old testament
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The first part of the Christian Bible, comprising the books of the Hebrew Bible.
Vietnamese Meaning
Phần đầu tiên của Kinh Thánh Cơ đốc giáo, bao gồm các sách của Kinh Thánh Hebrew (Kinh Thánh Do Thái).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Old Testament tells the history of the Jewish people."
"Cựu Ước kể lại lịch sử của dân tộc Do Thái."
-
"Many Christians read the Old Testament to understand the roots of their faith."
"Nhiều tín đồ Cơ đốc đọc Cựu Ước để hiểu nguồn gốc đức tin của họ."
-
"The Old Testament contains laws and stories that are still relevant today."
"Cựu Ước chứa đựng những luật lệ và câu chuyện vẫn còn phù hợp đến ngày nay."
Word Family (Họ từ)
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'Old Testament' (Cựu Ước) được sử dụng trong Kitô giáo để chỉ phần Kinh Thánh được viết trước khi Chúa Giê-su ra đời. Trong Do Thái giáo, phần này được gọi là Tanakh. 'Testament' ở đây mang nghĩa 'giao ước'. Việc sử dụng thuật ngữ này thể hiện quan điểm thần học của Kitô giáo về mối quan hệ giữa Cựu Ước và Tân Ước (New Testament). Cần lưu ý rằng một số sách trong Cựu Ước của các nhánh Kitô giáo khác nhau (ví dụ, Chính Thống giáo Đông phương) có thể khác với Cựu Ước của Tin Lành hoặc Công giáo.
Prepositions
* **in the Old Testament:** Đề cập đến sự xuất hiện, quy định, hoặc câu chuyện trong Cựu Ước. Ví dụ: 'The story of Adam and Eve is found in the Old Testament.' (Câu chuyện về Adam và Eva được tìm thấy trong Cựu Ước).
* **from the Old Testament:** Trích dẫn, tham khảo hoặc lấy cảm hứng từ Cựu Ước. Ví dụ: 'This teaching is derived from the Old Testament.' (Giáo lý này bắt nguồn từ Cựu Ước).
Collocations (Từ đi kèm)
-
read read the Old Testament (đọc Cựu Ước)
-
study study the Old Testament (nghiên cứu Cựu Ước)
-
interpret interpret the Old Testament (giải thích Cựu Ước)
-
stories Old Testament stories (những câu chuyện trong Cựu Ước)
-
law Old Testament law (luật pháp Cựu Ước)
-
prophets Old Testament prophets (các nhà tiên tri Cựu Ước)
-
in in the Old Testament (trong Cựu Ước)
-
from from the Old Testament (từ Cựu Ước)
Idioms
-
Old Testament justice
Công lý kiểu Cựu Ước (chỉ sự trừng phạt nghiêm khắc, không khoan nhượng, theo kiểu "mắt đền mắt, răng đền răng")
"Some might view the strict punishments in the novel as reflecting an Old Testament justice."
(Một số người có thể coi những hình phạt nghiêm khắc trong tiểu thuyết phản ánh công lý kiểu Cựu Ước.)
-
Old Testament wrath
Cơn thịnh nộ kiểu Cựu Ước (chỉ sự tức giận dữ dội, tàn khốc, không khoan nhượng)
"The boss's reaction to the mistake was an Old Testament wrath, terrifying everyone in the office."
(Phản ứng của ông chủ trước sai lầm là một cơn thịnh nộ kiểu Cựu Ước, khiến mọi người trong văn phòng đều khiếp sợ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
old testament
Danh từPhần đầu tiên của Kinh Thánh Cơ đốc giáo, bao gồm các sách của Kinh Thánh Hebrew (Kinh Thánh Do Thái).
"The Old Testament tells the history of the Jewish people."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old testament".
