lexicographical
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to lexicography, the process of compiling dictionaries.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến từ điển học, quá trình biên soạn từ điển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The entries in this dictionary are arranged in lexicographical order."
"Các mục trong từ điển này được sắp xếp theo thứ tự từ điển học."
-
"We need to apply lexicographical analysis to this corpus of texts."
"Chúng ta cần áp dụng phân tích từ điển học cho tập hợp văn bản này."
-
"Lexicographical rules are used to sort the data."
"Các quy tắc từ điển học được sử dụng để sắp xếp dữ liệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lexicography | Từ điển học (khoa học hoặc nghệ thuật biên soạn từ điển) |
| Noun | lexicographer | Nhà từ điển học (người biên soạn từ điển) |
| Noun | lexicon | Từ vựng (toàn bộ từ vựng của một ngôn ngữ hoặc một lĩnh vực cụ thể); từ điển đặc biệt |
| Adverb | lexicographically | Theo phương pháp từ điển học; theo thứ tự từ điển |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'lexicographical' thường được sử dụng để mô tả các phương pháp, kỹ thuật hoặc kết quả liên quan đến việc sắp xếp, phân loại và định nghĩa các từ trong một từ điển. Nó nhấn mạnh tính chính xác, có hệ thống và tuân thủ các quy tắc của từ điển học.
Collocations (Từ đi kèm)
-
major major lexicographical work (công trình từ điển học lớn)
-
scholarly scholarly lexicographical research (nghiên cứu từ điển học mang tính học thuật)
-
purely purely lexicographical approach (cách tiếp cận thuần túy về từ điển học)
-
work lexicographical work (công việc từ điển học)
-
analysis lexicographical analysis (phân tích từ điển học)
-
data lexicographical data (dữ liệu từ điển học)
-
skills lexicographical skills (kỹ năng từ điển học)
-
resources lexicographical resources (tài nguyên từ điển học)
-
defined defined lexicographically (được định nghĩa theo từ điển học)
-
ordered ordered lexicographically (được sắp xếp theo thứ tự từ điển)
Idioms
-
lexicographical tradition
truyền thống từ điển học
"The project builds on a rich lexicographical tradition."
(Dự án này được xây dựng dựa trên một truyền thống từ điển học phong phú.)
-
lexicographical approach
cách tiếp cận từ điển học
"He uses a historical lexicographical approach to study word origins."
(Anh ấy sử dụng cách tiếp cận từ điển học lịch sử để nghiên cứu nguồn gốc từ.)
-
lexicographical expertise
chuyên môn từ điển học
"Developing a good dictionary requires significant lexicographical expertise."
(Để phát triển một cuốn từ điển tốt đòi hỏi chuyên môn từ điển học đáng kể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lexicographical
adjectiveLiên quan đến từ điển học, quá trình biên soạn từ điển.
"The entries in this dictionary are arranged in lexicographical order."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had organized the files lexicographically, I would find the document now much faster. |
Nếu tôi đã sắp xếp các tệp theo thứ tự từ điển, tôi sẽ tìm thấy tài liệu nhanh hơn nhiều ngay bây giờ. |
| Phủ định | If the software weren't using lexicographical order, the results wouldn't have been so accurate. |
Nếu phần mềm không sử dụng thứ tự từ điển, kết quả sẽ không chính xác như vậy. |
| Nghi vấn | If he had known the importance of lexicographical sorting, would he be struggling to locate the data now? |
Nếu anh ấy đã biết tầm quan trọng của việc sắp xếp theo thứ tự từ điển, liệu anh ấy có đang phải vật lộn để tìm dữ liệu bây giờ không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were in charge of the library, I would organize all the books in lexicographical order. |
Nếu tôi chịu trách nhiệm thư viện, tôi sẽ sắp xếp tất cả sách theo thứ tự từ điển. |
| Phủ định | If the software didn't support lexicographical sorting, we wouldn't be able to alphabetize the customer database so easily. |
Nếu phần mềm không hỗ trợ sắp xếp theo thứ tự từ điển, chúng ta sẽ không thể dễ dàng sắp xếp theo bảng chữ cái cơ sở dữ liệu khách hàng. |
| Nghi vấn | Would you understand the document if the terms were presented in lexicographical sequence? |
Bạn có hiểu tài liệu không nếu các điều khoản được trình bày theo trình tự từ điển? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lexicographical order is important here, isn't it? |
Thứ tự theo bảng chữ cái rất quan trọng ở đây, đúng không? |
| Phủ định | This list isn't lexicographical, is it? |
Danh sách này không theo thứ tự bảng chữ cái, phải không? |
| Nghi vấn | They are organizing the data lexicographically, aren't they? |
Họ đang sắp xếp dữ liệu theo thứ tự bảng chữ cái, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lexicographical".
