(Top Banner Ad)
dictionary
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

dictionary

UK: /ˈdɪkʃənri/ • US: /ˈdɪkʃəneri/

Nghĩa tiếng Việt

từ điển
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book or electronic resource that lists the words of a language (typically in alphabetical order) and gives their meaning, or gives the equivalent words in a different language, often also providing information about pronunciation, origin, and usage.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách hoặc tài nguyên điện tử liệt kê các từ của một ngôn ngữ (thường theo thứ tự bảng chữ cái) và đưa ra nghĩa của chúng, hoặc đưa ra các từ tương đương trong một ngôn ngữ khác, thường cũng cung cấp thông tin về cách phát âm, nguồn gốc và cách sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I looked up the word 'ubiquitous' in the dictionary to understand its meaning."

    "Tôi đã tra từ 'ubiquitous' trong từ điển để hiểu nghĩa của nó."

  • "She consulted the dictionary to find the correct spelling."

    "Cô ấy tra từ điển để tìm cách viết đúng chính tả."

  • "The dictionary provides definitions and pronunciations of words."

    "Từ điển cung cấp định nghĩa và cách phát âm của các từ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diction Cách dùng từ, giọng văn hoặc sự diễn đạt
Verb dictate Đọc (cho người khác viết); ra lệnh
Noun dictation Bài chính tả; sự đọc cho viết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dictio
Medieval Latin
dictionarium
English
dictionary

Nguồn Gốc Của 'Sách Từ'

Từ 'dictionary' bắt nguồn từ tiếng Latin Trung cổ, 'dictionarium.' Từ này lại được tạo ra từ 'dictio,' có nghĩa là 'lời nói' hoặc 'từ ngữ.' Ban đầu, một cuốn 'dictionarium' thường là một cuốn sách chứa các từ Latin khó và giải nghĩa chúng cho người học. Cuốn từ điển tiếng Anh đầu tiên được biên soạn vào thế kỷ 17.

Usage Note

Từ 'dictionary' thường được sử dụng để chỉ một nguồn tham khảo về từ vựng. Sự khác biệt giữa 'dictionary' và 'thesaurus' là dictionary giải thích nghĩa của từ, còn thesaurus cung cấp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa. Các loại dictionary có thể bao gồm general dictionaries, specialized dictionaries (ví dụ: medical dictionary), và bilingual dictionaries.

Prepositions

in on with

in (trong): referring to information contained within the dictionary (e.g., 'I found the word in the dictionary'). on (trên): referring to the dictionary as a topic (e.g., 'The professor lectured on dictionary use'). with (với): referring to using the dictionary as an instrument (e.g., 'I looked up the word with a dictionary').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dictionary
  • bilingual a bilingual dictionary
    (một cuốn từ điển song ngữ)
  • comprehensive a comprehensive dictionary
    (một cuốn từ điển toàn diện)
  • pocket a pocket dictionary
    (một cuốn từ điển bỏ túi)
Verb + dictionary
  • consult consult a dictionary
    (tra cứu/tham khảo từ điển)
  • look up look up a word in the dictionary
    (tra cứu một từ trong từ điển)
  • use use a dictionary
    (sử dụng từ điển)

Idioms

  • The dictionary definition of X

    Định nghĩa chính thức/nguyên văn của X

    "That incident was the dictionary definition of chaos."

    (Sự cố đó chính là định nghĩa nguyên văn của sự hỗn loạn.)

  • Live by the dictionary

    Sống theo nguyên tắc nghiêm ngặt về ngôn ngữ/Cách dùng từ rất chính xác

    "He speaks English perfectly; he seems to live by the dictionary."

    (Anh ấy nói tiếng Anh hoàn hảo; anh ấy dường như sống theo mọi quy tắc của từ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dictionary

danh từ
Lật mặt

Một cuốn sách hoặc tài nguyên điện tử liệt kê các từ của một ngôn ngữ (thường theo thứ tự bảng chữ cái) và đưa ra nghĩa của chúng, hoặc đưa ra các từ tương đương trong một ngôn ngữ khác, thường cũng cung cấp thông tin về cách phát âm, nguồn gốc và cách sử dụng.

"I looked up the word 'ubiquitous' in the dictionary to understand its meaning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dictionary".

Từ Điển Kỹ Thuật Số

Trong thế kỷ 21, từ điển in (printed dictionaries) đã dần được thay thế bởi các phiên bản kỹ thuật số (digital versions) và ứng dụng điện thoại. Sự tiện lợi của việc tra cứu tức thì đã làm thay đổi cách người học tiếng Anh tìm kiếm và sử dụng từ vựng.

OED và Người Biến Đổi Ngôn Ngữ

Cuốn Từ điển tiếng Anh Oxford (OED) nổi tiếng không chỉ là một cuốn sách định nghĩa, mà còn là một cuốn hồ sơ lịch sử. Nó theo dõi cách các từ xuất hiện, thay đổi nghĩa và biến mất qua nhiều thế kỷ. Các nhà biên soạn từ điển được gọi là 'lexicographers'.