liberating (person)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having the effect of freeing someone from constraints or inhibitions; empowering.
Vietnamese Meaning
Có tác dụng giải phóng ai đó khỏi những ràng buộc hoặc ức chế; trao quyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Meeting her was a liberating experience; she encouraged me to pursue my dreams."
"Gặp cô ấy là một trải nghiệm giải phóng; cô ấy khuyến khích tôi theo đuổi ước mơ của mình."
-
"For many women, getting a driver's license is a liberating act."
"Đối với nhiều phụ nữ, việc có bằng lái xe là một hành động giải phóng."
-
"Yoga can be a liberating practice, allowing you to connect with your body and release tension."
"Yoga có thể là một phương pháp thực hành giải phóng, cho phép bạn kết nối với cơ thể và giải tỏa căng thẳng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | liberate | giải phóng, phóng thích |
| Noun | liberation | sự giải phóng, sự phóng thích |
| Adjective | liberated | được giải phóng, tự do |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'liberating' thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm, ý tưởng hoặc con người giúp người khác cảm thấy tự do hơn, độc lập hơn và có khả năng kiểm soát cuộc sống của họ. Nó nhấn mạnh sự giải tỏa, sự mở rộng khả năng và sự tự do cá nhân. Khác với 'freeing' (giải phóng) vốn mang nghĩa rộng hơn và có thể áp dụng cho cả vật chất và tinh thần, 'liberating' thường liên quan đến sự giải phóng về mặt tinh thần và cảm xúc.
Prepositions
Khi đi với 'from', 'liberating from' có nghĩa là giải phóng ai đó khỏi một điều gì đó cụ thể, ví dụ như 'liberating from fear' (giải phóng khỏi nỗi sợ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
support support a liberating (person) (ủng hộ một người giải phóng)
-
honor honor a liberating (person) (tôn vinh một người giải phóng)
-
great a great liberating (person) (một người giải phóng vĩ đại)
-
historical a historical liberating (person) (một nhân vật giải phóng lịch sử)
Idioms
-
Liberate oneself from...
Giải phóng bản thân khỏi...
"She finally liberated herself from the toxic relationship."
(Cuối cùng cô ấy đã giải phóng bản thân khỏi mối quan hệ độc hại.)
-
To be liberating
Cảm thấy giải phóng
"It was liberating to move to a new city."
(Chuyển đến một thành phố mới thật là giải phóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
liberating (person)
adjectiveCó tác dụng giải phóng ai đó khỏi những ràng buộc hoặc ức chế; trao quyền.
"Meeting her was a liberating experience; she encouraged me to pursue my dreams."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liberating (person)".
