lexical search
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of searching for words or lexical items within a corpus or database based on specific criteria or features.
Vietnamese Meaning
Quá trình tìm kiếm các từ hoặc đơn vị từ vựng trong một ngữ liệu hoặc cơ sở dữ liệu dựa trên các tiêu chí hoặc đặc điểm cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Lexical search is a crucial technique for identifying patterns in large text datasets."
"Tìm kiếm từ vựng là một kỹ thuật quan trọng để xác định các mẫu trong các tập dữ liệu văn bản lớn."
-
"Researchers use lexical search to analyze the frequency of certain words in political speeches."
"Các nhà nghiên cứu sử dụng tìm kiếm từ vựng để phân tích tần suất của một số từ nhất định trong các bài phát biểu chính trị."
-
"The software performs a lexical search to identify all occurrences of a specific phrase."
"Phần mềm thực hiện tìm kiếm từ vựng để xác định tất cả các lần xuất hiện của một cụm từ cụ thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lexicon | từ vựng, kho từ vựng |
| Adjective | lexical | thuộc về từ vựng |
| Adverb | lexically | về mặt từ vựng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lexical search thường được sử dụng trong ngôn ngữ học tính toán, xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP), và các ứng dụng khai thác văn bản. Nó liên quan đến việc xác định và truy xuất các từ hoặc cụm từ đáp ứng các điều kiện tìm kiếm đã xác định trước.
Prepositions
'in' được dùng khi nói đến việc tìm kiếm trong một ngữ cảnh cụ thể, ví dụ: 'lexical search in a corpus'. 'for' được dùng khi nói đến việc tìm kiếm một mục tiêu cụ thể, ví dụ: 'lexical search for specific keywords'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced advanced lexical search (tìm kiếm từ vựng nâng cao)
-
efficient efficient lexical search (tìm kiếm từ vựng hiệu quả)
-
perform perform a lexical search (thực hiện tìm kiếm từ vựng)
-
conduct conduct a lexical search (tiến hành tìm kiếm từ vựng)
Idioms
-
Leave no stone unturned in a lexical search
Không bỏ qua bất kỳ chi tiết nào trong việc tìm kiếm từ vựng
"We left no stone unturned in our lexical search to find the correct term."
(Chúng tôi không bỏ qua bất kỳ chi tiết nào trong quá trình tìm kiếm từ vựng để tìm ra thuật ngữ chính xác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lexical search
nounQuá trình tìm kiếm các từ hoặc đơn vị từ vựng trong một ngữ liệu hoặc cơ sở dữ liệu dựa trên các tiêu chí hoặc đặc điểm cụ thể.
"Lexical search is a crucial technique for identifying patterns in large text datasets."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lexical search revealed several relevant articles. |
Việc tìm kiếm từ vựng đã tiết lộ một vài bài báo liên quan. |
| Phủ định | A simple keyword search is not a replacement for thorough lexical search. |
Một tìm kiếm từ khóa đơn giản không thể thay thế cho việc tìm kiếm từ vựng kỹ lưỡng. |
| Nghi vấn | Does the database support advanced lexical search? |
Cơ sở dữ liệu có hỗ trợ tìm kiếm từ vựng nâng cao không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The researcher performed a lexical search to find relevant terms. |
Nhà nghiên cứu đã thực hiện một tìm kiếm từ vựng để tìm các thuật ngữ liên quan. |
| Phủ định | The system does not support lexical search for phonetic matches. |
Hệ thống không hỗ trợ tìm kiếm từ vựng cho các kết quả trùng khớp ngữ âm. |
| Nghi vấn | Did the software include a lexical search function? |
Phần mềm có bao gồm chức năng tìm kiếm từ vựng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lexical search".
