(Top Banner Ad)
word meaning
B2
Danh từ B2 Ngôn ngữ học

word meaning

UK: /ˈwɜːd ˈmiːnɪŋ/ • US: /ˈwɜːrd ˈmiːnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ý nghĩa của từ nghĩa từ ý nghĩa từ vựng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The concept a word refers to; the meaning conveyed by a word.

Vietnamese Meaning

Ý nghĩa của một từ; khái niệm mà một từ biểu thị; ý nghĩa mà một từ truyền đạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding word meaning is crucial for effective communication."

    "Hiểu ý nghĩa của từ là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả."

  • "The word meaning of 'happy' is a feeling of joy and contentment."

    "Ý nghĩa của từ 'happy' là một cảm giác vui sướng và hài lòng."

  • "Dictionaries are useful resources for determining word meaning."

    "Từ điển là nguồn tài liệu hữu ích để xác định ý nghĩa của từ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun word từ, lời nói
Verb to word diễn đạt bằng lời, lựa chọn từ ngữ
Adjective wordy dài dòng, nhiều lời
Adjective wordless không lời, im lặng
Adjective verbal bằng lời nói, thuộc về từ ngữ
Noun meaning ý nghĩa, nghĩa
Verb to mean có nghĩa là, ám chỉ, có ý định
Adjective meaningful có ý nghĩa, đầy ý nghĩa
Adjective meaningless vô nghĩa
Noun meaninglessness sự vô nghĩa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*werdʰo- / *men-
Proto-Germanic
*wurda / *mainijaną
Old English
word / mænan
Middle English
word / mening
Modern English
word meaning

Nguồn gốc của 'Word'

'Word' (từ) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'word', xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*wurda' và xa hơn là từ gốc Proto-Indo-European '*werdʰo-', mang ý nghĩa chung là 'lời nói' hoặc 'từ ngữ'.

Nguồn gốc của 'Meaning'

'Meaning' (ý nghĩa) bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'mænan' (nghĩa là 'có ý định', 'biểu thị'). Gốc Proto-Germanic của nó là '*mainijaną', có liên quan đến gốc Proto-Indo-European '*men-', mang ý nghĩa 'suy nghĩ' hoặc 'tâm trí'.

Sự kết hợp 'Word Meaning'

Cụm từ 'word meaning' là một cấu trúc ghép mô tả trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai khái niệm 'từ' và 'ý nghĩa' để chỉ 'ý nghĩa của một từ'. Đây là một cụm từ mô tả chứ không phải một từ ghép có lịch sử phát triển phức tạp riêng như các từ đơn lẻ.

Usage Note

Cụm từ 'word meaning' thường được sử dụng trong ngôn ngữ học, triết học ngôn ngữ và ngữ nghĩa học. Nó đề cập đến mối quan hệ giữa một từ và ý tưởng, vật thể hoặc khái niệm mà nó đại diện. Nó khác với 'sentence meaning' (ý nghĩa của câu) hoặc 'speaker meaning' (ý nghĩa mà người nói muốn truyền đạt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + word meaning
  • literal literal word meaning
    (nghĩa đen của từ)
  • figurative figurative word meaning
    (nghĩa bóng của từ)
  • exact exact word meaning
    (nghĩa chính xác của từ)
  • implied implied word meaning
    (ý nghĩa ngụ ý của từ)
  • intended intended word meaning
    (ý nghĩa muốn nói của từ)
  • core core word meaning
    (ý nghĩa cốt lõi của từ)
  • deeper deeper word meaning
    (ý nghĩa sâu sắc hơn của từ)
Verb + word meaning
  • understand understand the word meaning
    (hiểu nghĩa của từ)
  • clarify clarify the word meaning
    (làm rõ nghĩa của từ)
  • convey convey the word meaning
    (truyền tải ý nghĩa của từ)
  • grasp grasp the word meaning
    (nắm bắt nghĩa của từ)
  • interpret interpret the word meaning
    (giải thích/diễn giải nghĩa của từ)
  • look up look up the word meaning
    (tra cứu nghĩa của từ)
  • derive derive the word meaning
    (suy ra nghĩa của từ)
Noun + of + word meaning
  • nuance nuance of word meaning
    (sắc thái nghĩa của từ)
  • context context of word meaning
    (ngữ cảnh của nghĩa từ)

Idioms

  • The literal word meaning

    Nghĩa đen của từ (ý nghĩa trực tiếp, không bóng bẩy)

    "When translating legal documents, one must always stick to the literal word meaning to avoid misinterpretations."

    (Khi dịch các tài liệu pháp lý, người ta phải luôn tuân thủ nghĩa đen của từ để tránh hiểu sai.)

  • Beyond the word meaning

    Vượt ra ngoài nghĩa của từ (ám chỉ ý nghĩa sâu xa hơn, ngụ ý hoặc cảm xúc)

    "Her sad eyes conveyed a message beyond the word meaning of her apology."

    (Đôi mắt buồn của cô ấy truyền tải một thông điệp vượt ra ngoài nghĩa của những lời xin lỗi.)

  • Clarify the word meaning

    Làm rõ nghĩa của từ (yêu cầu giải thích để hiểu chính xác)

    "Could you please clarify the word meaning of 'serendipity' for me?"

    (Bạn có thể vui lòng làm rõ nghĩa của từ 'serendipity' giúp tôi được không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

word meaning

Danh từ
Lật mặt

Ý nghĩa của một từ; khái niệm mà một từ biểu thị; ý nghĩa mà một từ truyền đạt.

"Understanding word meaning is crucial for effective communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she knew the word meaning.
Cô ấy nói rằng cô ấy biết nghĩa của từ đó.
Phủ định
He told me that he did not understand the word meaning.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không hiểu nghĩa của từ đó.
Nghi vấn
She asked if I knew the word meaning.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết nghĩa của từ đó không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "word meaning".

Sức mạnh của ngôn ngữ và sự chính xác

Trong nhiều nền văn hóa, việc hiểu rõ và sử dụng chính xác 'word meaning' (ý nghĩa của từng từ) được coi trọng đặc biệt, nhất là trong các lĩnh vực như pháp luật, triết học và văn học. Một sự sai lệch nhỏ trong nghĩa có thể dẫn đến hiểu lầm nghiêm trọng hoặc thay đổi hoàn toàn ý định ban đầu. Điều này thể hiện sự tôn trọng đối với ngôn ngữ và khả năng biểu đạt chính xác.

'Lost in translation' – Khi ý nghĩa bị thất lạc

Khái niệm 'lost in translation' (mất mát trong dịch thuật) nhấn mạnh rằng việc truyền tải trọn vẹn 'word meaning' và sắc thái cảm xúc từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác thường rất khó khăn. Điều này phản ánh sự khác biệt trong cách các nền văn hóa cấu trúc suy nghĩ và biểu đạt ý tưởng thông qua ngôn ngữ, và là một phần thú vị khi học ngoại ngữ.