vocabulary building
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of learning new words and expanding one's vocabulary.
Vietnamese Meaning
Quá trình học từ mới và mở rộng vốn từ vựng của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This website offers a variety of tools for vocabulary building."
"Trang web này cung cấp nhiều công cụ khác nhau để xây dựng vốn từ vựng."
-
"Vocabulary building is an essential part of learning a new language."
"Xây dựng vốn từ vựng là một phần thiết yếu của việc học một ngôn ngữ mới."
-
"Regular reading is a great way for vocabulary building."
"Đọc sách thường xuyên là một cách tuyệt vời để xây dựng vốn từ vựng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vocabulary | Từ vựng, vốn từ |
| Verb | build | Xây dựng, bồi đắp, phát triển |
| Noun | builder | Người xây dựng, người phát triển |
| Noun | building | Sự xây dựng, công trình (khi là danh từ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hoạt động, phương pháp hoặc nguồn tài liệu nhằm mục đích giúp người học cải thiện vốn từ của họ. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc học và mở rộng từ vựng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
engage in engage in vocabulary building (tham gia vào hoạt động xây dựng từ vựng)
-
focus on focus on vocabulary building (tập trung vào việc phát triển từ vựng)
-
improve improve vocabulary building skills (cải thiện kỹ năng phát triển từ vựng)
-
facilitate facilitate vocabulary building (tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển từ vựng)
-
effective effective vocabulary building strategies (các chiến lược phát triển từ vựng hiệu quả)
-
active active vocabulary building (việc chủ động phát triển từ vựng)
-
continuous continuous vocabulary building (việc phát triển từ vựng liên tục)
-
systematic systematic vocabulary building (việc phát triển từ vựng có hệ thống)
Idioms
-
The process of vocabulary building
Quá trình phát triển từ vựng
"The process of vocabulary building requires consistent effort."
(Quá trình phát triển từ vựng đòi hỏi nỗ lực kiên trì.)
-
Vocabulary building strategies
Các chiến lược phát triển từ vựng
"We discussed various vocabulary building strategies in class."
(Chúng tôi đã thảo luận nhiều chiến lược phát triển từ vựng khác nhau trong lớp.)
-
A key aspect of vocabulary building
Một khía cạnh then chốt của việc phát triển từ vựng
"Reading widely is a key aspect of vocabulary building."
(Đọc sách báo rộng rãi là một khía cạnh then chốt của việc phát triển từ vựng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vocabulary building
Danh từ ghépQuá trình học từ mới và mở rộng vốn từ vựng của một người.
"This website offers a variety of tools for vocabulary building."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To focus on vocabulary building is essential for language proficiency. |
Tập trung vào việc xây dựng vốn từ vựng là điều cần thiết để thông thạo ngôn ngữ. |
| Phủ định | It's not advisable to neglect vocabulary building when learning a new language. |
Không nên bỏ qua việc xây dựng vốn từ vựng khi học một ngôn ngữ mới. |
| Nghi vấn | Why is vocabulary building considered so important in language acquisition? |
Tại sao việc xây dựng vốn từ vựng lại được coi là rất quan trọng trong việc học ngôn ngữ? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Our vocabulary building efforts have significantly improved our understanding of the subject. |
Những nỗ lực xây dựng vốn từ vựng của chúng tôi đã cải thiện đáng kể sự hiểu biết của chúng tôi về chủ đề này. |
| Phủ định | Their lack of vocabulary building is hindering their progress in language learning. |
Việc thiếu xây dựng vốn từ vựng của họ đang cản trở sự tiến bộ của họ trong việc học ngôn ngữ. |
| Nghi vấn | Is your vocabulary building strategy effective in helping you remember new words? |
Chiến lược xây dựng vốn từ vựng của bạn có hiệu quả trong việc giúp bạn ghi nhớ các từ mới không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She believes that consistent reading helps in vocabulary building. |
Cô ấy tin rằng việc đọc thường xuyên giúp ích cho việc xây dựng vốn từ vựng. |
| Phủ định | He does not think vocabulary building is important for everyone. |
Anh ấy không nghĩ rằng việc xây dựng vốn từ vựng là quan trọng đối với tất cả mọi người. |
| Nghi vấn | Do you use any specific techniques for vocabulary building? |
Bạn có sử dụng bất kỳ kỹ thuật cụ thể nào để xây dựng vốn từ vựng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocabulary building".
