(Top Banner Ad)
lexical semantics
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

lexical semantics

UK: /ˈlɛksɪkəl sɪˈmæntɪks/ • US: /ˈlɛksɪkəl sɪˈmæntɪks/

Nghĩa tiếng Việt

ngữ nghĩa học từ vựng ý nghĩa học từ vựng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of semantics concerned with the meaning of words and the meaning relationships among words.

Vietnamese Meaning

Ngành ngữ nghĩa học liên quan đến ý nghĩa của từ và các mối quan hệ ý nghĩa giữa các từ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Lexical semantics studies the meaning of individual words and their relationships to each other."

    "Ngữ nghĩa học từ vựng nghiên cứu ý nghĩa của từng từ riêng lẻ và mối quan hệ của chúng với nhau."

  • "Lexical semantics helps us understand the nuances of language."

    "Ngữ nghĩa học từ vựng giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các sắc thái của ngôn ngữ."

  • "The study of lexical semantics is crucial for natural language processing."

    "Nghiên cứu ngữ nghĩa học từ vựng là rất quan trọng đối với xử lý ngôn ngữ tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lexicon từ vựng, bộ từ
Adjective lexical thuộc về từ vựng
Noun semantics ngữ nghĩa học
Adjective semantic thuộc về ngữ nghĩa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
lexikos (relating to words)
Greek
semantikos (significant)
English
lexical semantics

Nguồn gốc của 'lexical semantics'

Cụm từ 'lexical semantics' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp 'lexikos' (liên quan đến từ ngữ) và 'semantikos' (có ý nghĩa). Nó thể hiện sự quan tâm của con người từ xa xưa về ý nghĩa của từ và cách chúng liên kết với nhau.

Usage Note

Lexical semantics tập trung vào ý nghĩa của các đơn vị từ vựng (từ, thành ngữ, v.v.) và cách ý nghĩa của chúng liên quan đến nhau. Nó bao gồm các khía cạnh như đồng nghĩa (synonymy), trái nghĩa (antonymy), quan hệ bao hàm (hyponymy/hypernymy), và quan hệ bộ phận - toàn thể (meronymy/holonymy). Khác với ngữ nghĩa câu (sentential semantics) nghiên cứu ý nghĩa của cả câu, lexical semantics đi sâu vào từng đơn vị từ vựng riêng lẻ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lexical semantics
  • computational lexical semantics
    (ngữ nghĩa học từ vựng máy tính)
  • cognitive lexical semantics
    (ngữ nghĩa học từ vựng nhận thức)
  • formal lexical semantics
    (ngữ nghĩa học từ vựng hình thức)
Verb + lexical semantics
  • study lexical semantics
    (nghiên cứu ngữ nghĩa học từ vựng)
  • analyze lexical semantics
    (phân tích ngữ nghĩa học từ vựng)
  • explore lexical semantics
    (khám phá ngữ nghĩa học từ vựng)

Idioms

  • be lost in lexical semantics

    lạc lối trong ngữ nghĩa học từ vựng (quá tập trung vào chi tiết)

    "He was so lost in lexical semantics that he missed the main point of the argument."

    (Anh ta quá lạc lối trong ngữ nghĩa học từ vựng đến nỗi bỏ lỡ luận điểm chính của cuộc tranh luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lexical semantics

noun
Lật mặt

Ngành ngữ nghĩa học liên quan đến ý nghĩa của từ và các mối quan hệ ý nghĩa giữa các từ.

"Lexical semantics studies the meaning of individual words and their relationships to each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lexical semantics".

Tầm quan trọng của Ngữ cảnh Văn hóa

Trong ngữ nghĩa học từ vựng, ngữ cảnh văn hóa đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu ý nghĩa đầy đủ của một từ hoặc cụm từ. Ý nghĩa có thể thay đổi đáng kể giữa các nền văn hóa khác nhau.