(Top Banner Ad)
liberals
C1
Danh từ C1 Chính trị, Xã hội

liberals

UK: /ˈlɪbərəl/ • US: /ˈlɪbərəl/

Nghĩa tiếng Việt

những người theo chủ nghĩa tự do phái tự do người có tư tưởng tiến bộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who generally believe that the government should actively support social and political change.

Vietnamese Meaning

Những người thường tin rằng chính phủ nên tích cực hỗ trợ sự thay đổi chính trị và xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Liberals advocate for policies that promote equality and social justice."

    "Những người theo chủ nghĩa tự do ủng hộ các chính sách thúc đẩy sự bình đẳng và công bằng xã hội."

  • "Many liberals support universal healthcare."

    "Nhiều người theo chủ nghĩa tự do ủng hộ chăm sóc sức khỏe toàn dân."

  • "The liberal arts curriculum emphasizes critical thinking and creativity."

    "Chương trình đào tạo khoa học nhân văn chú trọng tư duy phản biện và sự sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liberal người theo chủ nghĩa tự do; người có tư tưởng tự do
Noun liberalism chủ nghĩa tự do
Noun liberality sự hào phóng, lòng rộng lượng
Verb liberalize tự do hóa; nới lỏng
Adjective illiberal không tự do, hẹp hòi
Adverb liberally một cách tự do, một cách hào phóng

Synonyms

progressives (những người cấp tiến)left-wingers (những người cánh tả)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
liber
Latin
liberalis
Old French
liberal
English
liberal

Nguồn gốc của 'liberal'

Từ 'liberal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'liber', nghĩa là 'tự do'. Ban đầu, từ này được dùng để chỉ những gì phù hợp với một người tự do hoặc quý tộc, như 'nghệ thuật khai phóng' (liberal arts) dành cho tầng lớp thượng lưu. Về sau, nghĩa của từ mở rộng để chỉ sự hào phóng, khoan dung, và đến thế kỷ 19, nó được dùng để mô tả một hệ tư tưởng chính trị ủng hộ quyền tự do cá nhân và bình đẳng.

Usage Note

Từ 'liberals' thường được dùng để chỉ những người có quan điểm chính trị tiến bộ, ủng hộ quyền tự do cá nhân, công bằng xã hội, và vai trò lớn hơn của chính phủ trong việc giải quyết các vấn đề xã hội. Sắc thái nghĩa có thể thay đổi tùy theo bối cảnh văn hóa và chính trị của từng quốc gia.
Khi là tính từ, 'liberal' mô tả thái độ cởi mở, khoan dung, và sẵn sàng chấp nhận sự thay đổi. Nó có thể dùng để mô tả người, quan điểm, hoặc chính sách. Lưu ý phân biệt với nghĩa 'hào phóng' (generous).

Prepositions

of

Khi sử dụng 'of', nó thường để chỉ một nhóm lớn hơn mà 'liberals' là một phần trong đó. Ví dụ: 'a coalition of liberals and progressives'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liberals
  • progressive progressive liberals
    (những người tự do cấp tiến)
  • social social liberals
    (những người tự do xã hội)
  • economic economic liberals
    (những người tự do kinh tế)
  • centrist centrist liberals
    (những người tự do trung dung)
  • mainstream mainstream liberals
    (những người tự do theo xu hướng chủ đạo)
Verb + liberals
  • support support liberals
    (ủng hộ những người tự do)
  • criticize criticize liberals
    (chỉ trích những người tự do)
  • alienate alienate liberals
    (xa lánh những người tự do)
Noun + of liberals
  • group a group of liberals
    (một nhóm người tự do)
  • segment a segment of liberals
    (một bộ phận những người tự do)

Idioms

  • bleeding-heart liberals

    những người tự do 'mềm yếu', dễ động lòng (thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ sự dễ dãi quá mức về cảm xúc hoặc chính sách)

    "Critics often accuse bleeding-heart liberals of being too soft on crime."

    (Những nhà phê bình thường cáo buộc những người tự do 'mềm yếu' là quá nhân nhượng trong vấn đề tội phạm.)

  • liberal establishment

    tầng lớp cầm quyền/giới tinh hoa có tư tưởng tự do (thường ngụ ý chỉ một nhóm có ảnh hưởng lớn trong xã hội, chính trị, truyền thông)

    "Many feel that the liberal establishment ignores the concerns of ordinary working people."

    (Nhiều người cảm thấy rằng giới tinh hoa tự do đã bỏ qua những lo ngại của người lao động bình thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liberals

Danh từ
Lật mặt

Những người thường tin rằng chính phủ nên tích cực hỗ trợ sự thay đổi chính trị và xã hội.

"Liberals advocate for policies that promote equality and social justice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liberals".

Chủ nghĩa Tự do và Tư tưởng Phương Tây

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'liberals' thường được liên kết với cánh tả của chính trường. Họ ủng hộ các chính sách xã hội tiến bộ, quyền công dân, công bằng xã hội, bảo vệ môi trường, và vai trò tích cực của chính phủ trong việc giải quyết các vấn đề xã hội. Giá trị cốt lõi là quyền tự do cá nhân, bình đẳng và sự khoan dung.

Sự đa dạng của 'liberals'

Mặc dù có một số đặc điểm chung, nhưng không phải tất cả 'liberals' đều giống nhau. Có 'social liberals' (tự do xã hội) tập trung vào quyền công dân và công bằng xã hội, và 'economic liberals' (tự do kinh tế) ủng hộ thị trường tự do và ít sự can thiệp của chính phủ vào kinh tế, dù nhóm sau này đôi khi cũng được gọi là 'libertarians' hoặc 'classical liberals'.