(Top Banner Ad)
liberalizer
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Chính trị

liberalizer

UK: /ˈlɪbərəˌlaɪzər/ • US: /ˈlɪbərəˌlaɪzər/

Nghĩa tiếng Việt

người tự do hóa nhà tự do hóa tác nhân tự do hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An agent, policy, or measure that makes something more liberal, especially in economic or political terms.

Vietnamese Meaning

Một tác nhân, chính sách hoặc biện pháp làm cho điều gì đó tự do hơn, đặc biệt là về mặt kinh tế hoặc chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a key liberalizer in the government, pushing for economic reforms."

    "Ông là một nhà tự do hóa chủ chốt trong chính phủ, thúc đẩy các cải cách kinh tế."

  • "The government is seen as a major liberalizer of trade policies."

    "Chính phủ được xem là một nhà tự do hóa lớn trong các chính sách thương mại."

  • "The new prime minister promised to be a liberalizer, promoting democratic values."

    "Thủ tướng mới hứa sẽ là một nhà tự do hóa, thúc đẩy các giá trị dân chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liberalizer Người/thứ tự do hóa, người/thứ nới lỏng
Noun liberalization Sự tự do hóa, sự nới lỏng
Noun liberalism Chủ nghĩa tự do
Noun liberal Người theo chủ nghĩa tự do
Verb liberalize Tự do hóa, nới lỏng
Adjective liberal Tự do, phóng khoáng, rộng rãi
Adverb liberally Một cách tự do, phóng khoáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liber
Old French
liberal
English
liberal
English
liberalize
English
liberalizer

Người mở đường cho tự do

'Liberalizer' bắt nguồn từ từ 'liberal' trong tiếng Anh, có nghĩa là tự do, phóng khoáng. Gốc Latin 'liber' cũng mang nghĩa 'tự do'. Khi thêm hậu tố '-ize' ta được 'liberalize' (tự do hóa), nghĩa là làm cho một cái gì đó trở nên tự do hoặc cởi mở hơn. Cuối cùng, thêm '-er' biến nó thành 'liberalizer', tức là người, tổ chức hoặc yếu tố nào đó thúc đẩy hoặc thực hiện quá trình tự do hóa. Từ này thường được dùng trong bối cảnh kinh tế, chính trị để chỉ người phá bỏ các rào cản, mở cửa thị trường hoặc nới lỏng các quy định.

Usage Note

Từ 'liberalizer' thường được sử dụng để chỉ những người ủng hộ hoặc thực hiện các chính sách tự do hóa. Nó mang ý nghĩa tích cực khi nói về việc mở rộng tự do và cơ hội, nhưng cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi chỉ trích các chính sách được cho là gây ra bất ổn hoặc bất bình đẳng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liberalizer
  • key key liberalizer
    (Người/yếu tố tự do hóa chủ chốt)
  • main main liberalizer
    (Người/yếu tố tự do hóa chính)
  • strong strong liberalizer
    (Người/yếu tố tự do hóa mạnh mẽ)
  • economic economic liberalizer
    (Người/yếu tố tự do hóa kinh tế)
  • political political liberalizer
    (Người/yếu tố tự do hóa chính trị)
Verb + liberalizer
  • become a become a liberalizer
    (Trở thành người tự do hóa)
  • act as a act as a liberalizer
    (Đóng vai trò là người tự do hóa)
  • support a support a liberalizer
    (Ủng hộ người tự do hóa)
Noun + liberalizer
  • role of a the role of a liberalizer
    (Vai trò của một người tự do hóa)
  • actions of a the actions of a liberalizer
    (Các hành động của người tự do hóa)

Idioms

  • market liberalizer

    Người/yếu tố thúc đẩy tự do hóa thị trường (giảm bớt quy định, mở cửa thị trường)

    "The government appointed a committee of market liberalizers to reform the economy."

    (Chính phủ đã bổ nhiệm một ủy ban gồm những người thúc đẩy tự do hóa thị trường để cải cách nền kinh tế.)

  • trade liberalizer

    Người/yếu tố thúc đẩy tự do hóa thương mại (giảm thuế quan, rào cản thương mại)

    "She is known as a strong trade liberalizer, advocating for open global markets."

    (Cô ấy được biết đến là một người thúc đẩy tự do hóa thương mại mạnh mẽ, ủng hộ các thị trường toàn cầu mở.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liberalizer

Danh từ
Lật mặt

Một tác nhân, chính sách hoặc biện pháp làm cho điều gì đó tự do hơn, đặc biệt là về mặt kinh tế hoặc chính trị.

"He was a key liberalizer in the government, pushing for economic reforms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liberalizer".

Tự do hóa và Kinh tế phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'tự do hóa' (liberalization) và vai trò của 'người tự do hóa' (liberalizer) thường gắn liền với các ý tưởng về thị trường tự do, giảm thiểu sự can thiệp của chính phủ vào kinh tế và thúc đẩy quyền tự do cá nhân. Những người ủng hộ thường tin rằng tự do hóa sẽ dẫn đến tăng trưởng kinh tế, đổi mới và sự thịnh vượng.

Quan điểm đa chiều về Tự do hóa

Mặc dù thường được xem là tích cực, nhưng 'tự do hóa' cũng là một chủ đề gây tranh cãi. Một số người phê phán cho rằng tự do hóa có thể dẫn đến bất bình đẳng gia tăng, mất an toàn xã hội hoặc lợi ích của một số nhóm nhất định, trong khi bỏ qua phúc lợi của cộng đồng rộng lớn hơn. Do đó, vai trò của một 'liberalizer' có thể được nhìn nhận rất khác nhau tùy thuộc vào quan điểm chính trị và kinh tế của mỗi người.