(Top Banner Ad)
sacrifice
B2
noun B2 Xã hội, Tôn giáo, Kinh tế

sacrifice

UK: /ˈsækrɪfaɪs/ • US: /ˈsækrɪfaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

sự hy sinh hiến tế từ bỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of giving up something valued for the sake of something else more important or worthy.

Vietnamese Meaning

Hành động từ bỏ một thứ gì đó có giá trị vì một thứ khác quan trọng hoặc xứng đáng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a lot of sacrifices for her children's education."

    "Cô ấy đã hy sinh rất nhiều cho việc học hành của các con."

  • "The soldiers made the ultimate sacrifice for their country."

    "Những người lính đã hy sinh cao cả cho đất nước của họ."

  • "She sacrificed her dreams to support her family."

    "Cô ấy đã hy sinh ước mơ của mình để hỗ trợ gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sacrifice sự hi sinh, vật hi sinh
Verb sacrifice hi sinh, từ bỏ
Adjective sacrificial mang tính hi sinh, dùng để hi sinh
Adverb sacrificially một cách hi sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Tôn giáo, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sacrificium
Old French
sacrifise
Middle English
sacrifise
English
sacrifice

Nguồn gốc từ 'sacrifice'

Từ 'sacrifice' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'sacrificium', được ghép từ 'sacer' (có nghĩa là 'thánh, linh thiêng') và 'facere' (có nghĩa là 'làm, tạo ra'). Ban đầu, nó dùng để chỉ hành động dâng vật phẩm hoặc thực hiện một nghi lễ thiêng liêng để tôn thờ thần linh. Theo thời gian, nghĩa của từ này mở rộng ra, bao gồm cả việc từ bỏ thứ gì đó quý giá để đạt được một mục đích cao cả hơn.

Usage Note

Sacrifice thường mang ý nghĩa cao đẹp, thể hiện sự hy sinh vì một mục tiêu lớn hơn, một người khác hoặc một lý tưởng nào đó. Nó có thể liên quan đến vật chất, thời gian, công sức, hoặc thậm chí cả tính mạng.
Khi là động từ, 'sacrifice' nhấn mạnh hành động từ bỏ. Nó có thể mang nghĩa hiến tế (trong ngữ cảnh tôn giáo) hoặc đơn giản là từ bỏ điều gì đó để đạt được mục tiêu khác.

Prepositions

for to

Sử dụng 'for' để chỉ lý do hoặc mục đích của sự hy sinh. Ví dụ: 'He made a sacrifice for his family.' (Anh ấy đã hy sinh vì gia đình). Sử dụng 'to' để chỉ đối tượng được hy sinh. Ví dụ: 'The animal was offered as a sacrifice to the gods.' (Con vật được dùng làm vật tế thần cho các vị thần).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + sacrifice (danh từ)
  • great great sacrifice
    (sự hi sinh lớn lao)
  • ultimate ultimate sacrifice
    (sự hi sinh tột cùng/cuối cùng (thường là hi sinh tính mạng))
  • personal personal sacrifice
    (sự hi sinh cá nhân)
  • financial financial sacrifice
    (sự hi sinh về tài chính)
  • willing willing sacrifice
    (sự hi sinh tự nguyện)
Động từ + sacrifice (danh từ)
  • make a make a sacrifice
    (thực hiện/tạo ra sự hi sinh)
  • offer a offer a sacrifice
    (dâng hi sinh (nghĩa tôn giáo))
  • demand a demand a sacrifice
    (yêu cầu sự hi sinh)
  • involve a involve a sacrifice
    (bao gồm/đòi hỏi sự hi sinh)
Cụm từ với sacrifice
  • sacrifice for sacrifice for something/someone
    (hi sinh vì điều gì/ai đó)
  • sacrifice something for sacrifice something for something else
    (hi sinh cái gì đó để đổi lấy cái khác)
  • be worth the be worth the sacrifice
    (đáng để hi sinh)

Idioms

  • make the ultimate sacrifice

    hi sinh mạng sống của mình cho một mục đích cao cả

    "The soldiers made the ultimate sacrifice for their country."

    (Những người lính đã hi sinh tột cùng vì đất nước của họ.)

  • a sacrificial lamb

    vật tế thần, người bị đổ lỗi hoặc hi sinh cho lợi ích của người khác

    "He was made a sacrificial lamb to protect the company's reputation."

    (Anh ta đã bị biến thành vật tế thần để bảo vệ danh tiếng của công ty.)

  • at the sacrifice of something

    bằng cách phải từ bỏ/hi sinh cái gì đó

    "They achieved success at the sacrifice of their personal lives."

    (Họ đạt được thành công nhưng phải đánh đổi bằng cuộc sống cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sacrifice

noun
Lật mặt

Hành động từ bỏ một thứ gì đó có giá trị vì một thứ khác quan trọng hoặc xứng đáng hơn.

"She made a lot of sacrifices for her children's education."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sacrifice".

Sự hi sinh trong tư duy phương Tây

Trong tư duy phương Tây, từ 'sacrifice' mang hai tầng nghĩa chính. Theo nghĩa tôn giáo (đặc biệt trong Kitô giáo), nó gợi nhắc đến sự hi sinh cao cả của Chúa Jesus. Trong nghĩa thế tục, nó chỉ hành động từ bỏ những thứ có giá trị (thời gian, tiền bạc, lợi ích cá nhân) vì một mục đích cao cả hơn, như gia đình, bạn bè, đất nước, hoặc một lý tưởng. Đây là một giá trị đạo đức được đề cao.