(Top Banner Ad)
lexical search
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính

lexical search

UK: /ˈlɛksɪkəl sɜːtʃ/ • US: /ˈlɛksɪkəl sɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tìm kiếm từ vựng tra cứu từ vựng phân tích từ vựng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of searching for words or lexical items within a corpus or database based on specific criteria or features.

Vietnamese Meaning

Quá trình tìm kiếm các từ hoặc đơn vị từ vựng trong một ngữ liệu hoặc cơ sở dữ liệu dựa trên các tiêu chí hoặc đặc điểm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lexical search is a crucial technique for identifying patterns in large text datasets."

    "Tìm kiếm từ vựng là một kỹ thuật quan trọng để xác định các mẫu trong các tập dữ liệu văn bản lớn."

  • "Researchers use lexical search to analyze the frequency of certain words in political speeches."

    "Các nhà nghiên cứu sử dụng tìm kiếm từ vựng để phân tích tần suất của một số từ nhất định trong các bài phát biểu chính trị."

  • "The software performs a lexical search to identify all occurrences of a specific phrase."

    "Phần mềm thực hiện tìm kiếm từ vựng để xác định tất cả các lần xuất hiện của một cụm từ cụ thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lexicon từ vựng, kho từ vựng
Adjective lexical thuộc về từ vựng
Adverb lexically về mặt từ vựng

Synonyms

word search (tìm kiếm từ)vocabulary retrieval (truy xuất từ vựng)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
lexikos (pertaining to words)
English
lexical
English
search

Từ 'Lexical' đến 'Lexical Search'

Từ 'lexical' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'lexikos,' có nghĩa là 'thuộc về từ ngữ.' Khi kết hợp với 'search' (tìm kiếm), 'lexical search' chỉ quá trình tìm kiếm và phân tích thông tin liên quan đến từ vựng, một công cụ quan trọng trong ngôn ngữ học và xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Nó giúp chúng ta hiểu sâu hơn về ý nghĩa và cách sử dụng của từ.

Usage Note

Lexical search thường được sử dụng trong ngôn ngữ học tính toán, xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), và các ứng dụng khai thác văn bản. Nó liên quan đến việc xác định và truy xuất các từ hoặc cụm từ đáp ứng các điều kiện tìm kiếm đã xác định trước.

Prepositions

in for

'in' được dùng khi nói đến việc tìm kiếm trong một ngữ cảnh cụ thể, ví dụ: 'lexical search in a corpus'. 'for' được dùng khi nói đến việc tìm kiếm một mục tiêu cụ thể, ví dụ: 'lexical search for specific keywords'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lexical search
  • advanced advanced lexical search
    (tìm kiếm từ vựng nâng cao)
  • efficient efficient lexical search
    (tìm kiếm từ vựng hiệu quả)
Verb + lexical search
  • perform perform a lexical search
    (thực hiện tìm kiếm từ vựng)
  • conduct conduct a lexical search
    (tiến hành tìm kiếm từ vựng)

Idioms

  • Leave no stone unturned in a lexical search

    Không bỏ qua bất kỳ chi tiết nào trong việc tìm kiếm từ vựng

    "We left no stone unturned in our lexical search to find the correct term."

    (Chúng tôi không bỏ qua bất kỳ chi tiết nào trong quá trình tìm kiếm từ vựng để tìm ra thuật ngữ chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lexical search

noun
Lật mặt

Quá trình tìm kiếm các từ hoặc đơn vị từ vựng trong một ngữ liệu hoặc cơ sở dữ liệu dựa trên các tiêu chí hoặc đặc điểm cụ thể.

"Lexical search is a crucial technique for identifying patterns in large text datasets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lexical search revealed several relevant articles.
Việc tìm kiếm từ vựng đã tiết lộ một vài bài báo liên quan.
Phủ định
A simple keyword search is not a replacement for thorough lexical search.
Một tìm kiếm từ khóa đơn giản không thể thay thế cho việc tìm kiếm từ vựng kỹ lưỡng.
Nghi vấn
Does the database support advanced lexical search?
Cơ sở dữ liệu có hỗ trợ tìm kiếm từ vựng nâng cao không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researcher performed a lexical search to find relevant terms.
Nhà nghiên cứu đã thực hiện một tìm kiếm từ vựng để tìm các thuật ngữ liên quan.
Phủ định
The system does not support lexical search for phonetic matches.
Hệ thống không hỗ trợ tìm kiếm từ vựng cho các kết quả trùng khớp ngữ âm.
Nghi vấn
Did the software include a lexical search function?
Phần mềm có bao gồm chức năng tìm kiếm từ vựng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lexical search".

Vai trò của Lexical Search trong Ngôn ngữ học

Trong ngôn ngữ học, lexical search đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu cấu trúc và ý nghĩa của từ ngữ. Nó giúp các nhà ngôn ngữ học phân tích mối quan hệ giữa các từ, xác định nguồn gốc của từ và hiểu cách chúng được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Việc sử dụng lexical search có thể giúp khám phá ra những kiến thức sâu sắc về ngôn ngữ và văn hóa.