(Top Banner Ad)
word search
A2
noun A2 Giải trí, Giáo dục

word search

UK: /wɜːd sɜːtʃ/ • US: /wɜːrd sɜːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi ô chữ tìm từ ẩn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A puzzle consisting of a grid of letters, in which the solver must find specific words hidden within the grid, reading forwards, backwards, upwards, downwards, or diagonally.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi ô chữ bao gồm một lưới các chữ cái, trong đó người giải phải tìm các từ cụ thể được ẩn trong lưới, đọc xuôi, ngược, lên, xuống hoặc theo đường chéo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children enjoyed completing the word search puzzle."

    "Bọn trẻ thích thú hoàn thành trò chơi ô chữ."

  • "I found all the words in the word search in under five minutes."

    "Tôi đã tìm thấy tất cả các từ trong trò chơi ô chữ trong vòng chưa đầy năm phút."

  • "She gave her students a word search to help them learn vocabulary."

    "Cô ấy đưa cho học sinh của mình một trò chơi ô chữ để giúp các em học từ vựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun word từ
Verb search tìm kiếm
Noun searcher người tìm kiếm

Synonyms

word find (trò chơi tìm từ)

Related Words

Subject Area

Giải trí, Giáo dục

Nguồn gốc của 'Word Search'

Cụm từ 'word search' khá đơn giản. 'Word' có nghĩa là từ, và 'search' có nghĩa là tìm kiếm. Vì vậy, 'word search' đơn giản là 'tìm kiếm từ'. Trò chơi này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20 và là một cách thú vị để rèn luyện vốn từ vựng và kỹ năng quan sát.

Usage Note

Trò chơi này thường được sử dụng để giải trí và rèn luyện khả năng nhận biết từ ngữ và kỹ năng tìm kiếm. Nó thường xuất hiện trong sách giải trí, báo, tạp chí và các ứng dụng trò chơi trên điện thoại.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + word search
  • Complete a word search
    (Hoàn thành một trò chơi tìm chữ)
  • Solve the word search
    (Giải trò chơi tìm chữ)
Adjective + word search
  • Easy word search
    (Trò chơi tìm chữ dễ)
  • Difficult word search
    (Trò chơi tìm chữ khó)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

word search

noun
Lật mặt

Một trò chơi ô chữ bao gồm một lưới các chữ cái, trong đó người giải phải tìm các từ cụ thể được ẩn trong lưới, đọc xuôi, ngược, lên, xuống hoặc theo đường chéo.

"The children enjoyed completing the word search puzzle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known you enjoyed word searches, I would play them with you now.
Nếu tôi biết bạn thích trò chơi tìm chữ, tôi sẽ chơi chúng với bạn bây giờ.
Phủ định
If she weren't so busy, she would have finished that word search puzzle yesterday.
Nếu cô ấy không quá bận, cô ấy đã hoàn thành trò chơi tìm chữ đó ngày hôm qua rồi.
Nghi vấn
If they had provided a better word search, would you be less bored now?
Nếu họ cung cấp một trò chơi tìm chữ tốt hơn, bạn có bớt chán hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "word search".

Tính phổ biến của Word Search

Trò chơi 'word search' rất phổ biến trên toàn thế giới, đặc biệt là trong các tạp chí giải trí và sách đố vui. Nó thường được sử dụng như một hoạt động giải trí nhẹ nhàng và là một công cụ giáo dục để mở rộng vốn từ vựng.