(Top Banner Ad)
vocabulary building
B1
Danh từ ghép B1 Ngôn ngữ học, Giáo dục

vocabulary building

Nghĩa tiếng Việt

xây dựng vốn từ vựng mở rộng vốn từ vựng trau dồi vốn từ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of learning new words and expanding one's vocabulary.

Vietnamese Meaning

Quá trình học từ mới và mở rộng vốn từ vựng của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This website offers a variety of tools for vocabulary building."

    "Trang web này cung cấp nhiều công cụ khác nhau để xây dựng vốn từ vựng."

  • "Vocabulary building is an essential part of learning a new language."

    "Xây dựng vốn từ vựng là một phần thiết yếu của việc học một ngôn ngữ mới."

  • "Regular reading is a great way for vocabulary building."

    "Đọc sách thường xuyên là một cách tuyệt vời để xây dựng vốn từ vựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vocabulary Từ vựng, vốn từ
Verb build Xây dựng, bồi đắp, phát triển
Noun builder Người xây dựng, người phát triển
Noun building Sự xây dựng, công trình (khi là danh từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vocabulum
French
vocabulaire
English
vocabulary

Nguồn gốc của từ "Vocabulary"

Từ "vocabulary" có nguồn gốc từ tiếng Latin "vocabulum", có nghĩa là "tên" hoặc "từ". Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp thành "vocabulaire" và được tiếng Anh mượn vào thế kỷ 16 để chỉ tập hợp các từ mà một người biết hoặc một ngôn ngữ sử dụng.

Cụm từ "Vocabulary Building"

"Vocabulary building" là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp "vocabulary" (từ vựng) và "building" (hành động xây dựng, phát triển). Nó mô tả quá trình học hỏi và mở rộng vốn từ của một người, tương tự như việc xây dựng một công trình.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các hoạt động, phương pháp hoặc nguồn tài liệu nhằm mục đích giúp người học cải thiện vốn từ của họ. Nó nhấn mạnh sự chủ động trong việc học và mở rộng từ vựng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + vocabulary building
  • engage in engage in vocabulary building
    (tham gia vào hoạt động xây dựng từ vựng)
  • focus on focus on vocabulary building
    (tập trung vào việc phát triển từ vựng)
  • improve improve vocabulary building skills
    (cải thiện kỹ năng phát triển từ vựng)
  • facilitate facilitate vocabulary building
    (tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển từ vựng)
Adjective + vocabulary building
  • effective effective vocabulary building strategies
    (các chiến lược phát triển từ vựng hiệu quả)
  • active active vocabulary building
    (việc chủ động phát triển từ vựng)
  • continuous continuous vocabulary building
    (việc phát triển từ vựng liên tục)
  • systematic systematic vocabulary building
    (việc phát triển từ vựng có hệ thống)

Idioms

  • The process of vocabulary building

    Quá trình phát triển từ vựng

    "The process of vocabulary building requires consistent effort."

    (Quá trình phát triển từ vựng đòi hỏi nỗ lực kiên trì.)

  • Vocabulary building strategies

    Các chiến lược phát triển từ vựng

    "We discussed various vocabulary building strategies in class."

    (Chúng tôi đã thảo luận nhiều chiến lược phát triển từ vựng khác nhau trong lớp.)

  • A key aspect of vocabulary building

    Một khía cạnh then chốt của việc phát triển từ vựng

    "Reading widely is a key aspect of vocabulary building."

    (Đọc sách báo rộng rãi là một khía cạnh then chốt của việc phát triển từ vựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vocabulary building

Danh từ ghép
Lật mặt

Quá trình học từ mới và mở rộng vốn từ vựng của một người.

"This website offers a variety of tools for vocabulary building."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To focus on vocabulary building is essential for language proficiency.
Tập trung vào việc xây dựng vốn từ vựng là điều cần thiết để thông thạo ngôn ngữ.
Phủ định
It's not advisable to neglect vocabulary building when learning a new language.
Không nên bỏ qua việc xây dựng vốn từ vựng khi học một ngôn ngữ mới.
Nghi vấn
Why is vocabulary building considered so important in language acquisition?
Tại sao việc xây dựng vốn từ vựng lại được coi là rất quan trọng trong việc học ngôn ngữ?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our vocabulary building efforts have significantly improved our understanding of the subject.
Những nỗ lực xây dựng vốn từ vựng của chúng tôi đã cải thiện đáng kể sự hiểu biết của chúng tôi về chủ đề này.
Phủ định
Their lack of vocabulary building is hindering their progress in language learning.
Việc thiếu xây dựng vốn từ vựng của họ đang cản trở sự tiến bộ của họ trong việc học ngôn ngữ.
Nghi vấn
Is your vocabulary building strategy effective in helping you remember new words?
Chiến lược xây dựng vốn từ vựng của bạn có hiệu quả trong việc giúp bạn ghi nhớ các từ mới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She believes that consistent reading helps in vocabulary building.
Cô ấy tin rằng việc đọc thường xuyên giúp ích cho việc xây dựng vốn từ vựng.
Phủ định
He does not think vocabulary building is important for everyone.
Anh ấy không nghĩ rằng việc xây dựng vốn từ vựng là quan trọng đối với tất cả mọi người.
Nghi vấn
Do you use any specific techniques for vocabulary building?
Bạn có sử dụng bất kỳ kỹ thuật cụ thể nào để xây dựng vốn từ vựng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocabulary building".

Tầm quan trọng trong giáo dục phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, việc phát triển vốn từ vựng được coi là một yếu tố cốt lõi trong giáo dục. Nó không chỉ giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp mà còn là chìa khóa để hiểu sâu các môn học và đạt thành tích cao trong các kỳ thi chuẩn hóa (như SAT, GRE).

Đọc sách – Phương pháp vàng

Trong văn hóa phương Tây, đọc sách từ lâu đã được xem là một trong những phương pháp hiệu quả nhất để xây dựng từ vựng. Từ việc đọc tiểu thuyết, báo chí đến các tài liệu học thuật, việc tiếp xúc với ngôn ngữ trong bối cảnh tự nhiên giúp người học không chỉ ghi nhớ từ mới mà còn hiểu cách chúng được sử dụng.