghiệm.
Phủ định
The homework assignments were not graded fairly.
Các bài tập về nhà đã không được chấm một cách công bằng.
Nghi vấn
Will the essays be graded anonymously?
Liệu các bài luận có được chấm ẩn danh không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher grades the exams carefully.
Giáo viên chấm bài kiểm tra cẩn thận.
Phủ định
She doesn't grade papers on the weekend.
Cô ấy không chấm bài vào cuối tuần.
Nghi vấn
Does the professor grade essays fairly?
Giáo sư chấm bài luận công bằng không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher will grade our papers tomorrow.
Giáo viên sẽ chấm bài của chúng ta vào ngày mai.
Phủ định
I am not going to start the grading process until next week.
Tôi sẽ không bắt đầu quá trình chấm điểm cho đến tuần sau.
Nghi vấn
Will they be grading the final exams this weekend?
Họ sẽ chấm các bài thi cuối kỳ vào cuối tuần này chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher had been grading papers for hours before she finally took a break.
Cô giáo đã chấm bài liên tục hàng giờ trước khi cuối cùng cô ấy nghỉ giải lao.
Phủ định
I hadn't been grading the exams myself; I had delegated the task to my assistant.
Tôi đã không tự mình chấm các bài kiểm tra; tôi đã giao nhiệm vụ này cho trợ lý của tôi.
Nghi vấn
Had the system been automatically grading essays before the error was discovered?
Hệ thống đã tự động chấm điểm các bài luận trước khi lỗi được phát hiện ra phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grading".

Hệ Thống Chấm Điểm Chữ Cái và GPA

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, hệ thống chấm điểm A, B, C, D, F là rất phổ biến. Mỗi chữ cái tương ứng với một khoảng điểm phần trăm và phản ánh mức độ thành tích học tập của học sinh, sinh viên. Điểm này sau đó được chuyển đổi thành Điểm Trung bình (GPA - Grade Point Average), một con số tổng quát để đánh giá năng lực học tập trên nhiều môn học và thường rất quan trọng cho việc xét tuyển đại học hoặc tìm việc làm.

Áp Lực Từ Điểm Số và Sự Công Bằng

Khái niệm 'grading' không chỉ là việc cho điểm mà còn là một phần quan trọng trong nền văn hóa học thuật phương Tây. Nó tạo ra một áp lực đáng kể cho học sinh, sinh viên trong việc đạt được thành tích cao. Đồng thời, cũng có nhiều tranh luận về tính khách quan và công bằng của việc chấm điểm, đặc biệt giữa việc chấm điểm dựa trên tiêu chí rõ ràng (objective grading) và việc chấm điểm mang tính chủ quan của giáo viên (subjective grading). Việc này thường xuyên được xem xét để đảm bảo rằng các phương pháp chấm điểm phản ánh đúng năng lực và nỗ lực của người học.