word search
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A puzzle consisting of a grid of letters, in which the solver must find specific words hidden within the grid, reading forwards, backwards, upwards, downwards, or diagonally.
Vietnamese Meaning
Một trò chơi ô chữ bao gồm một lưới các chữ cái, trong đó người giải phải tìm các từ cụ thể được ẩn trong lưới, đọc xuôi, ngược, lên, xuống hoặc theo đường chéo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children enjoyed completing the word search puzzle."
"Bọn trẻ thích thú hoàn thành trò chơi ô chữ."
-
"I found all the words in the word search in under five minutes."
"Tôi đã tìm thấy tất cả các từ trong trò chơi ô chữ trong vòng chưa đầy năm phút."
-
"She gave her students a word search to help them learn vocabulary."
"Cô ấy đưa cho học sinh của mình một trò chơi ô chữ để giúp các em học từ vựng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Trò chơi này thường được sử dụng để giải trí và rèn luyện khả năng nhận biết từ ngữ và kỹ năng tìm kiếm. Nó thường xuất hiện trong sách giải trí, báo, tạp chí và các ứng dụng trò chơi trên điện thoại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Complete a word search (Hoàn thành một trò chơi tìm chữ)
-
Solve the word search (Giải trò chơi tìm chữ)
-
Easy word search (Trò chơi tìm chữ dễ)
-
Difficult word search (Trò chơi tìm chữ khó)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
word search
nounMột trò chơi ô chữ bao gồm một lưới các chữ cái, trong đó người giải phải tìm các từ cụ thể được ẩn trong lưới, đọc xuôi, ngược, lên, xuống hoặc theo đường chéo.
"The children enjoyed completing the word search puzzle."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had known you enjoyed word searches, I would play them with you now. |
Nếu tôi biết bạn thích trò chơi tìm chữ, tôi sẽ chơi chúng với bạn bây giờ. |
| Phủ định | If she weren't so busy, she would have finished that word search puzzle yesterday. |
Nếu cô ấy không quá bận, cô ấy đã hoàn thành trò chơi tìm chữ đó ngày hôm qua rồi. |
| Nghi vấn | If they had provided a better word search, would you be less bored now? |
Nếu họ cung cấp một trò chơi tìm chữ tốt hơn, bạn có bớt chán hơn bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "word search".
