(Top Banner Ad)
conservatives
C1
Danh từ C1 Chính trị

conservatives

UK: /kənˈsɜːvətɪvz/ • US: /kənˈsɜːrvətɪvz/

Nghĩa tiếng Việt

những người bảo thủ phe bảo thủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People who are unwilling to accept changes and new ideas, especially in politics.

Vietnamese Meaning

Những người không sẵn lòng chấp nhận sự thay đổi và những ý tưởng mới, đặc biệt là trong chính trị. (Những người bảo thủ)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The conservatives advocate for lower taxes and reduced government spending."

    "Những người bảo thủ ủng hộ việc giảm thuế và cắt giảm chi tiêu của chính phủ."

  • "Conservatives are often skeptical of rapid social change."

    "Những người bảo thủ thường hoài nghi về sự thay đổi xã hội nhanh chóng."

  • "The conservative party won the election."

    "Đảng bảo thủ đã thắng cuộc bầu cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conservative người bảo thủ, đảng viên đảng Bảo thủ
Noun conservatives những người bảo thủ, phe bảo thủ
Noun conservatism chủ nghĩa bảo thủ
Noun conservation sự bảo tồn, sự bảo toàn (thiên nhiên, di sản)
Verb conserve bảo tồn, giữ gìn, tiết kiệm (năng lượng)
Adjective conservative bảo thủ, dè dặt, thận trọng
Adverb conservatively một cách dè dặt, một cách thận trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
conservare
Late Latin
conservativus
Old French
conservatif
English
conservative

Gốc gác Latin: 'Giữ Gìn Cùng Nhau'

Từ 'conservative' bắt nguồn từ động từ Latin 'conservare', có nghĩa là 'bảo tồn, giữ gìn'. Nó được ghép từ 'con-' (cùng nhau) và 'servare' (giữ, bảo vệ). Ý nghĩa ban đầu chỉ đơn giản là hành động bảo vệ một thứ gì đó khỏi bị hư hại hoặc thay đổi.

Sự ra đời của ý nghĩa chính trị

Vào đầu thế kỷ 19, sau Cách mạng Pháp, từ 'conservative' bắt đầu được dùng với ý nghĩa chính trị. Nó được triết gia người Pháp Chateaubriand sử dụng để mô tả những người muốn 'bảo tồn' các thể chế xã hội và chính trị truyền thống, chống lại những thay đổi cấp tiến. Sau đó, thuật ngữ này được Đảng Tory ở Anh áp dụng và trở nên phổ biến trên toàn thế giới.

Usage Note

Từ 'conservatives' thường được sử dụng để chỉ một nhóm người cụ thể có tư tưởng chính trị bảo thủ. Nó có thể đề cập đến các thành viên của một đảng phái chính trị bảo thủ hoặc những người có quan điểm bảo thủ nói chung. Thái độ bảo thủ thường nhấn mạnh tầm quan trọng của truyền thống, sự ổn định và sự thận trọng khi đối mặt với sự thay đổi.

Prepositions

within of in

* **within**: chỉ một vị trí bên trong một nhóm hoặc hệ thống: 'Conservatives within the party...' (Những người bảo thủ trong đảng...).
* **of**: biểu thị thuộc tính hoặc liên kết: 'The views of conservatives...' (Quan điểm của những người bảo thủ...).
* **in**: chỉ vị trí hoặc sự tham gia vào một lĩnh vực: 'Conservatives in politics...' (Những người bảo thủ trong chính trị...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + conservatives
  • staunch conservatives
    (những người bảo thủ kiên định)
  • fiscal conservatives
    (những người bảo thủ về mặt tài khóa (ủng hộ thuế thấp, chi tiêu chính phủ hạn chế))
  • social conservatives
    (những người bảo thủ về mặt xã hội (chú trọng giá trị gia đình truyền thống))
  • traditional conservatives
    (những người bảo thủ truyền thống)
Verb + conservatives
  • appeal to conservatives
    (thu hút/kêu gọi những người bảo thủ)
  • alienate conservatives
    (làm mất lòng/xa lánh những người bảo thủ)
  • elect conservatives
    (bầu ra những người bảo thủ)
  • rally the conservatives
    (tập hợp/huy động những người bảo thủ)

Idioms

  • a bastion of conservatives

    Một thành trì/pháo đài của những người bảo thủ; một nơi mà tư tưởng bảo thủ rất mạnh và có ảnh hưởng lớn.

    "That rural state has long been considered a bastion of conservatives."

    (Tiểu bang nông thôn đó từ lâu đã được coi là một thành trì của những người bảo thủ.)

  • the silent majority of conservatives

    Đa số thầm lặng của những người bảo thủ; ý chỉ một nhóm lớn những người bảo thủ không thể hiện quan điểm của mình một cách công khai nhưng được cho là có chung một lập trường.

    "The politician's strategy was to win the support of the silent majority of conservatives."

    (Chiến lược của chính trị gia đó là giành được sự ủng hộ của đa số thầm lặng của những người bảo thủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

conservatives

Danh từ
Lật mặt

Những người không sẵn lòng chấp nhận sự thay đổi và những ý tưởng mới, đặc biệt là trong chính trị. (Những người bảo thủ)

"The conservatives advocate for lower taxes and reduced government spending."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conservatives are advocating for lower taxes.
Những người bảo thủ đang ủng hộ việc giảm thuế.
Phủ định
Are the conservatives not concerned about the environment?
Có phải những người bảo thủ không quan tâm đến môi trường?
Nghi vấn
Is he a conservative?
Anh ấy có phải là một người bảo thủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "conservatives".

Phổ Chính Trị: Cánh Hữu (Right-wing)

Trong chính trị phương Tây, 'conservatives' (những người bảo thủ) thường được xếp vào 'cánh hữu' trên phổ chính trị. Họ có xu hướng ủng hộ truyền thống, chính phủ giới hạn, thị trường tự do, và chủ nghĩa cá nhân. Điều này trái ngược với 'cánh tả' (left-wing), vốn thường nhấn mạnh sự thay đổi, bình đẳng xã hội và sự can thiệp của chính phủ.

Các Đảng Phái Bảo Thủ Tiêu Biểu

Những người bảo thủ thường tập hợp thành các đảng phái chính trị. Ở Hoa Kỳ, Đảng Cộng hòa (Republican Party) là đảng bảo thủ chính. Ở Vương quốc Anh, đó là Đảng Bảo thủ (Conservative Party), còn được gọi là 'the Tories'. Các đảng này có cương lĩnh khác nhau nhưng đều dựa trên các nguyên tắc cốt lõi của chủ nghĩa bảo thủ.