(Top Banner Ad)
lexical enrichment
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

lexical enrichment

Nghĩa tiếng Việt

làm giàu vốn từ vựng mở rộng vốn từ vựng bồi dưỡng vốn từ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of expanding or enhancing vocabulary through various methods such as reading, studying word lists, or using language learning apps.

Vietnamese Meaning

Quá trình mở rộng hoặc nâng cao vốn từ vựng thông qua các phương pháp khác nhau như đọc sách, học danh sách từ hoặc sử dụng các ứng dụng học ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lexical enrichment is crucial for improving communication skills in a foreign language."

    "Làm giàu vốn từ vựng là rất quan trọng để cải thiện kỹ năng giao tiếp bằng ngoại ngữ."

  • "The course aims at lexical enrichment through extensive reading and vocabulary exercises."

    "Khóa học này hướng đến việc làm giàu vốn từ vựng thông qua việc đọc nhiều và các bài tập từ vựng."

  • "Online resources provide ample opportunities for lexical enrichment."

    "Các nguồn tài nguyên trực tuyến cung cấp nhiều cơ hội để làm giàu vốn từ vựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lexicon Từ vựng của một ngôn ngữ hoặc một lĩnh vực kiến thức cụ thể.
Adjective lexical Liên quan đến từ vựng của một ngôn ngữ.
Verb enrich Làm giàu, làm phong phú.
Noun enrichment Sự làm giàu, sự phong phú.

Synonyms

vocabulary building (xây dựng vốn từ vựng)vocabulary expansion (mở rộng vốn từ vựng)

Antonyms

vocabulary reduction (thu hẹp vốn từ vựng)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
lexikos (of or for words)
Latin
lexis (word)
English
lexical (relating to the vocabulary of a language)
English
enrichment (the action of improving or enhancing the quality or value of something)
English
lexical enrichment

Nguồn gốc của 'Lexical'

Từ 'lexical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'lexikos', nghĩa là 'thuộc về từ ngữ'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Latinh là 'lexis', vẫn mang nghĩa 'từ'. Cuối cùng, nó trở thành 'lexical' trong tiếng Anh, liên quan đến từ vựng của một ngôn ngữ. Quá trình này cho thấy sự phát triển của ngôn ngữ và cách các từ ngữ thay đổi theo thời gian.

Sự phong phú của từ vựng

Thuật ngữ 'lexical enrichment' ra đời khi các nhà ngôn ngữ học nhận ra tầm quan trọng của việc làm giàu vốn từ vựng. Không chỉ đơn thuần là học nhiều từ, mà còn là hiểu sâu sắc ý nghĩa, cách sử dụng và các mối liên hệ giữa chúng. Đây là chìa khóa để giao tiếp hiệu quả và hiểu biết sâu sắc hơn về ngôn ngữ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh học ngôn ngữ, phát triển kỹ năng viết và nói. Nó nhấn mạnh việc chủ động tăng cường vốn từ vựng để diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và phong phú hơn. Khác với 'vocabulary acquisition' (tiếp thu từ vựng) mang tính thụ động hơn, 'lexical enrichment' nhấn mạnh sự chủ động học tập.

Prepositions

for in through

* 'lexical enrichment for': Chỉ mục đích, ví dụ: 'lexical enrichment for academic writing'.
* 'lexical enrichment in': Chỉ lĩnh vực, ví dụ: 'lexical enrichment in technical vocabulary'.
* 'lexical enrichment through': Chỉ phương pháp, ví dụ: 'lexical enrichment through reading'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lexical enrichment
  • significant significant lexical enrichment
    (sự làm giàu vốn từ vựng đáng kể)
  • considerable considerable lexical enrichment
    (sự làm giàu vốn từ vựng đáng kể)
  • gradual gradual lexical enrichment
    (sự làm giàu vốn từ vựng từ từ/dần dần)
Verb + lexical enrichment
  • promote promote lexical enrichment
    (thúc đẩy sự làm giàu vốn từ vựng)
  • facilitate facilitate lexical enrichment
    (tạo điều kiện cho sự làm giàu vốn từ vựng)
  • encourage encourage lexical enrichment
    (khuyến khích sự làm giàu vốn từ vựng)

Idioms

  • The path to lexical enrichment is paved with diligent study.

    Con đường làm giàu vốn từ vựng được trải bằng sự học tập chăm chỉ.

    "The path to lexical enrichment is paved with diligent study; there are no shortcuts."

    (Con đường làm giàu vốn từ vựng được trải bằng sự học tập chăm chỉ; không có đường tắt nào cả.)

  • Lexical enrichment is a lifelong journey.

    Làm giàu vốn từ vựng là một hành trình cả đời.

    "Lexical enrichment is a lifelong journey, not a destination."

    (Làm giàu vốn từ vựng là một hành trình cả đời, không phải là một đích đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lexical enrichment

Danh từ
Lật mặt

Quá trình mở rộng hoặc nâng cao vốn từ vựng thông qua các phương pháp khác nhau như đọc sách, học danh sách từ hoặc sử dụng các ứng dụng học ngôn ngữ.

"Lexical enrichment is crucial for improving communication skills in a foreign language."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lexical enrichment".

Tầm quan trọng của từ vựng trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, vốn từ vựng phong phú được coi là dấu hiệu của sự thông minh và học thức. Người có vốn từ vựng tốt thường được đánh giá cao trong các lĩnh vực như văn học, báo chí, và chính trị. Việc làm giàu vốn từ vựng không chỉ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn mà còn mở ra cánh cửa đến với nhiều cơ hội trong cuộc sống.

Học từ vựng qua văn học và nghệ thuật

Văn học và nghệ thuật là những nguồn tài nguyên vô giá để làm giàu vốn từ vựng. Đọc sách, xem phim, nghe nhạc, và tham quan bảo tàng giúp bạn tiếp xúc với nhiều từ ngữ mới trong những ngữ cảnh khác nhau. Việc này không chỉ giúp bạn hiểu rõ nghĩa của từ mà còn cảm nhận được vẻ đẹp và sự tinh tế của ngôn ngữ.