(Top Banner Ad)
pentateuch
C1
Danh từ C1 Tôn giáo học, Kinh Thánh học

pentateuch

UK: /ˈpentətjuːk/ • US: /ˈpentəˌtuːk/

Nghĩa tiếng Việt

Ngũ Kinh Torah Năm Sách Môi-se
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first five books of the Hebrew Bible (Genesis, Exodus, Leviticus, Numbers, and Deuteronomy), traditionally ascribed to Moses.

Vietnamese Meaning

Năm cuốn sách đầu tiên của Kinh Thánh Hebrew (Sáng Thế Ký, Xuất Hành, Lê-vi Ký, Dân Số Ký và Phục Truyền Luật Lệ Ký), theo truyền thống được cho là của Môi-se.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scholars debate the authorship and dating of the Pentateuch."

    "Các học giả tranh luận về tác giả và niên đại của Ngũ Kinh Torah."

  • "The Pentateuch forms the foundation of Jewish law and tradition."

    "Ngũ Kinh Torah tạo thành nền tảng của luật pháp và truyền thống Do Thái."

  • "Many believe the Pentateuch contains the word of God."

    "Nhiều người tin rằng Ngũ Kinh Torah chứa đựng lời của Chúa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ (Adjective) pentateuchal thuộc về Ngũ Thư (ví dụ: các nghiên cứu liên quan đến Ngũ Thư)

Related Words

Subject Area

Tôn giáo học, Kinh Thánh học

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ đại
pentateuchos
Latin hậu kỳ
Pentateuchus
Tiếng Anh
Pentateuch

Nguồn gốc tên gọi 'Ngũ Thư'

Từ 'Pentateuch' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, được tạo thành từ hai thành phần: 'pente' (có nghĩa là 'năm') và 'teuchos' (ban đầu có nghĩa là 'công cụ' hoặc 'bình chứa', nhưng sau này được dùng để chỉ 'cuộn sách' hoặc 'sách'). Do đó, 'Pentateuch' theo nghĩa đen có nghĩa là 'năm cuốn sách', dùng để chỉ năm cuốn sách đầu tiên của Kinh thánh Do Thái giáo và Thiên Chúa giáo.

Usage Note

Thuật ngữ 'Pentateuch' thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo học, kinh thánh học và các nghiên cứu liên quan đến Cựu Ước. Nó nhấn mạnh đến sự thống nhất và trình tự của năm cuốn sách đầu tiên này như một khối văn bản quan trọng.

Prepositions

of in

'of': chỉ sự liên quan, ví dụ: 'the laws of the Pentateuch'. 'in': chỉ sự xuất hiện trong, ví dụ: 'the stories in the Pentateuch'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Pentateuch (Adjective + Pentateuch)
  • the Jewish the Jewish Pentateuch
    (Ngũ Thư của người Do Thái)
  • the Mosaic the Mosaic Pentateuch
    (Ngũ Thư theo Môi-se (ám chỉ tác giả truyền thống))
  • the complete the complete Pentateuch
    (toàn bộ Ngũ Thư)
Động từ + Pentateuch (Verb + Pentateuch)
  • study study the Pentateuch
    (nghiên cứu Ngũ Thư)
  • read read the Pentateuch
    (đọc Ngũ Thư)
  • interpret interpret the Pentateuch
    (giải thích Ngũ Thư)

Idioms

  • Không có thành ngữ phổ biến nào chứa 'Pentateuch'.

    Vì 'Pentateuch' là một thuật ngữ rất chuyên biệt và mang tính học thuật/tôn giáo, nó không thường được sử dụng trong các thành ngữ hoặc cụm từ thông dụng trong tiếng Anh hàng ngày.

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pentateuch

Danh từ
Lật mặt

Năm cuốn sách đầu tiên của Kinh Thánh Hebrew (Sáng Thế Ký, Xuất Hành, Lê-vi Ký, Dân Số Ký và Phục Truyền Luật Lệ Ký), theo truyền thống được cho là của Môi-se.

"Scholars debate the authorship and dating of the Pentateuch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pentateuch".

Ý nghĩa trong Do Thái giáo (Torah)

Trong Do Thái giáo, Pentateuch được gọi là Torah (hay Luật), là bộ phận quan trọng nhất của kinh thánh Do Thái (Tanakh). Nó chứa đựng các luật lệ, điều răn và lịch sử khởi nguyên của dân tộc Israel, được xem là lời mặc khải của Chúa ban cho tiên tri Môi-se. Mỗi cộng đồng Do Thái giáo đều có các cuộn Torah được viết tay tỉ mỉ và tôn kính.

Vị trí trong Cơ Đốc giáo (Cựu Ước)

Trong Cơ Đốc giáo, Pentateuch là năm cuốn sách đầu tiên của Cựu Ước, bao gồm Sáng Thế Ký (Genesis), Xuất Hành (Exodus), Lê-vi Ký (Leviticus), Dân Số Ký (Numbers) và Đệ Nhị Luật (Deuteronomy). Chúng kể về sự sáng tạo thế giới, sự sa ngã của loài người, sự hình thành dân tộc Israel, và giao ước của Chúa với họ thông qua Môi-se, đặt nền tảng cho toàn bộ Kinh thánh.