(Top Banner Ad)
old testament
B2
Danh từ B2 Tôn giáo, Kinh Thánh

old testament

UK: /əʊld ˈtɛstəmənt/ • US: /oʊld ˈtɛstəmənt/

Nghĩa tiếng Việt

Cựu Ước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first part of the Christian Bible, comprising the books of the Hebrew Bible.

Vietnamese Meaning

Phần đầu tiên của Kinh Thánh Cơ đốc giáo, bao gồm các sách của Kinh Thánh Hebrew (Kinh Thánh Do Thái).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Old Testament tells the history of the Jewish people."

    "Cựu Ước kể lại lịch sử của dân tộc Do Thái."

  • "Many Christians read the Old Testament to understand the roots of their faith."

    "Nhiều tín đồ Cơ đốc đọc Cựu Ước để hiểu nguồn gốc đức tin của họ."

  • "The Old Testament contains laws and stories that are still relevant today."

    "Cựu Ước chứa đựng những luật lệ và câu chuyện vẫn còn phù hợp đến ngày nay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun testament di chúc; giao ước; bằng chứng
Noun testimony lời khai; bằng chứng
Verb testify làm chứng; chứng thực
Verb attest chứng thực; xác nhận
Adjective testamentary thuộc về di chúc

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Kinh Thánh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
testamentum
Old French
testament
Middle English
testament
English
testament

Nguồn gốc của "Testament"

Từ "testament" trong "Old Testament" bắt nguồn từ tiếng Latin "testamentum", có nghĩa là "giao ước", "lời chứng", hoặc "di chúc". Trong bối cảnh tôn giáo, "Old Testament" (Cựu Ước) được sử dụng để chỉ bộ sưu tập các văn bản thiêng liêng tạo thành phần đầu tiên của Kinh thánh Kitô giáo. Nó được gọi là "cũ" vì nó mô tả giao ước của Chúa với loài người trước khi Chúa Giê-su xuất hiện, và khác với "New Testament" (Tân Ước) được thiết lập thông qua Chúa Giê-su.

Usage Note

Cụm từ 'Old Testament' (Cựu Ước) được sử dụng trong Kitô giáo để chỉ phần Kinh Thánh được viết trước khi Chúa Giê-su ra đời. Trong Do Thái giáo, phần này được gọi là Tanakh. 'Testament' ở đây mang nghĩa 'giao ước'. Việc sử dụng thuật ngữ này thể hiện quan điểm thần học của Kitô giáo về mối quan hệ giữa Cựu Ước và Tân Ước (New Testament). Cần lưu ý rằng một số sách trong Cựu Ước của các nhánh Kitô giáo khác nhau (ví dụ, Chính Thống giáo Đông phương) có thể khác với Cựu Ước của Tin Lành hoặc Công giáo.

Prepositions

in from

* **in the Old Testament:** Đề cập đến sự xuất hiện, quy định, hoặc câu chuyện trong Cựu Ước. Ví dụ: 'The story of Adam and Eve is found in the Old Testament.' (Câu chuyện về Adam và Eva được tìm thấy trong Cựu Ước).
* **from the Old Testament:** Trích dẫn, tham khảo hoặc lấy cảm hứng từ Cựu Ước. Ví dụ: 'This teaching is derived from the Old Testament.' (Giáo lý này bắt nguồn từ Cựu Ước).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Old Testament
  • read read the Old Testament
    (đọc Cựu Ước)
  • study study the Old Testament
    (nghiên cứu Cựu Ước)
  • interpret interpret the Old Testament
    (giải thích Cựu Ước)
Old Testament + Noun
  • stories Old Testament stories
    (những câu chuyện trong Cựu Ước)
  • law Old Testament law
    (luật pháp Cựu Ước)
  • prophets Old Testament prophets
    (các nhà tiên tri Cựu Ước)
Prepositional phrase
  • in in the Old Testament
    (trong Cựu Ước)
  • from from the Old Testament
    (từ Cựu Ước)

Idioms

  • Old Testament justice

    Công lý kiểu Cựu Ước (chỉ sự trừng phạt nghiêm khắc, không khoan nhượng, theo kiểu "mắt đền mắt, răng đền răng")

    "Some might view the strict punishments in the novel as reflecting an Old Testament justice."

    (Một số người có thể coi những hình phạt nghiêm khắc trong tiểu thuyết phản ánh công lý kiểu Cựu Ước.)

  • Old Testament wrath

    Cơn thịnh nộ kiểu Cựu Ước (chỉ sự tức giận dữ dội, tàn khốc, không khoan nhượng)

    "The boss's reaction to the mistake was an Old Testament wrath, terrifying everyone in the office."

    (Phản ứng của ông chủ trước sai lầm là một cơn thịnh nộ kiểu Cựu Ước, khiến mọi người trong văn phòng đều khiếp sợ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

old testament

Danh từ
Lật mặt

Phần đầu tiên của Kinh Thánh Cơ đốc giáo, bao gồm các sách của Kinh Thánh Hebrew (Kinh Thánh Do Thái).

"The Old Testament tells the history of the Jewish people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "old testament".

Nền tảng của Kitô giáo và Do Thái giáo

Cựu Ước là phần đầu tiên và quan trọng của Kinh thánh Kitô giáo, đồng thời là toàn bộ Kinh thánh Do Thái giáo (được gọi là Tanakh). Nó bao gồm các câu chuyện về sự sáng tạo thế giới, các giao ước của Chúa với loài người, các luật lệ đạo đức, lời tiên tri và lịch sử của dân tộc Israel cổ đại. Các câu chuyện, luật pháp và giá trị đạo đức từ Cựu Ước đã có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa, luật pháp, nghệ thuật và văn học phương Tây.

Sự phân biệt với Tân Ước

Trong Kitô giáo, Cựu Ước được phân biệt rõ ràng với Tân Ước (New Testament). Cựu Ước đại diện cho "giao ước cũ" giữa Chúa và loài người thông qua Môi-se, trong khi Tân Ước giới thiệu "giao ước mới" thông qua Chúa Giê-su Kitô. Mặc dù có sự phân biệt về thời kỳ và nội dung, cả hai phần đều được coi là những văn bản thánh thiêng quan trọng và bổ sung cho nhau trong thần học Kitô giáo.